| 4201 |
Giải x |
1=(3x)/4+7/4 |
|
| 4202 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5+x) đối với x |
|
| 4203 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
(a-2)/3>a+4 |
|
| 4204 |
Rút gọn |
4/( căn bậc ba của 8x^2) |
|
| 4205 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7+4x>x-2 |
|
| 4206 |
Vẽ Đồ Thị |
x>-1 y<=-3 |
|
| 4207 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=1/8*4^(x+1) |
|
| 4208 |
Ước Tính |
8=2^(5x+7) |
|
| 4209 |
Ước Tính |
1/3 căn bậc ba của 81 |
|
| 4210 |
Giải x |
1- căn bậc hai của 3x+2=-5 |
|
| 4211 |
Chia |
(3v^2-7v-10)(v-4)^-1 |
|
| 4212 |
Giải x |
(x+2)(x+3)=x^2-10 |
|
| 4213 |
Giải f |
7/12f=2 1/24 |
|
| 4214 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x-5y>=10 |
|
| 4215 |
Rút gọn |
2m^10n^2*(-7m^9n^5)^2-(-m^7n^3)^4 |
|
| 4216 |
Ước Tính |
(3 căn bậc hai của 49+(1-5)^2)/((3*4)÷4+3) |
|
| 4217 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 6^5* căn bậc hai của 6^3 |
|
| 4218 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^2+x-12)/(2x^2+x-21) |
|
| 4219 |
Rút gọn |
(3x^2-7x+2)/(x^2-4x+4) |
|
| 4220 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-3y>12 |
|
| 4221 |
Rút gọn |
(3x^2yz^4)^2 |
|
| 4222 |
Rút gọn |
3/4 căn bậc hai của 3/2 |
|
| 4223 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
-3<=7c+4<18 |
|
| 4224 |
Tìm Các Điểm Uốn |
f(x)=1/3x^6+x^5+5/6x^4 |
|
| 4225 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-x^4-7x^3-12x^2 |
|
| 4226 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y-5=x x=-2-y |
|
| 4227 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (48x^3)/(3xy^2) |
|
| 4228 |
Rút Gọn Căn Thức |
(32^3)^(1/5) |
|
| 4229 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc bốn của 3x-5=-8 |
|
| 4230 |
Cộng |
1/4+1/8+1/4+1/8 |
|
| 4231 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=2x+2 , g(x)=x/2-1 |
, |
| 4232 |
Rút gọn |
(1/3x-3)+(-3/4x-5) |
|
| 4233 |
Rút gọn |
(40b^2+96b+56)/(56b+24) |
|
| 4234 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6.1*10^-3)(8*10^9) |
|
| 4235 |
Ước tính Hàm Số |
f(x)=x^3-6x^2+1 is concave down at x=1 |
is concave down at |
| 4236 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-y+5>=9 or 3y+4<-5 |
or |
| 4237 |
Giải y |
19-1-17y=-19+20y |
|
| 4238 |
Rút gọn |
(2x)/(x^2-3x-4)+3/(5x^2-20x) |
|
| 4239 |
Tìm Đỉnh |
y=X^2-6x-41 |
|
| 4240 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
2x-y=-22 y=7x+67 |
|
| 4241 |
Giải y |
căn bậc hai của 2y=4 |
|
| 4242 |
Rút gọn |
17(1/9x-1)+1/9x+1 |
|
| 4243 |
Giải a |
1/(a+2)+1/(a-2)=4/(a^2-4) |
|
| 4244 |
Ước Tính |
(n căn của a)^n=a |
|
| 4245 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-100y^4)/5 đối với y |
|
| 4246 |
Giải x |
(1/100)^(2x-8)=10^(2x^2+10x) |
|
| 4247 |
Ước Tính |
(m^4)/(2m^4) |
|
| 4248 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
( căn bậc hai của 2ab)^3 |
|
| 4249 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=16 4y=x+8 |
|
| 4250 |
Tìm Nguyên Hàm |
5*2x |
