| 41901 |
Giải x |
(3x+8)/(x-4)>=0 |
|
| 41902 |
Ước Tính |
-(-2)^4+8(-2)^2+5 |
|
| 41903 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của logarit tự nhiên của 3x^2+4 |
|
| 41904 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
4=x-y |
|
| 41905 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế Lượng Giác |
tích phân từ 0 đến 3 của x/( căn bậc hai của 36-x^2) đối với x |
|
| 41906 |
Chia |
(24mn^6-40m^2n^3)/(4m^2n^3) |
|
| 41907 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-7x+10 and g(x)=x-2 ; find (f(x))÷(g(x)) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 41908 |
Giải b |
-95=5(1+5b) |
|
| 41909 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của a^2 căn bậc hai của a-1 |
|
| 41910 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(2/9) if f(x)=3x+1/3 |
if |
| 41911 |
Tìm Tập Xác Định |
y=1/( căn bậc hai của 1-x) |
|
| 41912 |
Giải b |
3=3/4(b-8) |
|
| 41913 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-1/3x+2 y+4=-4/3x |
|
| 41914 |
Nhân |
(1+4x+3x^2)(2-7x-9x^2) |
|
| 41915 |
Chia |
(5 căn bậc hai của x^7)÷( căn bậc hai của x^4) |
|
| 41916 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y+1=(3^(x+1))^2 |
|
| 41917 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7^x> căn bậc ba của 7 |
|
| 41918 |
Rút gọn |
1/6x+15+1/6x |
|
| 41919 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-3 or x>=5 |
or |
| 41920 |
Giải g |
1/2(6g+2)=12 |
|
| 41921 |
Giải x |
x+1=4/(x+1) |
|
| 41922 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^4-2x^2 |
|
| 41923 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cot(x)csc(x) |
|
| 41924 |
Rút gọn |
(2 căn bậc hai của a^2b)(3 căn bậc hai của b) |
|
| 41925 |
Phân Tích Nhân Tử |
(6x+12)/10 |
|
| 41926 |
Rút gọn |
(x^2y+xy^2+y^3)/((x^2)/y-(y^2)/x) |
|
| 41927 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sin(1/3x)=0 |
|
| 41928 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-x^4-7x^3-12x^2 |
|
| 41929 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=2 căn bậc ba của x-5 |
|
| 41930 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^3 căn bậc hai của 1+x^2 đối với x |
|
| 41931 |
Giải v |
E=1/2mv^2+mgh |
|
| 41932 |
Nhân |
(m^2-n^2)/(4m+4n)*(m+n)/(m-n) |
|
| 41933 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm g |
g/5>=-2 |
|
| 41934 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 2+ căn bậc hai của 3)( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 7) |
|
| 41935 |
Rút gọn |
(17a^8b^16c^24d^2)/(3a^4d^2) |
|
| 41936 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(3x^2-5x)-(x^2+4x+3) |
|
| 41937 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 81x)/( căn bậc ba của 3) |
|
| 41938 |
Vẽ Đồ Thị |
-22>-10+b |
|
| 41939 |
Ước tính Hàm Số |
f(6)=x^2+3x-x/2 |
|
| 41940 |
Tìm Độ Dốc |
(-5,3) and (-4,9) |
and |
| 41941 |
Tìm Tập Xác Định |
G(x)=(7x+|x|)/x |
|
| 41942 |
Rút gọn |
(6-r^2+5r^3)+(8r^2-r^3+4)-(3r^3-r^2-4) |
|
| 41943 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
csc(-300 độ ) |
|
| 41944 |
Giải x |
1/2+x=1/3+x |
|
| 41945 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3^(6x+18)<27^(3x) |
|
| 41946 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(2x^3+8x^2-10x)/(2x^2+2x) |
|
| 41947 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6/7>-2x-8/7 |
|
| 41948 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x(x-2)-5=0 |
