Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 42601 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | căn bậc ba của 6/7=( căn bậc ba của 6)/( căn bậc ba của 7) | |
| 42602 | Rút gọn | (3 căn bậc hai của 32y)(4 căn bậc hai của 25y) | |
| 42603 | Rút gọn | căn bậc ba của (8m^3n^6)/27 | |
| 42604 | Rút gọn | 2a^2(5a-6)-5a(a^2-3a+4)-7(a-5) | |
| 42605 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^4+8x^3+4x^2-8x-6 | |
| 42606 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 25)^3 | |
| 42607 | Vẽ Đồ Thị | -3(1/2)^x-5 | |
| 42608 | Nhân | cos(2x)*cos(2x) | |
| 42609 | Giải Hệ chứa Equations | (x-5)^2+(y-3)^2=29 -x+y=-9 | |
| 42610 | Rút gọn | căn bậc hai của 2*( căn bậc hai của 2)/2 | |
| 42611 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+19- căn bậc hai của x+28=-1 | |
| 42612 | Tìm Nguyên Hàm | (x^2+x+1)/(x+2) | |
| 42613 | Rút gọn | (4c^2-3c)/(c^(-2/3)) | |
| 42614 | Tìm Giá Trị Chính Xác | cot(-870 độ ) | |
| 42615 | Tìm Nguyên Hàm | x^2+3/x-2 căn bậc hai của x | |
| 42616 | Ước Tính | (3+i)-(3-i) | |
| 42617 | Giải x | 6+2/(x-4)=8/(x-4) | |
| 42618 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -tan(10x^2) | |
| 42619 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=(x+5)(4x+1)(x+5)(x^2+9) | |
| 42620 | Xác Định Dãy | 5 , 10 , 20 ; dots | , , ; dots |
| 42621 | Giải t | 5^3*t^3=50^3 | |
| 42622 | Rút gọn | 5g^0*(5g)^0 | |
| 42623 | Viết Lại Phương Trình Đề-các dưới dạng Phương Trình Tọa Độ Cực | x^2-y^2=1 | |
| 42624 | Giải s | -4|s+10|<-16 | |
| 42625 | Giải x | 4|x|-20=0 | |
| 42626 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | x-2y-z=2 2x+y-3z=4 -2x+4y+2z=6 | |
| 42627 | Tìm Bậc | x^2=5 | |
| 42628 | Giải Hệ chứa Inequalities | 1<=x<=5 | |
| 42629 | Giải x | cos(x)^2-cos(x)=2 | |
| 42630 | Ước Tính | x(y+z-3^2) | |
| 42631 | Rút gọn | ((a^2-4)/(x^2-9))÷((a^2-2a)/(xy+3y))+(2-y)/(x-3) | |
| 42632 | Giải u | u/9=4/12 | |
| 42633 | Vẽ Đồ Thị | y-5=f(x/-1) | |
| 42634 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^(x^3+8x^2) | |
| 42635 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của 2x+1 | |
| 42636 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (8(15-4))/(4^2-5) | |
| 42637 | Đổi Sang Tọa Độ Cực | (x-3)^2+(y+4)^2=25 | |
| 42638 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (2+y)^(-2/3) | |
| 42639 | Giải x | logarit cơ số 9 của 81 căn bậc hai của 3=x | |
| 42640 | Ước Tính | 5^0*5 | |
| 42641 | Rút gọn | (x^3-4x^2+3)+(-3x^3+8x-2) | |
| 42642 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | arctan( căn bậc hai của x-6) | |
| 42643 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2 y=-2x+4 | |
| 42644 | Vẽ Đồ Thị | ur gay | gay |
| 42645 | Ước Tính | 24/4(8/4) | |
| 42646 | Ước tính Hàm Số | A(2)=2x^3+5 | |
| 42647 | Nhân | (x+4)/(x^2+5x+6)*(x+3)/(x^2-16) | |
| 42648 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | 7-2|x-6|=-13 | |
| 42649 | Giải y | y=-(2^-4) | |
| 42650 | Tìm Cotang với Điểm Đã Cho | (-3/7,(2 căn bậc hai của 10)/7) | |
| 42651 | Phân Tích Nhân Tử | x^3-8x^2+7x^2+16x-56x+112 | |
| 42652 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 3tan(x)sin(x)=sin(x) | |
