Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 44201 | Rút gọn | (x^2+4x-45)/(-x-4)*(x+5)/(x^2+14x+45)*-9/(x^2-5x) | |
| 44202 | Rút gọn | 1/((10x)^-3) | |
| 44203 | Rút gọn | 7y^2-4x+7x+2-2x-3-7y^2 | |
| 44204 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | x-6 = square root of x | |
| 44205 | Giải x | -3/2-(1/5x-1)=1/2 | |
| 44206 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 2csc(theta)-3=0 | |
| 44207 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 2d-5<-3 | |
| 44208 | Giải x | 8x^-3=64 | |
| 44209 | Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối | -1323 | |
| 44210 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (-4x)/((1-2x^2)^2) đối với x | |
| 44211 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (4(v^-1s^-1)^-1)/(2v^10s^-1) | |
| 44212 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x*2+5x-24=0 | |
| 44213 | Giải Hệ chứa Equations | y=-2x^2+3x+82 16=3x-y | |
| 44214 | Xác định nếu Tuyến Tính | y+x=4x+5 | |
| 44215 | Rút gọn | (x^3y^4)^3*(xy^3)^-2 | |
| 44216 | Quy đổi từ Radian sang Độ | arccos(2.9/3.2) | |
| 44217 | Giải y | (6+y)h=C | |
| 44218 | Ước Tính | (x^-6)/(x^3y^8y^2) | |
| 44219 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=1/2*4^x | |
| 44220 | Rút gọn | (x+2)/(x^2+4x+3)-(x+1)/(x+3) | |
| 44221 | Ước Tính | căn bậc hai của x^2 = căn bậc hai của 36 | |
| 44222 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 64 căn bậc hai của 3-4 căn bậc hai của 48-5 căn bậc hai của 48 | |
| 44223 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (3/4+7/5i)-(5/6-1/6i) | |
| 44224 | Tìm Giá Trị Chính Xác | ( căn bậc hai của 2)/4-( căn bậc hai của 6)/4 | |
| 44225 | Cộng | 2 3/4+1 1/2+2/3 | |
| 44226 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (5x^4+9)/x | |
| 44227 | Rút gọn | (27y2/5)^(1/3) | |
| 44228 | Giải c | c=2pi*9 | |
| 44229 | Giải θ | theta=(-5pi)/6 | |
| 44230 | Ước Tính Tích Phân | The definite integral tích phân từ 0 đến 1 của (e^(-x)+e^x)/(e^x) đối với x is equal to: | The definite integral is equal to: |
| 44231 | Vẽ Đồ Thị | x+3y=9 y=4/3x-2 | |
| 44232 | Rút gọn | ((9-x^2)/(3x))÷((x^2+6x+9)/(3x)) | |
| 44233 | Giải y | 30<5(8-y) | |
| 44234 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của căn bậc ba của 1+7x đối với x | |
| 44235 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 4^x+2^(x+1)=8 | |
| 44236 | Giải x | 3+ căn bậc ba của 5x-6=4 | |
| 44237 | Giải y | (3-5y)/4=(2-4y)/3 | |
| 44238 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | -6n>54 | |
| 44239 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 2/x=1/(8x)+3 | |
| 44240 | Rút gọn | ((a^2b^-3)/(c^4))^(-1/2) | |
| 44241 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 8x^6y^12+27 | |
| 44242 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (5 căn bậc bốn của x^5)/2 | |
| 44243 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 8*8+7^2 | |
| 44244 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 20b^7)( căn bậc ba của 162b^3) | |
| 44245 | Rút gọn | (tan(x)^2+1)/(cot(x)^2-csc(x)^2) | |
| 44246 | Ước Tính | (tan(x))/(sec(x)) | |
| 44247 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-2,1) and has a slope of -5/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 44248 | Rút gọn | x^6y^4x^-1y^-4 | |
