Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 45201 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 7|4a-6|<42 | |
| 45202 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (9x)/( căn bậc hai của 3x^2+8) đối với x | |
| 45203 | Vẽ Đồ Thị | g(x)=-2x,x>=3; -1/3x-5,x<=3 | |
| 45204 | Ước Tính | -(-1)+3(2-(-1)) | |
| 45205 | Tìm Độ Lõm | -1/3x^3-x^2 | |
| 45206 | Phân Tích Nhân Tử | 1/3xy+5/4xy^2-3/4xy+1/2xy^2-3x^2y+5/6x^2y | |
| 45207 | Cộng | -1/4+1/2 | |
| 45208 | Rút gọn | ((1/2)^-4)^2 | |
| 45209 | Rút gọn | (x^(1/2)-y^(1/2))^2 | |
| 45210 | Rút gọn | (tan(theta)^2+1)/(sec(theta)) | |
| 45211 | Chia | (6x^3+12-47x^2+17x)÷(6x-5) | |
| 45212 | Tìm Tập Xác Định | (x-1)/(4x) | |
| 45213 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | x^4-x^3-7x^2+x+6=0 | |
| 45214 | Phân Tích Nhân Tử | (a+b)^3-b^3 | |
| 45215 | Giải Y | X+4Y=1 | |
| 45216 | Trừ | (x^2-8)-(3x^3-6x-4+9x^2) | |
| 45217 | Rút gọn | b^-4c^0d^6 | |
| 45218 | Tìm Nguyên Hàm | e^x*e^(x+1) | |
| 45219 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 9- căn bậc hai của c+4<=6 | |
| 45220 | Cộng | (-9x-4/5)+(2x+2/3) | |
| 45221 | Ước Tính | (15*360/60) | |
| 45222 | Tìm Cosin của Góc | 135 | |
| 45223 | Giải x | x-81x^-3=0 | |
| 45224 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | d^-3 for d=-2 | for |
| 45225 | Chứng mình Đẳng Thức | (x+5)^2=x^2+10x+25 | |
| 45226 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1/5 căn bậc ba của 3x+10=8 | |
| 45227 | Xác định nếu Liên Tục | f(x)=x^2+3 if x<-2; 5 if x=-2; -3x+1 if x>-2 | |
| 45228 | Rút gọn | ((8a^4t)/(27at^7))^-2 | |
| 45229 | Rút gọn | xy+y/(x^2) | |
| 45230 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 4 của 1/2 | |
| 45231 | Vẽ Đồ Thị | (x-1)/(4-x) | |
| 45232 | Ước Tính | (5+2b)+(2b+3/2) | |
| 45233 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^3+x-3 | |
| 45234 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | sin(x)<1 | |
| 45235 | Tìm Trục Đối Xứng | x^2 | |
| 45236 | Tìm Giá Trị Chính Xác | tan(15)tan(30) | |
| 45237 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | p^(1/4)q | |
| 45238 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (3x)/(x-2)=1+6/(x-2) | |
| 45239 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | x(4x+1) | |
| 45240 | Rút gọn | 4(6f)+2f | |
| 45241 | Giải x | 8/(3x-6)=(3x)/(x-2) | |
| 45242 | Tìm Chiều Dài của a | tri{}{45}{2}{45}{}{90} | |
| 45243 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của 6x*5 căn bậc hai của 8x^4 | |
| 45244 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2/3(1-e^(-x))<=-3 | |
| 45245 | Rút Gọn Căn Thức | 8 1/5 | |
| 45246 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^8-y^8 | |
| 45247 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -1/( căn bậc hai của 3) | |
| 45248 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của (x^2-4)/(x^2+4x+3) | |
| 45249 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm D | 5D-8D-4<=-4+3d | |
| 45250 | Tìm Nguyên Hàm | x*sin(2x) | |
| 45251 | Rút gọn | 3x(x-3)+(2x+6)(-x-3) | |
