| 44701 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=4x+5 f(x)=-3x^2-3x Find g(x)+f(x) |
Find |
| 44702 |
Rút gọn |
(4x^-1)/(y^-1) |
|
| 44703 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4x^2+5x+4)(x^2-3x+1) |
|
| 44704 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3*2 |
|
| 44705 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
e^2x |
|
| 44706 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 84)/(2 căn bậc hai của 3) |
|
| 44707 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=2x^3+x^2 |
|
| 44708 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+y^2+14x+13=0 |
|
| 44709 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
18 căn bậc hai của 5x+10 |
|
| 44710 |
Rút gọn |
((-2)^3x^4(yz)^2)/(3^2xy^3z) |
|
| 44711 |
Rút gọn |
(3x^3+7x^2)+(x^2-2x^3) |
|
| 44712 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x/4-y/6=1 |
|
| 44713 |
Rút gọn |
(9x*10^-3)^2 |
|
| 44714 |
Rút gọn |
2/(xy)+yx |
|
| 44715 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 56( căn bậc hai của 28+ căn bậc hai của 21- căn bậc hai của 7))/( căn bậc hai của 2) |
|
| 44716 |
Giải h |
8 căn bậc hai của h-5 = căn bậc hai của h+7 |
|
| 44717 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4t)/(t-t^2) đối với t |
|
| 44718 |
Rút gọn |
(5y-3)/(6y)+(y+2)/(4y) |
|
| 44719 |
Ước Tính |
((3+(6)(3))/3)+2(2-5)^2 |
|
| 44720 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2* căn bậc hai của x |
|
| 44721 |
Chia |
(3/20)÷(-21/16) |
|
| 44722 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
i |
|
| 44723 |
Giải x |
(-3x+1)/(x-2)-5/(x-6)=4/(x^2-8x+12) |
|
| 44724 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((-3+h)^-1+3^-1)/h |
|
| 44725 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-5x+10)/(2x^2-8) |
|
| 44726 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(9ab)^(1/3) |
|
| 44727 |
Rút gọn |
2x^3+4y^2-2x^3 |
|
| 44728 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
9/10-1/2 |
|
| 44729 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-5=x+3 |
|
| 44730 |
Giải y |
y^5=32 |
|
| 44731 |
Rút gọn |
1/2*2x |
|
| 44732 |
Rút gọn |
(m^2n^-1p)/(mn^3p^-2) |
|
| 44733 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2tan(x-pi/4) |
|
| 44734 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y=2x+2 y=0 |
|
| 44735 |
Giải z |
14-z^2=17 |
|
| 44736 |
Giải w |
2w-5(w+1)=3w+1 |
|
| 44737 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
e^(-x^2) |
|
| 44738 |
Rút Gọn Căn Thức |
-7 căn bậc ba của 54x^12 |
|
| 44739 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
20% as a fraction |
as a fraction |
| 44740 |
Tìm Nguyên Hàm |
(2x)/((x+1)^2) |
|
| 44741 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 0.125b^3 |
|
| 44742 |
Giải x |
5-x=1/2(4-x) |
|
| 44743 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
tan(xdx) |
|
| 44744 |
Vẽ Đồ Thị |
1/(3x^(2/3)) |
|
| 44745 |
Rút gọn |
((2xy^2)/(x^4y))^-2 |
|
| 44746 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2)*( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 2) |
|
| 44747 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
1/2x^2-8=0 |
|
| 44748 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại x=-1 |
f(x)=-x^3-5x^2+2 at x=-1 |
at |
| 44749 |
Ước tính Hàm Số |
f(-4)=2(-4)^3+2 |
|
| 44750 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x+3)/(x^2+1) |
|
| 44751 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x/2)^(1/(x-2)) |
|
| 44752 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2+6x-7)(-x^2-9x-4) |
|
| 44753 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của x^6)/( căn bậc bốn của x^6) |
|
| 44754 |
Giải n |
48 is 75% of what number |
is of what number |
| 44755 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x+4)+1=-4/(x+4) |
|
| 44756 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2+e^x)^-6e^x đối với x |
|
| 44757 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=13-2x^2+6x-9x^3 |
|
| 44758 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^5-2x^4-24x^3=0 |
|
| 44759 |
Giải x |
căn bậc hai của x-2x+6=0 |
|
| 44760 |
Ước Tính |
(10|-2|)/4+|-2-5| |
|
| 44761 |
Giải y |
y=|8+11| |
|
| 44762 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x^3+x^2y-6xy^2-3y^3 |
|
| 44763 |
Ước Tính |
(1- căn bậc hai của x)^2 |
|
| 44764 |
Rút gọn |
Simplify 10(N+3) |
Simplify |
| 44765 |
Giải x |
y=e+2^x |
|
| 44766 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 8x^3-10x^2-x+3 is divided by 4x-3 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 44767 |
Rút gọn |
((x^8)/(z^16))^(1/4) |
|
| 44768 |
Giải u |
8(u+1.5)-7u=-4.9 |
|
| 44769 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=-9e^(-9x)+(-7x+5x^5)/(x^2) |
|
| 44770 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x-1/(x^2) |
|
| 44771 |
Rút gọn |
((4a)^3)/(a^5) |
|
| 44772 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2xy+x |
|
| 44773 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(7+3x)/(5x+6) |
|
| 44774 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=sin(x)+1 |
|
| 44775 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-y^2-6x+4y=-4 |
|
| 44776 |
Tìm Độ Dốc |
(2,30 độ ) , (5,120 độ ) |
, |
| 44777 |
Giải x |
sin(x)=( căn bậc hai của 3)/2 , cos(x)=-1/2 |
, |
| 44778 |
Giải x |
x-y=11 2x+y=19 |
|
| 44779 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
4(x-6)^2-27=-23 |
|
| 44780 |
Giải x |
3x=a/b(x-1) |
|
| 44781 |
Giải p |
p/2 1/7=-5.3 |
|
| 44782 |
Giải x |
6tan(x)^2-2=4 |
|
| 44783 |
Rút gọn |
(r^2(r+3))/(r(r-3)) |
|
| 44784 |
Rút gọn |
3ab(a^2-2ab+b^2) |
|
| 44785 |
Giải h |
D(h)=111.7 căn bậc hai của h |
|
| 44786 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/5<=x/15 |
|
| 44787 |
Giải θ |
sin(theta)=0.4 |
|
| 44788 |
Giải x |
1/x+(3x+12)/(x^2-5x)=(7x-56)/(x^2-5x) |
|
| 44789 |
Rút gọn |
-(-27)^(-4/3) |
|
| 44790 |
Tìm MCNN |
2/(x-10) and 3/(x+10) |
and |
| 44791 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sec(x)^6(sec(x)tan(x))-sec(x)^4(sec(x)tan(x))=sec(x)^5tan(x)^3 |
|
| 44792 |
Giải x |
10/(x^2+x-6)=x/(x-2)+2/(x+3) |
|
| 44793 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
3/x+2=5/(4x)+17/8 |
|
| 44794 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
3+ căn bậc hai của n=13 |
|
| 44795 |
Chia |
(2y-6x)/(3x) |
|
| 44796 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=(3x)/7+4/7 |
|
| 44797 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
(21x^2+14x)=0 |
|
| 44798 |
Tìm ƯCLN |
8y^3 and 28y |
and |
| 44799 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3-3/4x=2/5 |
|
| 44800 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = square root of 2x-x^2 |
|