| 42001 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
2x(x-7)=3x(x-8)+1 |
|
| 42002 |
Cộng |
(4 7/8x^2-6 3/5x)+(4 4/5x-2 3/8x^2) |
|
| 42003 |
Giải v |
4v^2-15v+16=6 |
|
| 42004 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)e^(-x^2) |
|
| 42005 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2^(3(x+1))-4 |
|
| 42006 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (2- căn bậc hai của 3)/4 |
|
| 42007 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=3^x , g(x)=3^(-x) |
, |
| 42008 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 3x+3- logarit cơ số 3 của x-1=2 |
|
| 42009 |
Cộng |
-1 2/5+5 |
|
| 42010 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
-5rad |
radians |
| 42011 |
Nhân |
(3.4*10^5)(1.2*10^-3) |
|
| 42012 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(x+1)^2=x^2+2x+1 |
|
| 42013 |
Tìm Bậc |
(x^4)/8-4x^2 căn bậc hai của 2 |
|
| 42014 |
Tìm Tích Phân |
1-x |
|
| 42015 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2-13x+40)/(x^2-2x-15))÷(x^2-5x-24) |
|
| 42016 |
Trừ |
(x^2+x)-(2x^2-3x) |
|
| 42017 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x+3)=3/((x+2)(x+3)) |
|
| 42018 |
Rút gọn |
x/(x+3)-(6x)/(x^2-9) |
|
| 42019 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
16-k>7 |
|
| 42020 |
Vẽ Đồ Thị |
-1x |
|
| 42021 |
Rút gọn |
(p^3q^(1/2)r^(1/5))^(2/11) |
|
| 42022 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y = log base 3 of 2x+8 |
|
| 42023 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
2y+x<5 and 3x-y>8 |
and |
| 42024 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x-9x^2+4 |
|
| 42025 |
Rút Gọn Căn Thức |
m căn bậc ba của 192m^5 |
|
| 42026 |
Ước Tính |
(7*4)-(2+8) |
|
| 42027 |
Ước Tính |
(4 7/8x^2-6 3/5x)+(4 4/5x-2 3/8x^2) |
|
| 42028 |
Ước Tính |
1*pi |
|
| 42029 |
Giải a |
26=a^3+8 |
|
| 42030 |
Rút gọn |
((a^2b^(1/3))/(a^3b))^(1/2) |
|
| 42031 |
Giải x |
x-y-11=A |
|
| 42032 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
39deg |
degrees |
| 42033 |
Rút gọn |
((x+1)/(x+4)-1/x)/(x+1) |
|
| 42034 |
Giải x |
x^6-2x^4-4x^2+8=0 |
|
| 42035 |
Giải R |
E=IR for R |
for |
| 42036 |
Rút gọn |
-5a^-2bc^-3 |
|
| 42037 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
(-w+6)/2<5 |
|
| 42038 |
Tìm BCNN |
4 and 16 |
and |
| 42039 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y-z=4 , x-y-2z=0 , 4x+3y+z=2 |
, , |
| 42040 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
sin(x^3-2x) |
|
| 42041 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2x-1,x<=1; -x+2,2<=x<=5 |
|
| 42042 |
Giải x |
7- căn bậc ba của x=3 |
|
| 42043 |
Giải x |
|x-1/2|=2 |
|
| 42044 |
Rút gọn |
2.5(-10+3 3/4x-6.2) |
|
| 42045 |
Rút gọn |
(-2+2i)(-5i)^3 |
|
| 42046 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^4-3x^(5/2)+ căn bậc hai của x+2) đối với x |
|
| 42047 |
Hữu Tỷ Hóa Tử Số |
( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)/(a^2-b^2) |
|
| 42048 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x logarit tự nhiên của x^2+4x |
|
| 42049 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
0=x^4+3x^2-4 |
|
| 42050 |
Ước Tính |
30-(18-8)/-2+(-5) |
|
| 42051 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
9-8/S when S=4 |
when |
| 42052 |
Vẽ Đồ Thị |
y<x-2 y<3 |
|
| 42053 |