|
| 4251 |
Ước Tính |
-13+4*3+(-9+6)^5 |
|
| 4252 |
Rút gọn |
((5x-10)/(2x))÷((3x-6)/(2x+8)) |
|
| 4253 |
Giải a |
11/(a+2)-10/(a+5)=36/(a^2+7a+10) |
|
| 4254 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
-6y+2=-4x y-2=x |
|
| 4255 |
Giải x |
4(x-2)+3(x+1)=3(x-1) |
|
| 4256 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (6x^3-3x)/(x^3+4x^2) |
|
| 4257 |
Rút gọn |
(3x+6)/(x+y)+6/(-x-y) |
|
| 4258 |
Rút gọn |
(tan(a)^2-sin(a)^2)/(tan(a)^2) |
|
| 4259 |
Giải L |
S=pirL+pir^2 |
|
| 4260 |
Rút gọn |
x^(2/3)+1/(x^(2/3)) |
|
| 4261 |
Giải c |
y=(ab)/(2c) |
|
| 4262 |
Giải x |
16^(2x-3)*4^(-2x)=16 |
|
| 4263 |
Giải n |
n+10>5 |
|
| 4264 |
Giải x |
x/2+x/3=x-2 |
|
| 4265 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y=x+7 y=-7/3x-3 |
|
| 4266 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 4x-4-2 căn bậc hai của x-1 |
|
| 4267 |
Nhân |
-2(x+6)(3x-5) |
|
| 4268 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
What percent of 25 is 12 |
What percent of is |
| 4269 |
Giải x |
2x+12/(x-3)=(4x)/(x-3) |
|
| 4270 |
Tìm Tích Số |
-4mn^3*(-3m^2n+12mn^2-6m+7n^2) |
|
| 4271 |
Nhân |
(b^3-5b^2+8)(-5b+4) |
|
| 4272 |
Ước Tính |
a/b=c/d |
|
| 4273 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x+1)/( căn bậc hai của x^2) |
|
| 4274 |
Rút gọn |
-7/(5x)+(x+4)/x |
|
| 4275 |
Rút gọn |
(x^-1+x^-1)/(2x^2) |
|
| 4276 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 25(x+2)^4 |
|
| 4277 |
Vẽ Đồ Thị |
x+y-1<0 |
|
| 4278 |
Giải y |
(y-1)(y-2)(y-3)=y^3-3y^2+2y |
|
| 4279 |
Vẽ Đồ Thị |
4^(3x+2)<64 |
|
| 4280 |
Nhân |
5 căn bậc hai của 20*3 căn bậc hai của 8 |
|
| 4281 |
Giải x |
logarit cơ số b của x=4 logarit cơ số b của 2+ logarit cơ số b của 3 |
|
| 4282 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (a^8)/(b^12) |
|
| 4283 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
y=(x+3)/(x^2-9) |
|
| 4284 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 2 của 3* logarit cơ số 5 của 16 |
|
| 4285 |
Giải p |
14p+20+7=16p-3 |
|
| 4286 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 2 của (5/4)^(x-3) |
|
| 4287 |
Giải Hệ chứa Equations |
4/3x-1/2y=2 4/3x+7/4y=11 |
|
| 4288 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
9.60 for 4lb |
for |
| 4289 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/2x-6 y=-x |
|
| 4290 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-2*2^(1/3x)+3 |
|
| 4291 |
Giải x |
|2x-6|+|3-x|>12 |
|
| 4292 |
Giải x |
2=(1+ căn bậc hai của 29-4x)/-3 |
|
| 4293 |
Giải y |
2(6y+1)+13=51+9(y-5) |
|
| 4294 |
Giải d |
2(1-5/2d)+5d=2 |
|
| 4295 |
Rút gọn |
(4+ căn bậc hai của 6)/(3 căn bậc hai của 6) |
|
| 4296 |
Giải x |
3x+2x^2=5x^2-6 |
|
| 4297 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
3 căn bậc hai của x^2 |
|
| 4298 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của 12+1/2 căn bậc hai của 96- căn bậc hai của 54 |
|
| 4299 |
Giải x |
0.20=(x^2)/(85-x) |
|
| 4300 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=1/2x-x^2+11x^4+2x^3 |
|