Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 41601 | Rút Gọn Căn Thức | 6 căn bậc hai của 5+3 căn bậc hai của 5-3 căn bậc hai của 6 | |
| 41602 | Rút gọn | logarit cơ số w của ((x^2-6)^4)/( căn bậc ba của x^2+8) | |
| 41603 | Ước Tính | ((2+3)^2-5)*4 | |
| 41604 | Giải y | 2xy^2+x^3+y=20 | |
| 41605 | Tìm Giá Trị Bằng Cách Sử Dụng Đường Tròn Đơn Vị | cot(-(5pi)/4) | |
| 41606 | Rút gọn | (15y(y+1))/(45y^2(y+1)) | |
| 41607 | Rút gọn | ((xy^-3z^-2)/(x^4y^4z^-3))^-3 | |
| 41608 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(e^( logarit tự nhiên của x))^2 | |
| 41609 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 2/2)^2 | |
| 41610 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2sin(1/2x+pi/2) | |
| 41611 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/(x(x+3)(x-3)) | |
| 41612 | Ước tính Tổng | tổng từ k=0 đến 6 của -k^2-9 | |
| 41613 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=12*11^(3x)+13 | |
| 41614 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -7 đến 0 của (y/7+ căn bậc hai của y+8) đối với y | |
| 41615 | Giải Hệ chứa Equations | 9x+5y=41 and x+y=9 | and |
| 41616 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -7 2/3+(-5 1/2)+8 3/4 | |
| 41617 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4^x>2^x | |
| 41618 | Giải Y | Y=|-1|+5 | |
| 41619 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (m,0) and (n,0) | and |
| 41620 | Giải y | Solve: 2y-4=14 | Solve: |
| 41621 | Tìm Các Giá Trị Lượng Giác Khác trong Góc Phần Tư I | sin(60 độ )=( căn bậc hai của 3)/2 | |
| 41622 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | y=x^2-2x | |
| 41623 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của v căn bậc năm của v^8 | |
| 41624 | Rút gọn | a^3b^2(b^-1)^3 | |
| 41625 | Tìm Tích Số | (x^2+6x+8)/(x^2+4x+3)*(x+3)/(x+2) | |
| 41626 | Giải Hệ chứa Inequalities | v+2<=6 or v-4>=12 | or |
| 41627 | Giải t | 5t^3+60t^2=-180t | |
| 41628 | Rút gọn | (x^2)/(x^2-49)-(9x-14)/(x^2-49) | |
| 41629 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (m^16no)^(1/2) | |
| 41630 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | d/(dx)x^5y^10-x^3sin(z)+y^2e^z | |
| 41631 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc hai của 3^4 | |
| 41632 | Tìm dy/dx | y=(6 căn bậc ba của x)/5 | |
| 41633 | Rút gọn | ((2m^-3n)^2)/((4m^-4n)^2) | |
| 41634 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<x/3+2 y<-2x+1 | |
| 41635 | Giải x | căn bậc hai của 4x+1- căn bậc hai của 2x=1 | |
| 41636 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^6-x^4-x^2+1=0 | |
| 41637 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2- căn bậc hai của 2x-12 | |
| 41638 | Vẽ Đồ Thị | y=x^2-|6x+5| | |
| 41639 | Rút gọn | ((m^-1n^4)^-1)/((m^2n)^-3) | |
| 41640 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y<=2x+1 | |
| 41641 | Ước Tính | 180/1*pi/180 | |
| 41642 | Giải x | 1/3x=x+8 | |
| 41643 | Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (2,16) | f(x)=2x^3 at (2,16) | at |
| 41644 | Ước Tính | 8(60÷(4^2-2^2)-2) | |
| 41645 | Rút gọn | căn bậc hai của x(5- căn bậc hai của x) | |
| 41646 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của ( căn bậc hai của 6x+5x^2)/(6x-1) | |
| 41647 | Nhân | căn bậc hai của 6(5+ căn bậc hai của 3) | |
| 41648 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (sec(x)tan(x))/(sec(x)-1) đối với x | |
| 41649 | Chứng mình Đẳng Thức | ((1+cos(A))(1-cos(A)))/(sin(A))=sin(A) | |
