| 44101 |
Rút gọn |
(m^-3t^-3)/((m^2t^3)^-1) |
|
| 44102 |
Rút gọn Ma Trận |
(x^2-4x)/(x^2-16) , x!=-4 , 4 |
, , |
| 44103 |
Ước Tính |
căn bậc tám của 36a^12b^6 |
|
| 44104 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc ba của 2)/( căn bậc ba của 9) |
|
| 44105 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi h tiến dần đến 0 của (e^(2+h)-e^2)/h |
|
| 44106 |
Tìm ƯCLN |
GCF of 12 and 18 |
GCF of and |
| 44107 |
Tìm Nghịch Đảo |
q(t)=q(1-e^(-t/a)) |
|
| 44108 |
Tìm Số Dư |
(11x^2+2x^3-20)÷(x^2+x-2) |
|
| 44109 |
Giải k |
k/2+5-2k=6k |
|
| 44110 |
Rút gọn |
5y^2+5y+5y+5x^2 |
|
| 44111 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-2 căn bậc ba của x-1-2 |
|
| 44112 |
Rút Gọn Căn Thức |
(32x^-10y^35)^(4/5) |
|
| 44113 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x^4+2x^2y^2=8 |
|
| 44114 |
Giải p |
căn bậc hai của p-2 căn bậc bốn của p-3=0 |
|
| 44115 |
Vẽ Đồ Thị |
y=pi/2 |
|
| 44116 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<1/2x-5 y<=-3x+4 |
|
| 44117 |
Giải x |
(x+7)/(x+6)-(2x)/(6-x)=(2x)/(x-6) |
|
| 44118 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3x^18y |
|
| 44119 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=sin(x)cos(x)^2 |
|
| 44120 |
Giải n |
3+2 căn bậc hai của n=n |
|
| 44121 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
a/-3.5<=-1.7 |
|
| 44122 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<-2x-6 y<=x+3 |
|
| 44123 |
Nhân |
3/4*6 |
|
| 44124 |
Giải y |
2x+|y|=0 |
|
| 44125 |
Rút gọn |
-7x^2y^3*5x^5*y^4 |
|
| 44126 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
5w-w/x when w=6 and x=2 |
when and |
| 44127 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-3)^2+3 đối với x |
|
| 44128 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
h(t)=sin(5t) , [0,pi/10] |
, |
| 44129 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x+2y=3x+4 |
|
| 44130 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
-4x+y<-7 |
|
| 44131 |
Ước Tính |
5/6(3)^0 |
|
| 44132 |
Giải a |
a+1/4=3/4 |
|
| 44133 |
Giải y |
y = square root of 49-10 |
|
| 44134 |
Find the Turning Points |
f(x) = cube root of x-1 |
|
| 44135 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x) = square root of 64-x^2,0<=x<8; 8,8<=x<16; 16,x=16 |
|
| 44136 |
Giải x |
|5x-3|-6=-2x+12 |
|
| 44137 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+x+6<0 |
|
| 44138 |
Giải x |
căn bậc hai của x-2=x |
|
| 44139 |
Tìm Các Giao Điểm |
(x-3)^2+(y+2)^2=36 (y+2)^2=8(x-9) |
|
| 44140 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Tam Giác Pascal |
(2x^3+1)^5 |
|
| 44141 |
Tìm Bậc |
(-2x^3)*(x^7-x^2y^2) |
|
| 44142 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (1/(x^(3/2))-x^(4/5)) đối với x |
|
| 44143 |
Giải m |
p=( căn bậc hai của 3mk)/(2t^2) |
|
| 44144 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 10^5* căn bậc bốn của 10 |
|
| 44145 |
Giải a |
18a^2-30=-33a |
|
| 44146 |
Vẽ Đồ Thị |
slope -2 |
slope |
| 44147 |
Giải x |
7-10x+5x=6+1-5x |
|
| 44148 |
Tìm h(g(x)) |
g(x)=-8x h(x)=2x+3 |
|
| 44149 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4)( căn bậc hai của y^3) |
|
| 44150 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x^2-4x+4=4 |
|
| 44151 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-1/2(10)^x |
