| 43001 |
Giải x |
e^(3x)=3-4x |
|
| 43002 |
Rút Gọn Căn Thức |
(8 căn bậc hai của 5)/(4 căn bậc hai của 3) |
|
| 43003 |
Vẽ Đồ Thị |
p(x):3x/2+3|x-2|<=3 |
|
| 43004 |
Rút gọn |
4-(3x+(2x-(5y+2))) |
|
| 43005 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3^5 |
|
| 43006 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 10* căn bậc hai của 21)/( căn bậc hai của 15) |
|
| 43007 |
Tìm Nguyên Hàm |
6x-9+3x^5 |
|
| 43008 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
sin(x) |
|
| 43009 |
Rút gọn |
(-9-13x+3x^3)-(-x+4x^3-9) |
|
| 43010 |
Cộng |
(5x^2+8x-10)+(-12-x+3x^2) |
|
| 43011 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3/x=3/(4x)+3 |
|
| 43012 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/8x^2+x<=-2 |
|
| 43013 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(-x)^(1/2) |
|
| 43014 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-2 or x>4 |
or |
| 43015 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc ba của 6^5* căn bậc bốn của 6^5 |
|
| 43016 |
Giải x |
(x^5*x^3)/(x^4)=(x^8)/(x^4) |
|
| 43017 |
Ước Tính |
(7-3)* căn bậc hai của 25*2-10 |
|
| 43018 |
Rút gọn |
(2-x căn bậc hai của 5)^2 |
|
| 43019 |
Trừ |
(2x^2+7x)+(-x^2+10x+3) |
|
| 43020 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của cos(7x) đối với x , u=7x |
, |
| 43021 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arccos(cos(-pi/7)) |
|
| 43022 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của 8m)( căn bậc hai của 6m) |
|
| 43023 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của -3-4)(3 căn bậc hai của -2+3) |
|
| 43024 |
Vẽ Đồ Thị |
10>=x/3+6 |
|
| 43025 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=3+1/2x |
|
| 43026 |
Tìm ƯCLN |
340 and 304 |
and |
| 43027 |
Làm tròn đến Hàng Phần Trăm |
17/22 |
|
| 43028 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 20) |
|
| 43029 |
Vẽ Đồ Thị |
x^3+x+3 |
|
| 43030 |
Giải x |
căn bậc hai của x+3+ căn bậc hai của x-3=3 |
|
| 43031 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=3x^2-4 g(x)=x^2-8x+4 |
|
| 43032 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-5x-10+2x^3+4x^2 |
|
| 43033 |
Giải x |
237*2x/2=79 |
|
| 43034 |
Giải x |
x^x=2^64 |
|
| 43035 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sec(585 độ ) |
|
| 43036 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-pi/3)^2 |
|
| 43037 |
Giải a |
3(-9a-21)+11=8(a-1)-9 |
|
| 43038 |
Giải n |
-3(4-2n)=-3(-1-3n) |
|
| 43039 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-3(2+6x)+7x |
|
| 43040 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=((x-9)^(1/5)+5)/4 |
|
| 43041 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=(1/2)^(x-1) |
|
| 43042 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(30 độ )cos(45 độ )+sin(45 độ )cos(30 độ ) |
|
| 43043 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=-x+2 y<1/2x-1 |
|
| 43044 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-5x-5)/(3x^2+2x-1) |
|
| 43045 |
Cộng |
(x^2+3x-5)+(-3x-4) |
|
| 43046 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-5x+9<-6 or -3x+1>=7 |
or |
| 43047 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y+2=-3/2(x-4) |
|
| 43048 |
Ước Tính |
3+2^-2 |
|
| 43049 |
Nhân |
a^4(b^4a^6) |
|
| 43050 |
Tìm dy/dx |
y=arctan( căn bậc hai của x-4) |
|
| 43051 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^3+x^2-6x)/(4x^2-4x-8) |
