| 43501 |
Rút Gọn Căn Thức |
4/(i căn bậc hai của 2) |
|
| 43502 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x-5)^(2/3)=4 |
|
| 43503 |
Chia |
(-1/6)÷(1/3) |
|
| 43504 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3cos(x+(5pi)/6) |
|
| 43505 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 32/( căn bậc hai của 2) |
|
| 43506 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(2x)/((x-2)(x+1)) |
|
| 43507 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(x)^2-1) đối với x |
|
| 43508 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-4x+2)(-x^2-4x-4) |
|
| 43509 |
Ước Tính |
square root of (1+cos(80 degrees ))/2 |
|
| 43510 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
(x^4+8x^3-3x^2-24x)÷(x-3) |
|
| 43511 |
Rút gọn |
căn bậc năm của -243/32 |
|
| 43512 |
Ước Tính |
-( căn bậc hai của 3)/4-( căn bậc hai của 3)/4 |
|
| 43513 |
Rút gọn |
(64/x)^(2/3) |
|
| 43514 |
Ước Tính |
((3pi)/4) |
|
| 43515 |
Trừ |
(3x)/5-(2x)/9 |
|
| 43516 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x^2-1)^2 |
|
| 43517 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,8) and (4,4) |
and |
| 43518 |
Tìm dy/dx |
y=x^(sin(2x+1)) |
|
| 43519 |
Ước Tính |
(1-cos(x))^2 |
|
| 43520 |
Ước Tính |
1/2(1-0.82) |
|
| 43521 |
Rút gọn |
(6*10^5)^2 |
|
| 43522 |
Giải Hệ chứa Equations |
2y=x+3 5y=x-7 |
|
| 43523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2-2<7/2x |
|
| 43524 |
Ước Tính |
15% of 120 |
of |
| 43525 |
Giải b |
r=(b-8)m |
|
| 43526 |
Giải x |
9/(x^2-3x+2)-1/(x-2)=(x+5)/(3x-3) |
|
| 43527 |
Giải x |
x-1/x=5 |
|
| 43528 |
Rút gọn |
(5-2yi)(1-5i)-(5-2yi)(1-i) |
|
| 43529 |
Trừ |
3/(x-1)-2/x |
|
| 43530 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
3t-15<-3 and -4t<12 |
and |
| 43531 |
Vẽ Đồ Thị |
x>y^2 |
|
| 43532 |
Tìm Các Điểm Uốn |
( căn bậc ba của x)/(e^x)+1 |
|
| 43533 |
Giải x |
9^(3-2x)=(1/3)^x*27^(x+1) |
|
| 43534 |
Find the Parabola with Vertex (-2,4) and Directrix x=-1 |
The vertex is (-2,4) ; the directrix is x=-1 |
The vertex is ; the directrix is |
| 43535 |
Ước tính Tổng |
3 tổng từ t=2 đến 5 của 2t^2-8t |
|
| 43536 |
Rút gọn |
(2-3/2)/(1/2) |
|
| 43537 |
Rút gọn |
7x-(2(x^2-z)+4x^2-7z)+6z^2 |
|
| 43538 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^4-20x^3+7x^2<=0 |
|
| 43539 |
Rút gọn |
2x-1/2x |
|
| 43540 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x^2* căn bậc hai của 12x^3 |
|
| 43541 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 8x^3+18x^2+19x-6 is divided by 4x-1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 43542 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
2sin(x)^2=sin(x) |
|
| 43543 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=9(x+9)^(1/3) ; find f^-1(x) |
; find |
| 43544 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-6x>-18 and 1<=2x+5 |
and |
| 43545 |
Tìm dx/dy |
f(x)=e^(xy) |
|
| 43546 |
Ước Tính |
c(4)^3-15*4-68 |
|
| 43547 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
sin(x)+1=0 |
|
| 43548 |
Ước Tính |
sin(x)+1=0 |
|
| 43549 |
Tìm Tập Xác Định |
F(x) = logarit của 3x-2 |
|
| 43550 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x+1)+3=7/(x+1) |
|
| 43551 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
4x=2y-6 y+4x=3 |
|
| 43552 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2/3*9/10 |
|
| 43553 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của x/(x^2) |