|
| 44152 |
Rút gọn |
(4x^2y^-2)^2(2x^-3y^2)^-1 |
|
| 44153 |
Ước Tính |
5/8+1/2(3/4)^2 |
|
| 44154 |
Giải x |
9^(4x-1)=(1/27)^x |
|
| 44155 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y<2 and x+y>-2 |
and |
| 44156 |
Giải x |
1=sin(x) |
|
| 44157 |
Rút gọn |
(7x^-3)/(9x^-4) |
|
| 44158 |
Rút gọn |
-3p^3+5p+(-2p^2)+(-4)-12p+5-(-8p^3) |
|
| 44159 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 từ phía bên phải của (x-2)^2 |
|
| 44160 |
Nhân |
2 căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 6 |
|
| 44161 |
Tìm g(h(x)) |
g(x)=-8x h(x)=2x+3 |
|
| 44162 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
6x-15xy+40y-16 |
|
| 44163 |
Giải x |
16x^4+31x^2=2 |
|
| 44164 |
Rút gọn |
(40v^2)/(35v^4)+(20v^3)/(5v) |
|
| 44165 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y+2=x |
|
| 44166 |
Cộng |
(-5x^2+x-8)+(-3x^2-8x-3) |
|
| 44167 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x/1 |
|
| 44168 |
Nhân |
(x-g)(x+g)(x^2-g^2) |
|
| 44169 |
Ước Tính |
1/3(2a^3b)(6b^3) |
|
| 44170 |
Giải θ |
-sin(2theta)-cos(4theta)=0 |
|
| 44171 |
Trừ |
(-4x+3)/3-(-x+2)/3 |
|
| 44172 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^2-18)/(x^2-3x) |
|
| 44173 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 4-x- căn bậc hai của 3-x=1 |
|
| 44174 |
Rút Gọn Căn Thức |
3/(2+ căn bậc hai của 5) |
|
| 44175 |
Ước Tính |
2x+3x-5x |
|
| 44176 |
Giải x |
x^2-9x+18=0 for x |
for |
| 44177 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x^2+10x-11)/(x-11) |
|
| 44178 |
Giải a |
a^2-1=0 |
|
| 44179 |
Solve the Differential Equation |
(dy)/(dx)=(-2x)/(3y^2) , y(2)=1 |
, |
| 44180 |
Rút gọn |
2+2+7y^3-6y^3+1-3y^3+y |
|
| 44181 |
Ước Tính |
1/2 logarit cơ số 5 của 15- logarit cơ số 5 của căn bậc hai của 75 |
|
| 44182 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=4x^4+2x^3-x^2+10 |
|
| 44183 |
Giải x |
logarit tự nhiên của 9/8=2 logarit tự nhiên của 3- logarit tự nhiên của x |
|
| 44184 |
Trừ |
căn bậc hai của 12-5 căn bậc hai của 8-7 căn bậc hai của 20 |
|
| 44185 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(5x)/(x-2)=7+10/(x-2) |
|
| 44186 |
Giải x |
1/5(10x-20)=1/2(8x-4) |
|
| 44187 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của e^(2x) |
|
| 44188 |
Rút gọn |
(x^-3y^2)(y^3)^-2 |
|
| 44189 |
Rút gọn |
(-9x^2y^2+5x^2y-11xy+1)+(5x^2y^2-15xy-11) |
|
| 44190 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=- căn bậc hai của x+3 |
|
| 44191 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
tan((11pi)/6) |
|
| 44192 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=x-11 find g(25) |
find |
| 44193 |
Rút gọn |
((x+1)/(x^2+x-6))÷((x^2+5x+4)/(x+3)) |
|
| 44194 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
15-5(365x)=1 , 840 |
, |
| 44195 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2(x-2)^2(x-1)^2 |
|
| 44196 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
12x^3+3x^2-11x+6 divided by 4x+5 |
divided by |
| 44197 |
Ước Tính |
tan(-480 độ ) |
|
| 44198 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2>36 y<-|x|+6 |
|
| 44199 |
Chứng mình Đẳng Thức |
1+(tan(theta))/(cot(theta))=sec(theta)^2 |
|
| 44200 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arcsec((-1)^-1) |
|