| 43101 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2-5x-14)/(q(x)) |
|
| 43102 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 5(2 căn bậc hai của 3) |
|
| 43103 |
Giải y |
z/y=y/x |
|
| 43104 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (6,1/2) |
f(x)=3/x at (6,1/2) |
at |
| 43105 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<4 and x>-1 |
and |
| 43106 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (5x^3-2x^2-1)/(x^3-x+1) |
|
| 43107 |
Giải t |
A(t)=2400(1/2)^(t/14) |
|
| 43108 |
Tìm Tập Xác Định |
(2x-1)^(8/3) |
|
| 43109 |
Giải x |
2 căn bậc hai của x+3<=8 |
|
| 43110 |
Giải x |
f(-x)=3x^2+2x-3 |
|
| 43111 |
Tìm Độ Lõm |
3/20x^5-2x^4+8x^3 |
|
| 43112 |
Ước Tính |
(-1 2/5)(-2 3/4) |
|
| 43113 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6k^4)(-k^2) |
|
| 43114 |
Giải x |
2^x=2 căn bậc hai của 2 |
|
| 43115 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
x^4-12x^3+36x^2 |
|
| 43116 |
Rút gọn |
(x^2-4x-21)-(x+3) |
|
| 43117 |
Giải x |
x+2x+4x+6x+7x+10x=360 |
|
| 43118 |
Giải y |
C=7(y+k) |
|
| 43119 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(2x+5y-z)+(-6x-4y+7z) |
|
| 43120 |
Ước Tính |
18*(1/9)^2-11*1/9 |
|
| 43121 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y=-4 y=-1/2x+6 |
|
| 43122 |
Giải r |
6r-4+94=180 |
|
| 43123 |
Rút gọn |
((2x-2)/(x+5))÷((x^2-4x+3)/(2x^2+13x+15)) |
|
| 43124 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/2x^3+x^2-3x+1 |
|
| 43125 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
x^2 logarit tự nhiên của x |
|
| 43126 |
Ước Tính |
cos(theta)=5/8 |
|
| 43127 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x+2 , g(x)=2x^2-1 |
, |
| 43128 |
Tìm Nghịch Đảo |
f^-1(x)=(2x+6)/(x+4) |
|
| 43129 |
Giải x |
6^x=3^(2x)-2^(2x) |
|
| 43130 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi*6^2 |
|
| 43131 |
Rút gọn |
4(5)^4+24(5)^(1/3) |
|
| 43132 |
Giải y |
(2y-3)(y-2)=-12y+18 |
|
| 43133 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^3)/(x^4) đối với x |
|
| 43134 |
Rút gọn |
(3x^2-7xy+4)-(x^2-2xy+2) |
|
| 43135 |
Rút gọn |
(4^8)/(5^3) |
|
| 43136 |
Trừ |
(5x^2-9)+(-10x+7) |
|
| 43137 |
Vẽ Đồ Thị |
0=(2pi)/3 |
|
| 43138 |
Ước Tính |
(3.5*2/7-2/3)/16 |
|
| 43139 |
Ước Tính |
(e^0.1-1)/0.1 |
|
| 43140 |
Vẽ Đồ Thị |
graph the line x=6 |
graph the line |
| 43141 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ -1 đến 1 của x(x^2+1)^3 đối với x |
|
| 43142 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của xsin(6x) đối với x |
|
| 43143 |
Giải x |
(3x+2)^4=232 |
|
| 43144 |
Giải Hệ chứa Equations |
5x-y/2=-1 3x-2y=1 |
|
| 43145 |
Ước Tính |
csc(-(9pi)/2)+cot(-(7pi)/4) |
|
| 43146 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(2i)^4 |
|
| 43147 |
Ước Tính |
2sin((5pi)/4) |
|
| 43148 |
Giải θ |
cos(theta)>0 |
|
| 43149 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=cos(x-1) |
|
| 43150 |
Phân Tích Nhân Tử |
24ab-8a^2b+32a |
|
| 43151 |
Giải x |
6x+10+2x+5+3x-11=180 |
|
| 43152 |
Giải x |
Solve căn bậc hai của 2x+21 = căn bậc hai của 2x+3 |
Solve |
| 43153 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=(1/3x)^3-3 |