|
| 43554 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2^x+x^2 |
|
| 43555 |
Vẽ Đồ Thị |
|x-5|<-1 |
|
| 43556 |
Rút gọn |
((5x^13y^5z^2)/(3*5^2)) |
|
| 43557 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(3x-4)/3<x |
|
| 43558 |
Rút gọn |
((3e^3)/(6e^2))^2 |
|
| 43559 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của -49+ căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -1 |
|
| 43560 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
cos(2x)=-1/2 |
|
| 43561 |
Rút gọn |
(21x^5y^12)/((3x^-2y^7)^2) |
|
| 43562 |
Vẽ Đồ Thị |
x-4>=4 and 6>=x-4 |
and |
| 43563 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x^2-7x-18)/(x+2)=x-9 |
|
| 43564 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x/x |
|
| 43565 |
Ước Tính |
(x^-6y^-1y)/(x^2) |
|
| 43566 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
2x+4y=28 -2y=x+28 |
|
| 43567 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3 if X<2; X-1 if X>=2 |
|
| 43568 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=8*(1/4)^x-1 |
|
| 43569 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
theta=(-7pi)/4 |
|
| 43570 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
f(x)=cos(x/2) |
|
| 43571 |
Rút gọn |
8(7g)+8g |
|
| 43572 |
Tìm Độ Dốc |
(5/6,-2) and (-1/3,-1/3) |
and |
| 43573 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
2sin(10 độ )cos(10 độ ) |
|
| 43574 |
Rút Gọn Căn Thức |
3x căn bậc hai của 180x^5-10 căn bậc hai của 180x^7 |
|
| 43575 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3x^2+3x+4<=-2 |
|
| 43576 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/(1-x^2) |
|
| 43577 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 0.9-1)/(0.9-1) |
|
| 43578 |
Ước Tính |
|x-5|>14 |
|
| 43579 |
Rút gọn |
(x+2)(x^2-3x+2)x^2 |
|
| 43580 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(-7x^5+14-2x)+(10x^4+7x+5x^5) |
|
| 43581 |
Giải c |
5(8)=3478-3c |
|
| 43582 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=2/(x-7) , g(x) = square root of x-2 |
, |
| 43583 |
Rút gọn |
((8v^2w^-3x^2)^2)/((2v^3w^2x^-4)^6)*(-v^2w^3x^-2)^-3 |
|
| 43584 |
Rút gọn |
(9x^3-4x^2-1)-(7-9x^2+9x^3) |
|
| 43585 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
F(x)=(3x^2-3x)/(x^2+x-12) |
|
| 43586 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 6x^3+15x^2+17x+12 is divided by 2x+3 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 43587 |
Rút gọn |
(2x^2-4x+3y-6)-(4y^2-3x-7y+4) |
|
| 43588 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
3x_1-2x_2+x_3=-1 -x_1-x_2+6x_3=29 5x_1-3x_2-4x_3=-25 |
|
| 43589 |
Chia |
(25m^2-20m+4)÷(5m-2) |
|
| 43590 |
Vẽ Đồ Thị |
2y-x<=2 y-3x>=-4 y>=-1 |
|
| 43591 |
Ước Tính |
2*2^(1/2) |
|
| 43592 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=4|1-x| |
|
| 43593 |
Giải x |
logarit tự nhiên của 3x-1- logarit tự nhiên của x+2=0 |
|
| 43594 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (4x+36)/(3-x) |
|
| 43595 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của z)/( căn bậc hai của z- căn bậc hai của 3) |
|
| 43596 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
2(x+5)^2+37=39 |
|
| 43597 |
Giải r |
4(2r-17)+5(3r-8)=0 |
|
| 43598 |
Rút gọn |
(x^-2)^(-1/2) |
|
| 43599 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4+9x^3+15x^2+9x+14 |
|
| 43600 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(x^(2/3))^-3 |
|