| 45252 | Ước Tính | (3x/2)(3x/4)=3^6 | |
| 45253 | Rút gọn | (cot(x)-tan(x))/(sin(x)cos(x)) | |
| 45254 | Rút gọn | (4x+20)/(8x+12) | |
| 45255 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 6(cos(pi/2)+isin(pi/2))*4(cos(pi/4)+isin(pi/4)) | |
| 45256 | Vẽ Đồ Thị | x<=5 or x>8 | or |
| 45257 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | m+17<=-(4m-13) | |
| 45258 | Vẽ Đồ Thị | x^2+y | |
| 45259 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của căn bậc hai của 16 | |
| 45260 | Rút gọn | (10x^5+1x+8)+(2x^5+8x^2+4) | |
| 45261 | Giải x | 1/2x-20-x=3(2x-1)-(2x-1) | |
| 45262 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc hai của x-1-5=x-8 | |
| 45263 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 5x+14=x+4 | |
| 45264 | Tìm dy/dx | y=1/( căn bậc ba của x^2-6x) | |
| 45265 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x>x+7 | |
| 45266 | Giải x | 1/4x+2/3-x=3/5x-1/2 | |
| 45267 | Tìm Nguyên Hàm | x^2y | |
| 45268 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -6+ căn bậc hai của x+10=2 | |
| 45269 | Tìm Nghịch Đảo | y=(2x+3)/(x-1) | |
| 45270 | Rút gọn | (-(35p^6q^8)/(5r^-5))^2 | |
| 45271 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = square root of 2x-2 | |
| 45272 | Rút gọn | cot(x)sin(x)sec(x)^2 | |
| 45273 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^4-5x^3+9x^2-9x=0 | |
| 45274 | Giải x | 0.5^(x+2)>9 | |
| 45275 | Giải x | căn bậc hai của x-x+6=0 | |
| 45276 | Tìm f(g(x)) | f(x)=x+4 g(x)=x^2 | |
| 45277 | Nhân | căn bậc hai của 2x^2* căn bậc hai của 4x | |
| 45278 | Phân Tích Nhân Tử | 12x^-6+7x^-5+x^-4 | |
| 45279 | Phân Tích Nhân Tử | 9x^2(x+6)-(x+6) | |
| 45280 | Tính Căn Bậc Hai | căn bậc bốn của 256(5x-2)^12 | |
| 45281 | Rút gọn | ((6a^3b^4)/(z^2y^4))^-3*((2zy)/(3ab))^-2 | |
| 45282 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2-9)(x-3)/(|x-3|) | |
| 45283 | Ước tính Giới Hạn | limit as x approaches ( square root of 3)/2 of (arcsin(x)-arcsin(( square root of 3)/2))/(x-( square root of 3)/2) | |
| 45284 | Rút gọn | (7(3)^4)^0 | |
| 45285 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x^2+y^2=49 y=7-x | |
| 45286 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 10/(x+2)<=5 | |
| 45287 | Rút gọn | (x^3-x^2y)-(xy^2+y^3)+(x^2y+xy^2) | |
| 45288 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | 4h-13<-5 | |
| 45289 | Giải Hệ chứa Inequalities | 16x^2+4y^2<=64 y>=-x^2+2 | |
| 45290 | Giải n | m=n-18 | |
| 45291 | Rút gọn | căn bậc hai của 5( căn bậc hai của 15x+3) | |
| 45292 | Giải x | 3x-1<=2x+4 | |
| 45293 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | B(x)=7x^4-5x^3+10x^2-4x+1 | |
| 45294 | Giải x | 3x-5 = square root of 6x+5 | |
| 45295 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -3y+12x-y-3x | |
| 45296 | Ước Tính | 1/2(1-0.97) | |
| 45297 | Giải h | 15 = square root of 2(9.8)h | |
| 45298 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2x-16>4x | |
| 45299 | Giải Phương Trình Ma Trận | [[4],[8],[6]]+2[[x],[y],[5z]]=[[-4],[-22],[16]] | |
| 45300 | Ước Tính | -3x^2=150 |