| 42653 | Rút gọn | ((y^2z)^(1/4))/(y^(-1/2)z^(1/2)) | |
| 42654 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm f | -11f<-55 | |
| 42655 | Cộng | (6x^3+4x+x^2-7)+(2x^3-8x^2+3) | |
| 42656 | Giải m | (m+1)/4=2n | |
| 42657 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (2tan(pi/6))/(1-tan(pi/6)^2) | |
| 42658 | Giải để tìm x ở dạng Radian | căn bậc hai của 3cot(x)=-1 | |
| 42659 | Rút gọn | 22-3|-3(2+1)+4| | |
| 42660 | Giải x | 2^(x-1)<3 | |
| 42661 | Cộng | 2 căn bậc hai của 5+ căn bậc hai của 5 | |
| 42662 | Rút Gọn Căn Thức | (16x^12y^6)^(-5/2) | |
| 42663 | Giải x | 2(x-3)-7(5-x)=9x-45 | |
| 42664 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến pi từ phía bên phải của ( căn bậc hai của x)/(csc(x)) | |
| 42665 | Rút gọn | ((6x^4)^-2)/(((x^-2 căn bậc hai của 2)/(x^3 căn bậc hai của 16))^2) | |
| 42666 | Ước Tính | 5.5/(2pi) | |
| 42667 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | {x|x<3orx>=2} | |
| 42668 | Ước Tính | 7^(x-1)=e | |
| 42669 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 8+8+10+10+x<=51 | |
| 42670 | Ước Tính | (-(-4))/(2(-1)) | |
| 42671 | Rút gọn | ((3m^2n^3)/(xy^2))((x^3yz^2)/(2mn^2)) | |
| 42672 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 19x=y | |
| 42673 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | sin(14)deg | degrees |
| 42674 | Rút gọn | -3+3x+12-6y | |
| 42675 | Tìm Nguyên Hàm | (5x+1)e^x | |
| 42676 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = căn bậc hai của (x-2)/(x-1)+ căn bậc hai của x^2-x-2 | |
| 42677 | Rút gọn | (-4x^3)^2*3x^-2 | |
| 42678 | Vẽ Đồ Thị | y>=(x+2)^2+1 | |
| 42679 | Rút gọn | (2+3)^2-16/2 | |
| 42680 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x)=x^(5/3) | |
| 42681 | Rút gọn | (6x-18)/(4x)*x/(2x-6) | |
| 42682 | Giải x | (x^(3/2))^2 = căn bậc bốn của x^3 | |
| 42683 | Cộng | (-2x^2+10x^4+x^3)+(4x^3+3x^4+8x^2) | |
| 42684 | Rút gọn | (2x^2-11x-21)/(5x^2+16x+3)*(5x+1)/(5x-35) | |
| 42685 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 7sin(x)tan(x)-6tan(x)=0 | |
| 42686 | Vẽ Đồ Thị | x^3-2x^2+x | |
| 42687 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | 2x^2+2=-3x | |
| 42688 | Rút gọn | Simplify (-5p^3)^3 | Simplify |
| 42689 | Tìm Tổng và Tích của các Nghiệm Phương Trình Bậc Hai | 5-2m-3m^2=0 | |
| 42690 | Vẽ Đồ Thị | -4(x-3)(x-1) | |
| 42691 | Giải v | 8/(v-5)-v/(v+3)=54/(v^2-2v-15) | |
| 42692 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=4^(2x)-3 | |
| 42693 | Rút gọn | ((2f^3t^5)/(5(ft^5)))^0*(3f^4t^6) | |
| 42694 | Giải Hệ chứa Equations | y=-4x y=x-5 | |
| 42695 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 144+ căn bậc hai của -98- căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của -2 | |
| 42696 | Rút gọn | 12-1/a-1/b | |
| 42697 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | 2sin(theta) = square root of 3 | |
| 42698 | Trừ | 1/10-11/9 | |
| 42699 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=-3y-17 and 2x+3y=-7 | and |
| 42700 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when x^3-9x^2+10x-2 is divided by x-1 | Use the long division method to find the result when is divided by |