| 44401 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2-y=1 2x^2+y^2=17 |
|
| 44402 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
6x^2+125=x^2 |
|
| 44403 |
Tìm Tập Xác Định |
(bx+3b)/(x^2-25)*((x-5)^2)/(ax+3a) |
|
| 44404 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 0 đến 2 của 1/(4+x^2) đối với x |
|
| 44405 |
Tìm Nguyên Hàm |
4/(x^2-4) |
|
| 44406 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 8- căn bậc hai của 10)/( căn bậc hai của 10- căn bậc hai của 2) |
|
| 44407 |
Rút gọn |
a(a^-3b^-4)^-2b^-3 |
|
| 44408 |
Phân Tích Nhân Tử |
4x^3(x+1)^(-3/2)-x(x+1)^(-1/2) |
|
| 44409 |
Rút gọn |
(4x^3y^6z^4)/(8x^6yz^3) |
|
| 44410 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x) = square root of x-7+2 |
|
| 44411 |
Giải h |
4 = square root of h-6 |
|
| 44412 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2+(y-3 căn bậc hai của 2x)^2=1 |
|
| 44413 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|3-2x|>=4 |
|
| 44414 |
Ước Tính |
sin(2arccos(( căn bậc hai của 2)/2)) |
|
| 44415 |
Giải x |
2^(x+4)*2^(4x+6)=2^(2x+1) |
|
| 44416 |
Rút gọn |
2 căn bậc hai của 18a^6b^2 |
|
| 44417 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2/( căn bậc hai của 3) |
|
| 44418 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(3(x+7)(x-7))/(2x(x+7)) |
|
| 44419 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x)=x^2+5x and g(x)=7-x ; find: (f+g)(2) |
If and ; find: |
| 44420 |
Ước Tính |
(3(25)^(1/2))/2 |
|
| 44421 |
Tìm dy/dx |
y=4/( căn bậc ba của -2x-4) |
|
| 44422 |
Ước Tính |
(2^2)/(2^3)*2^5 |
|
| 44423 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2( logarit aric cơ số 3 của 20- logarit cơ số 3 của 4)+0.5 logarit cơ số 3 của 4 |
|
| 44424 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 từ phía bên phải của 8/(x^2-4)-x/(x-2) |
|
| 44425 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=1.4^x-1 , g(x)=-1.4^x+6 |
, |
| 44426 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 của ( logarit tự nhiên của x- logarit tự nhiên của 4)/(x-4) |
|
| 44427 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của x+8 = căn bậc hai của 3x+8 |
|
| 44428 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của (x+ căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 44429 |
Ước Tính |
-2/3(6x-12)<1/2(8-4x) |
|
| 44430 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
5^(x+1)+5^(x-1)=26 |
|
| 44431 |
Rút gọn |
x^2+1/2(20x^2-10x+6)+2x |
|
| 44432 |
Rút gọn |
(9x^3y^4)÷(x^2)y^2 |
|
| 44433 |
Ước Tính |
1/2! |
|
| 44434 |
Giải d |
6 = square root of d/16 |
|
| 44435 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y^2+x=2 |
|
| 44436 |
Giải Hệ chứa Equations |
9y=-17x+72 -72+17x=-9y |
|
| 44437 |
Giải v |
-63=4v-8v-15 |
|
| 44438 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=(x^2-x-2)/(x^2-6x+9) |
|
| 44439 |
Giải x |
2(2x-5)=3(x+2) |
|
| 44440 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y<3 x+2y>=4 |
|
| 44441 |
Phân Tích Nhân Tử |
108y-180xy+75x^2y |
|
| 44442 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=0 đến 6 của (3/2)*k^2 |
|
| 44443 |
Rút gọn |
căn bậc năm của m^5n^-5 |
|
| 44444 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (15x căn bậc bốn của 3x^2+4)/4 đối với x |
|
| 44445 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3*3^3 |
|
| 44446 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+x-6)/(x-2) |
|
| 44447 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcos (-( căn bậc hai của 3)/2) |
arcos |