| 41650 | Rút gọn | (x^(1/3)x^(2/3))/(x^-1) | |
| 41651 | Giải Phép Tính Hàm Số | Find (f-g)(2) if f(x)=4x+10 and g(x)=3x-7 | Find if and |
| 41652 | Chia | ((p^2-p-2)/(2p^2+3p+1))÷((p^2-3p+2)/(p^2+7p-8)) | |
| 41653 | Ước Tính | 1/a-1/b=1/(a-b) | |
| 41654 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x-27x^-2 | |
| 41655 | Rút gọn | 2+7/8-5/6 | |
| 41656 | Giải Phép Tính Hàm Số | e(x)=376 (e(x+h)-ex)/h | |
| 41657 | Rút gọn | căn bậc hai của 3x^2* căn bậc hai của 18x | |
| 41658 | Giải Hệ chứa Equations | 1/2x+y=-1 y=1/4x-4 | |
| 41659 | Ước Tính | ( logarit cơ số 2 của x)^2 | |
| 41660 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-6,-5) and has a slope of 3/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 41661 | Giải y | -9y=20+y | |
| 41662 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến infinity của e^(-st) đối với t | |
| 41663 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 6m-5n if m=-11 and n=3 | if and |
| 41664 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 19+x>15+3(x-2) | |
| 41665 | Rút gọn | 6+6(x+4)+15y+x | |
| 41666 | Giải Hệ chứa Inequalities | 5x-8>27 or 3x+4<5 | or |
| 41667 | Giải x | 2/(2x+5)+3/(2x-5)=(5x+5)/(4x^2-25) | |
| 41668 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 63 | factors of |
| 41669 | Rút gọn | x^3y^-4x^2 | |
| 41670 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | -1/(2- căn bậc hai của 15) | |
| 41671 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5>2+x/3 | |
| 41672 | Rút gọn | (3x^2+7x+1)-(8+5x+x^2) | |
| 41673 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | (2^2)/(2^-8)*2^8 | |
| 41674 | Phân Tích Nhân Tử | 4x^4+7x^2-2=0 | |
| 41675 | Tìm Nguyên Hàm | (1/2x-1)^7 | |
| 41676 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (10 căn bậc hai của 12-4 căn bậc hai của 12)/(20 căn bậc hai của 3+30 căn bậc hai của 3) | |
| 41677 | Giải n | 12(-4+6n)=13n+23(n+9) | |
| 41678 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2(x^2+2)-9(x^2+2) | |
| 41679 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/(x+1)+1/(x-3)<=0 | |
| 41680 | Giải A | A=1/2r^2theta | |
| 41681 | Giải x | 32/(x^2+3x+2)-3=(x-3)/(x+1) | |
| 41682 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (-2a^2+a+6)-(-3a^2+2a-5) | |
| 41683 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (8,-4) and has a slope of 1/2 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 41684 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 27deg | degrees |
| 41685 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (x^4+7x^3+17x^2+20x)/(x^2+4) | |
| 41686 | Rút gọn | 2 căn bậc hai của 81+4 căn bậc hai của -64+ căn bậc ba của -64+ căn bậc hai của -100 | |
| 41687 | Ước Tính | (2y+5)/5=(3y+11)/4 | |
| 41688 | Phân Tích Nhân Tử | 2x^2+4x+2xy | |
| 41689 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (8e^x-8)/x | |
| 41690 | Vẽ Đồ Thị | 5x+10y-15>=0 | |
| 41691 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+(y+2)^2=25 x+2y=-9 | |
| 41692 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=((x^7-2)/3)^(1/5) | |
| 41693 | Rút gọn | 7(a-2b+2)+7b | |
| 41694 | Rút gọn | (x^2y^2)/(3x^2y)*(3x^4y)^4-7x^16y^5 | |
| 41695 | Giải Hệ chứa Equations | y=4x 5x-y=5 | |
| 41696 | Rút gọn | căn bậc hai của 4-2 | |
| 41697 | Giải r | bz=rw | |
| 41698 | Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình | h(t)=sin(4t) , [0,pi/8] | , |
| 41699 | Giải u | -9=-6/u | |
| 41700 | Giải r | r^2=1 |