| 44249 | Giải Hệ chứa Inequalities | x-y>=1 2x+y<2 | |
| 44250 | Xác định nếu Đúng | 5 = log base 1 of 5 | |
| 44251 | Vẽ Đồ Thị | y=1/2sec(2x) | |
| 44252 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | 1/(x-4)-5/(x+6)=10/(x^2+2x-24) | |
| 44253 | Giải x | căn bậc ba của 16x^2-64x=x | |
| 44254 | Vẽ Đồ Thị | y=1/3x+2 -x+3y=6 | |
| 44255 | Rút Gọn Căn Thức | i^41 | |
| 44256 | Rút gọn | 2^5*3^5*6^-5 | |
| 44257 | Rút gọn | (x^2-5x-14)+(x-7) | |
| 44258 | Giải x | 2x^3-8x^2-24x=ax(x+b)(x+c) | |
| 44259 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | 2x+3y-z=2 3x+5y+z=5 | |
| 44260 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | y=(x-4)/(-4x-16) | |
| 44261 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (3x)/(x^6)+x-7 | |
| 44262 | Giải x | x^2<0 | |
| 44263 | Ước Tính | 5*(1/2)^0 | |
| 44264 | Viết ở Dạng y=mx+b | -4=-2y | |
| 44265 | Cộng | -7m-m^2+4m^2-3m | |
| 44266 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến pi/6 của tan(-2x)-sin(2x) | |
| 44267 | Chia | (x^4-x^3+3x^2-6x-6)÷(x-2) | |
| 44268 | Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số | f(x)=3(x+3)(x+2)(x-1)^3 | |
| 44269 | Giải x | a^x=a^y | |
| 44270 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^(-2x^6-2x^5) | |
| 44271 | Rút gọn | 1/( căn bậc hai của 1-(( căn bậc hai của 3)/2)^2) | |
| 44272 | Giải x | z=2(x-h) | |
| 44273 | Rút Gọn Căn Thức | 3 căn bậc hai của 7*7 căn bậc hai của 14 | |
| 44274 | Ước Tính | (2^2y^3)^5 | |
| 44275 | Quy đổi sang Phép Biểu Diễn Tập Hợp | 4(5x+7)<=13 | |
| 44276 | Giải Hệ chứa Equations | y=-1/3x-2 x+3y=-6 | |
| 44277 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=-1/2x 2x+2y=5 | |
| 44278 | Rút gọn | -3f^2g^-3(2(fg))(7f^3g^-2) | |
| 44279 | Rút gọn | (5r^2)/(r^2-4)*(r+2)/(10r^5) | |
| 44280 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 9x^3-27x^2+26x-28 is divided by 3x-7 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 44281 | Rút gọn | ((z^2y^-1x^-3)/(x^-8z^6y^4))^-4 | |
| 44282 | Ước Tính | (9*(3+3))÷6 | |
| 44283 | Tìm MCNN | (4x)/(x-3) and x/(x-5) | and |
| 44284 | Giải x | -2-8(5-4x)=36-8x | |
| 44285 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | f(x) = square root of 2x^3-5x^2-3x | |
| 44286 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | g(x)=((2x+3)(x-6))/((x+2)(x-1)) | |
| 44287 | Giải k | (k+1)/2+(k+3)/4=1/2 | |
| 44288 | Tìm Tập Xác Định | x- căn bậc hai của 169-x^2=17 | |
| 44289 | Rút gọn | (x^2-xy)/(3y^2-3xy) | |
| 44290 | Giải A | 3A-7=17 | |
| 44291 | Vẽ Đồ Thị | graph y=3x | graph |
| 44292 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -4+5x-17-22x | |
| 44293 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (t^3+5t^2+7t+1)/(t^2+3t) đối với t | |
| 44294 | Ước Tính | 3+(-1/2) | |
| 44295 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của sin(x)^(tan(x)) | |
| 44296 | Ước Tính | cos(theta)=15/17 | |
| 44297 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | table[[x,y],[0,3],[1,1.5],[2,0.75],[3,0.375]] | |
| 44298 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x^2+1 , -2<x<3 | , |
| 44299 | Vẽ Đồ Thị | y>=-3x-2 and y<=4x+2 | and |
| 44300 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=f(-x) |