|
| 41949 |
Tìm Độ Dốc |
(1,4) and (6,-1) |
and |
| 41950 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/4 của 1/(cos(x)^2) đối với x |
|
| 41951 |
Vẽ Đồ Thị |
2(x+1)^2(x-3)^4(x-7) |
|
| 41952 |
Nhân |
(x-2)/(x+3)*(x^2-9)/(4x-8) |
|
| 41953 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc hai của x |
|
| 41954 |
Rút gọn |
(x-4)+(-2x+1) |
|
| 41955 |
Giải f |
-94f=-90+5(-18f-58) |
|
| 41956 |
Giải x |
x/2=3y^2 |
|
| 41957 |
Giải x |
(x,2) and (6,3) , m=-1/2 |
and , |
| 41958 |
Giải x |
x-3(2-3x)=2(5x-3) |
|
| 41959 |
Rút gọn |
((x^2+1)^2)^2 |
|
| 41960 |
Nhân |
5 căn bậc hai của 14z^2*4 căn bậc hai của 21z^3 |
|
| 41961 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=1/2x+3 y<=3x-4 |
|
| 41962 |
Xác Định Dãy |
5 , 20 , 80 , 320 ; dots |
, , , ; dots |
| 41963 |
Ước Tính |
5 căn bậc hai của 14z^2*4 căn bậc hai của 21z^3 |
|
| 41964 |
Nhân |
( căn bậc hai của 3)( căn bậc ba của 3) |
|
| 41965 |
Rút Gọn Căn Thức |
-6 căn bậc hai của 112x^3-8x căn bậc hai của 175x |
|
| 41966 |
Cộng |
2x^3-4x^2+7x+1 and -x^3+2x^2+3x-5 |
and |
| 41967 |
Xác Định Các Điểm Zero và Số Bội Của Chúng |
f(x)=-2x^2(2x-1)^3(4x+3) |
|
| 41968 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=-|x|+7 |
|
| 41969 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4e^2)/(x^-3) đối với x |
|
| 41970 |
Rút gọn |
1/(i^-26) |
|
| 41971 |
Giải x |
43=40+ căn bậc hai của 0.001x+1 |
|
| 41972 |
Ước Tính |
(x+y)/(x-y)+1/(x+y)-(x^2+y^2)/(x^2-y^2) |
|
| 41973 |
Vẽ Đồ Thị |
3^m+3^(-)*3=3^5 |
|
| 41974 |
Rút gọn |
(r^2+s^2)-(5r^2+4s^2) |
|
| 41975 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
-5/12-(-9/3) |
|
| 41976 |
Chia |
5n^2-11mn+6m^2 entre m-n |
entre |
| 41977 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 3^2 |
|
| 41978 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Solve A=1/2bh for b |
Solve for |
| 41979 |
Rút gọn |
(7x^5-4x^4+3x^2-5)+(-4x^4-2x^2-x+1) |
|
| 41980 |
Tìm dy/dx |
sin(xy)=y |
|
| 41981 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
y=-1/5 căn bậc ba của x+2 |
|
| 41982 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
1/(e^y) |
|
| 41983 |
Giải x |
1=2pi căn bậc hai của x/9.8 |
|
| 41984 |
Giải f |
f(0)=2 and f(2)=4 |
and |
| 41985 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+2)^(1/5) ; find f^-1(x) |
; find |
| 41986 |
Xác Định Dãy |
3 , 15 , 75 , 375 ; dots |
, , , ; dots |
| 41987 |
Giải x |
cos(pi/6+x)+sin(pi/3+x)=0 |
|
| 41988 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y-6z=4 x-3y+9z=9 -x-3y+7z=-1 |
|
| 41989 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^3-3x^2y+3xy^2-y^3 |
|
| 41990 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((3x^2+4x+1)/(2x)) đối với x |
|
| 41991 |
Rút gọn |
(5z^4)(4z^3)(2z) |
|
| 41992 |
Nhân |
14xy^4(-14y) |
|
| 41993 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
2<10+t |
|
| 41994 |
Rút gọn |
(2+ căn bậc hai của -8)/(1+i) |
|
| 41995 |
Giải x |
-8x+(2x-6)+(x+15)=12 |
|
| 41996 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 2x^3+13x^2+18x+6 is divided by 2x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 41997 |
Giải t |
k(-7)=10t-19 |
|
| 41998 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
162 is what percent of 200 |
is what percent of |
| 41999 |
Nhân |
(-3/4)(3/3) |
|
| 42000 |
Phân Tích Nhân Tử |
xz+yz-5(x+y) |
|