Giải x |
3x^3+6x^2-24x=ax(x+b)(x+c) |
|
| 42054 |
Rút gọn |
(3+i)+(3+7i)-(-5+4i) |
|
| 42055 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+Y^2+2X-4Y=0 |
|
| 42056 |
Ước Tính |
2 căn bậc hai của x-8<24 |
|
| 42057 |
Giải x |
6+ logarit cơ số 2 của x=6 |
|
| 42058 |
Ước Tính |
(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 42059 |
Trừ |
1/2-2/1 |
|
| 42060 |
Trừ |
3 1/4-1/2 |
|
| 42061 |
Ước Tính |
(x^8y^6y^4)/(x^-1) |
|
| 42062 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^3+x căn bậc hai của x |
|
| 42063 |
Rút gọn |
1^2-1 |
|
| 42064 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (tan(11 căn bậc hai của x))/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 42065 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
table[[x,y],[0,2],[1,6],[2,18],[3,54]] |
|
| 42066 |
Rút gọn |
(2x^4-3x^2)-(x^4+2x^3)+(-x^4+x^3-5x) |
|
| 42067 |
Rút Gọn Căn Thức |
(6 căn bậc bốn của 336)/(2 căn bậc bốn của 7) |
|
| 42068 |
Ước Tính |
e^(sin(0)) |
|
| 42069 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
w-4<8 |
|
| 42070 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
integral from 0 to natural log of x of 1/( square root of 4+e^t) with respect to t |
|
| 42071 |
Giải Hệ chứa Equations |
7s+4m+2i=24 5s+3m+6i=30 3s+7m+10i=46 |
|
| 42072 |
Rút gọn |
Simplify (6/n)^-2 |
Simplify |
| 42073 |
Rút gọn |
(4x^2+2x)/((x^2+x-2)/((8x^2+4x)/(3x^2+10x+8))) |
|
| 42074 |
Giải x |
3x^2=6-2x |
|
| 42075 |
Giải y |
y=32+y |
|
| 42076 |
Giải x |
2 2/5x+1 1/2x=29 |
|
| 42077 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(x)=5/3x^2- căn bậc hai của 7x^4+8x^3-1/2+x |
|
| 42078 |
Rút gọn |
(6a^2b^(3/2))/(12a^(3/2)b^3) |
|
| 42079 |
Rút gọn |
(6a^3b^2)/(3a^2b-6ab^2) |
|
| 42080 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (7e^x-7)/x |
|
| 42081 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(2x)/(x^2-1) |
|
| 42082 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 3 của x_i |
|
| 42083 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
căn bậc hai của x^2-4=x-2 |
|
| 42084 |
Trừ |
5/(a^2+5a)-7/(3a+15) |
|
| 42085 |
Nhân |
(3x+y)(x+y) |
|
| 42086 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (3,6) and has a slope of 4/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 42087 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x+3)=8/(x+6) |
|
| 42088 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (8x^3)/(50x) |
|
| 42089 |
Ước Tính |
|5(1)|+|-14(-7)|-13 |
|
| 42090 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
1/( logarit cơ số b của 4) |
|
| 42091 |
Rút gọn |
(7m+3n-11-2m)+(n+5--m-3n+8) |
|
| 42092 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
3<=1/3+n |
|
| 42093 |
Rút gọn |
1/( căn bậc ba của 9- căn bậc ba của 3) |
|
| 42094 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=-4n(n-1) |
|
| 42095 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
x=3-3y x+3y=-6 |
|
| 42096 |
Giải x |
-4x=-6(8+x) |
|
| 42097 |
Ước Tính |
căn bậc hai của v-5 = căn bậc hai của 23-v |
|
| 42098 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=2cot(x-pi/4) |
|
| 42099 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
- căn bậc hai của -x |
|
| 42100 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (26x^3y)/(47z^5r^3) |
|