|
| 43154 |
Ước Tính |
((2^-4)/(2^-2))^-1 |
|
| 43155 |
Cộng |
(-7x^2+3)-(-4x-3) |
|
| 43156 |
Ước Tính |
3cos(pi/3) |
|
| 43157 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-1<=3-2x<5 |
|
| 43158 |
Rút gọn |
((x^0y^-3z^2)/(2x^3y^2z^-4))^3 |
|
| 43159 |
Giải x |
3tan(x)^2=tan(x) |
|
| 43160 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit của (c^7)/( căn bậc ba của a^7b^5) |
|
| 43161 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5|x+9|<=10 |
|
| 43162 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
s(x)=-5*2^(3x+1) |
|
| 43163 |
Hoàn thành Bình Phương |
1/4x^2+x+1 |
|
| 43164 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của căn bậc hai của 12*3/4 |
|
| 43165 |
Chứng mình Đẳng Thức |
tan(x)=(sec(x))/(csc(x)) |
|
| 43166 |
Giải x |
6(x-4)+x=5(x-2) |
|
| 43167 |
Rút gọn |
4w^8x^5y^-4z^-2 |
|
| 43168 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3) |
|
| 43169 |
Ước Tính |
(4+2n^3)+(5n^3+2) |
|
| 43170 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
8=y^2-12 |
|
| 43171 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
theta=(1pi)/4 |
|
| 43172 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
27x^3+27/2x^2+9/4x+1/8 |
|
| 43173 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
-1/( căn bậc hai của 2) |
|
| 43174 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
2cos(theta)-3=5cos(theta)-5 |
|
| 43175 |
Rút gọn |
((x^3)/(y^8))^4((2x^3y)/(x^2y^5)) |
|
| 43176 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2x^4+x^3-x^2-x-1 |
|
| 43177 |
Giải x |
0=(3(2x-1))/(2x-3) |
|
| 43178 |
Giải x |
(10x+3)=(3x-4) |
|
| 43179 |
Rút gọn |
10(10x^-1)^-1 |
|
| 43180 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2/(x+2)+1/10=3/(x+3) |
|
| 43181 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x+3)/(-3x^2-9x) |
|
| 43182 |
Rút gọn |
((d^2)/(e^(2/3)))^(2/5) |
|
| 43183 |
Giải b |
logarit cơ số 4 của 64=2b-1 |
|
| 43184 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-2x+1y |
|
| 43185 |
Rút gọn |
x-2/3 |
|
| 43186 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của x^2-7- logarit cơ số 2 của x+5=0 |
|
| 43187 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3|x|)/(x^2) |
|
| 43188 |
Tìm BCNN |
7 and 3 |
and |
| 43189 |
Giải x |
3-x>=0 |
|
| 43190 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -8 đến 4 của 14/((9-2x)^(3/2)) đối với x |
|
| 43191 |
Tính Căn Bậc Hai |
căn bậc hai của 25-9 |
|
| 43192 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=5(x^2+4)^2(x-3)^3 |
|
| 43193 |
Rút gọn |
căn bậc ba của -3*(1/375)^(1/3) |
|
| 43194 |
Ước Tính |
y=(1/5)^0 |
|
| 43195 |
Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss |
x+2y+z=10 3x+7y+6z=36 |
|
| 43196 |
Phân Tích Nhân Tử |
3ac-5bd+bc-15ad |
|
| 43197 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
7*7*7*7*7*7 |
|
| 43198 |
Ước Tính |
(( căn bậc hai của 6)/2)^2 |
|
| 43199 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 9x = logarit cơ số 4 của x^2-36 |
|
| 43200 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x-3)(4x-1) đối với x |
|