| 44448 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
30<5x-5(x-6)/2<=60 |
|
| 44449 |
Ước Tính |
60% of 20 |
of |
| 44450 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3x if x<0; x+2 if x>=0 |
|
| 44451 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
|4v-9|<=27 |
|
| 44452 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3(x+3)^2-81=0 |
|
| 44453 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
8sin(x)tan(x)-7tan(x)=0 |
|
| 44454 |
Rút gọn |
12/((10x-40)/(4/(2x-8))) |
|
| 44455 |
Giải x |
3x^2-28=2x^2-3x |
|
| 44456 |
Giải x |
1/6(x+1/5)=-17/15 |
|
| 44457 |
Giải z |
-6z+1=-4-7z |
|
| 44458 |
Rút gọn |
1/(6^13*8^16) |
|
| 44459 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
((2^-10)/(4^2))^7 |
|
| 44460 |
Rút gọn/Tối Giản |
4 logarit cơ số 3 của x-1/3 logarit cơ số 3 của x+6 |
|
| 44461 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (e^(-x)-e^x)/(e^(-x)+1) |
|
| 44462 |
Ước Tính |
3(4*4)+(12/4) |
|
| 44463 |
Cộng |
(2y^2-5y+3)+(y^2-2y-5) |
|
| 44464 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (x^24)/27 |
|
| 44465 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(2-x)^2+3 |
|
| 44466 |
Chia |
( căn bậc hai của 24)/8 |
|
| 44467 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 7- căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 12+ căn bậc hai của 7) |
|
| 44468 |
Rút gọn |
(-2+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 15) |
|
| 44469 |
Giải k |
1/2k+2=5+5/6k |
|
| 44470 |
Tìm Tích Số |
(12x^2+7y^3)(4x^2+7y^3) |
|
| 44471 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(1- căn bậc hai của x)*(1- căn bậc ba của x) |
|
| 44472 |
Giải b |
12(b+2)=8(b+5) |
|
| 44473 |
Rút gọn |
(a-b^3+3c)(a-b^3-3c) |
|
| 44474 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của căn bậc hai của y |
|
| 44475 |
Tìm ƯCLN |
16bc^2+24bc |
|
| 44476 |
Ước Tính |
(5^(1/4))+6(405^(1/4)) |
|
| 44477 |
Chia |
((3x^2)/(3x))÷((x^2-9)/(x^2-10x+21)) |
|
| 44478 |
Ước Tính |
f(-1)=3(2)^x |
|
| 44479 |
Giải x |
1/3(x-6)=1/9x-5/3 |
|
| 44480 |
Giải u |
u+3/4=1/8 |
|
| 44481 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
15=|10-3x| |
|
| 44482 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1<=|x|<=4 |
|
| 44483 |
Tìm Nguyên Hàm |
4sec(3x)tan(3x) |
|
| 44484 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=(-1/3)x+4 |
|
| 44485 |
Ước Tính |
(pi*5^2)/2 |
|
| 44486 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x+z+5 z=-3y-3 2x-y=-4 |
|
| 44487 |
Ước Tính |
1/2(7+5^3) |
|
| 44488 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của 9x-8 căn bậc hai của x |
|
| 44489 |
Rút gọn |
(x+h)^2-x^2 |
|
| 44490 |
Ước Tính |
3(cos(pi/6)+isin(pi/6)) |
|
| 44491 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (-2x^4)/(3x^2-1) |
|
| 44492 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 3 của (3/4y-1/4y^2) đối với y |
|
| 44493 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 6 của [4y-(y^2-12)] đối với y |
|
| 44494 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 3x^3+23x^2+23x+6 is divided by 3x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 44495 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x-2 y=x^2-2 |
|
| 44496 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
10a-25+5b |
|
| 44497 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (x^4y^24)/81 |
|
| 44498 |
Rút gọn |
(1-1/(x+2))/(1+3/(x-2)) |
|
| 44499 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
3/42*100% |
|
| 44500 |
Giải x |
5/4(x-5/2)=-5/8 |
|