|
| 43052 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
xy^-2 |
|
| 43053 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 16x^4)/( căn bậc hai của x) |
|
| 43054 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x-3)^2+x*2(4x-3)*4 |
|
| 43055 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
(20x^-3c)/((4x^4)^-5) |
|
| 43056 |
Giải r |
(m_1v^2)/r=m_2g |
|
| 43057 |
Rút gọn |
(x^(1/2))/(4x^2) |
|
| 43058 |
Tìm Tích Số |
(3/4-5a)(9/16+15/4a+25a^2) |
|
| 43059 |
Rút gọn |
(x^(1/2))^4 căn bậc ba của x^3 |
|
| 43060 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3,0) and (-5,6) |
and |
| 43061 |
Giải x |
(1/8)^(x-6)<4^(4x+5) |
|
| 43062 |
Giải x |
1/x-1=0 |
|
| 43063 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=-x/((x-2)^2) |
|
| 43064 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (6y^5)/(24y) |
|
| 43065 |
Rút gọn |
(xy^-4)/(x^3y^-1) |
|
| 43066 |
Phân Tích Nhân Tử |
4cd-25c^2-0.16d^2 |
|
| 43067 |
Chia |
(x^3+6x^2+11x+6) by (x+2) |
by |
| 43068 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-9)/(2x^2-6x) |
|
| 43069 |
Tìm Tích Phân |
(2x-1)(3x+1)dx |
|
| 43070 |
Rút gọn |
9/(6- căn bậc hai của 8) |
|
| 43071 |
Rút gọn |
((3a^2+6a+3)/(a^2-3a-10))÷((12a^2-12)/(a^2-4)) |
|
| 43072 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x-2)-5/(x+5)=7/(x^2+3x-10) |
|
| 43073 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
5/6x+2=7/8 |
|
| 43074 |
Tìm Tập Xác Định |
(c+6b)/(ac+2bc-6ab-3a^2)+(2b)/(a^2+2ab)-b/(ac-3a^2) |
|
| 43075 |
Ước Tính |
(6^0)/(6^4*6^6) |
|
| 43076 |
Giải x |
60+X=3x-70 |
|
| 43077 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-5 = square root of 3x-7 |
|
| 43078 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph y>=-3 căn bậc hai của x-1+2 |
Graph |
| 43079 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(2x-pi/3) |
|
| 43080 |
Nhân |
((x+1)/x)(2+1/(x+1)) |
|
| 43081 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=(x-6)(x+8)(2x+1) |
|
| 43082 |
Giải a |
The diagram below shows the curve y=x^3-ax^2 ; where a is a positive constant. Find the area of the shaded region in terms of a |
The diagram below shows the curve ; where a is a positive constant. Find the area of the shaded region in terms of |
| 43083 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=5x-x^2-2x^6+3 |
|
| 43084 |
Rút gọn |
e^(-1/2) |
|
| 43085 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(4c-11)-(4c+11) |
|
| 43086 |
Rút gọn |
(3x^4+9x^3-7x+15)+(-6x^4-8x^2+5x-3) |
|
| 43087 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
-5ab3/4 |
|
| 43088 |
Rút gọn |
7x^3+6+1-4-x+x^3+3x |
|
| 43089 |
Giải t |
1000=-16t^2+1800 |
|
| 43090 |
Rút gọn |
6y+7-2(2x+y+1) |
|
| 43091 |
Phân Tích Nhân Tử |
Factor x^2+7x+12 |
Factor |
| 43092 |
Rút gọn |
1/((5x)^(-3/2)) |
|
| 43093 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
2sin(x)^2+cos(x)-1=0 |
|
| 43094 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2+y^2<=49 x^2-4y^2>16 |
|
| 43095 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
1/(x-1)+2=5/(x-1) |
|
| 43096 |
Rút gọn |
((6ab^-4)/(b^3))^2 |
|
| 43097 |
Ước Tính |
x^2-36=0 |
|
| 43098 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/3(4x+3)>=2/3x+2 |
|
| 43099 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2/3m^4-5/6m^6 |
|
| 43100 |
Ước Tính |
2x^2-6x-8=0 |
|