| 41301 |
Rút Gọn Căn Thức |
2/(1+ căn bậc hai của 5) |
|
| 41302 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
3/(x+2)-1/x=1/(5x) |
|
| 41303 |
Giải t |
-8-5(10t+1)>=4t-10-9t |
|
| 41304 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^(1/3)+10)/3 ; find f^-1(x) |
; find |
| 41305 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y+x+3 căn bậc hai của y |
|
| 41306 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^4+x^3-4x^2-4x |
|
| 41307 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
Find the minimum value of the parabola y=x^2 |
Find the minimum value of the parabola |
| 41308 |
Rút gọn |
-5 cube root of 64+3 square root of 25+2 cube root of 512-3 cube root of -64 |
|
| 41309 |
Ước Tính |
3(x^2-1)-(x^2-7x+10) |
|
| 41310 |
Rút gọn |
-1/3(7x-(x^2)/2) |
|
| 41311 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when x^3-4x^2-29x-24 is divided by x-8 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 41312 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
(3)^4*(3)^3 |
|
| 41313 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x+10)/(2x^2+38x+180) |
|
| 41314 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến c của căn bậc hai của 12*f(x) |
|
| 41315 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 20+ căn bậc hai của 48-3 căn bậc hai của 125 |
|
| 41316 |
Ước Tính |
3/8*1 5/7 |
|
| 41317 |
Giải n |
n=-3+ căn bậc hai của n+23 |
|
| 41318 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v |
11=2+ căn bậc hai của 90-v |
|
| 41319 |
Rút gọn |
(9x)/(x^2-25)*(x^2+5x)/(2x-4)*(x^2+3x-10)/(3x^4) |
|
| 41320 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-2y=0 x-y=-1 |
|
| 41321 |
Giải x |
-7x-3=2-7x-5 |
|
| 41322 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate a-b if a=22 and b=5 |
Evaluate if and |
| 41323 |
Tìm Đạo Hàm Second |
e^(sin(x)) |
|
| 41324 |
Rút gọn |
2(5a-4a)+6a |
|
| 41325 |
Giải x |
căn bậc hai của 7x+5 = căn bậc hai của 9x |
|
| 41326 |
Giải x |
x+2x+4x+5x+6x+8x+9x+10x=360 |
|
| 41327 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2(1/x)+x(1- logarit tự nhiên của x)-x- logarit tự nhiên của x = logarit tự nhiên của x |
|
| 41328 |
Tìm Nguyên Hàm |
1+1/x |
|
| 41329 |
Phân Tích Nhân Tử |
b(x)=x^3+x^2-9x-9 |
|
| 41330 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của 8/512 |
|
| 41331 |
Giải d |
6d^(2/3)-11d^(1/3)-2=0 |
|
| 41332 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
(x-14)^2+13=12 |
|
| 41333 |
Rút gọn |
(6x^(1/m))(2x^(1/2)) |
|
| 41334 |
Giải x |
(4x+12)/2=3x-5 |
|
| 41335 |
Ước Tính |
-( căn bậc hai của 2)^2-2 căn bậc hai của 2+3 |
|
| 41336 |
Tìm BCNN |
15 and 18 |
and |
| 41337 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
2-|x-1| |
|
| 41338 |
Rút gọn |
(2x+3)*x*(4x+1) |
|
| 41339 |
Tìm Sự Tuyến Tính Hóa tại t(x)=x³-5x²-9x+45 |
t(x)=x^3-5x^2-9x+45 , x-5 |
, |
| 41340 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^2*e^(x^3) |
|
| 41341 |
Tìm Nghịch Đảo |
7(x-3)^(1/5) |
|
| 41342 |
Ước Tính |
6-(3x-2i)^2 |
|
| 41343 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của a^3)/( căn bậc hai của a) |
|
| 41344 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(sin(x)^2-cos(x)^2)/(sin(x)-cos(x))=sin(x)+cos(x) |
|
| 41345 |
Nhân |
(x^2-x-6)/(2x^2+x-6)*(2x^2+5x-12)/(x^2-9) |
|
| 41346 |
Giải x |
-7/6-5/(x-1)=-3/(x-1) |
|
| 41347 |
Rút Gọn Căn Thức |
-3 căn bậc hai của 5* căn bậc hai của 20 |
|
| 41348 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (5,4) and has a slope of 4/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 41349 |
Giải x |
(x+3)/((x-4)^2(x^2-4))<=0 |
|
| 41350 |
Rút gọn |
1/2 căn bậc hai của 48+2 căn bậc hai của 27-4 căn bậc hai của 12 |
|
| 41351 |
Tìm Liên Hợp Phức |
i+6i |
|
| 41352 |
Rút gọn |
(x^2)/((x-y)^2)-(x+y)/(2x-2y) |
|
| 41353 |
Ước Tính |
(3x-1)/(9x-5)=(x+1)/(3x+1) |
|
| 41354 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
9y+5(y+3)<4y-35 |
|
| 41355 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos((3pi)/4)cos((5pi)/12)-sin((3pi)/4)sin((5pi)/12) |
|
| 41356 |
Ước Tính |
cos(pi/2-x)sec(x) |
|
| 41357 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^2sin(x)+cos(x)+x-1)/(x^2-2x) |
|
| 41358 |
Rút gọn |
(xy-x^2y)(2x-3xy+y) |
|
| 41359 |
Ước Tính |
20% of 95 |
of |
| 41360 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của tan(x)^3 đối với x |
|
| 41361 |
Tìm dy/dx |
cos(xy)=y-1 |
|
| 41362 |
Giải x |
căn bậc hai của (2x-4)/8=2 |
|
| 41363 |
Ước Tính |
16% of 50 |
of |
| 41364 |
Tìm dx/dy |
y=x+1/x |
|
| 41365 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3x^3-5x^2-4x-8)÷(2x^2+x) |
|
| 41366 |
Giải x |
3^(2+x)=27 |
|
| 41367 |
Giải x |
căn bậc bốn của 1/3x-8=2 |
|
| 41368 |
Tìm Độ Dốc |
(19,3) and (20,3) |
and |
| 41369 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x(x+3)(x-1)(2x+1) |
|
| 41370 |
Ước Tính |
(1-tan(x))^2=sec(x)^2-2tan(x) |
|
| 41371 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=-3x 4x+y=2 |
|
| 41372 |
Ước Tính |
logarit của 1/2*16 |
|
| 41373 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(4/5)÷2 |
|
| 41374 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (a^2b)/(c^7d^4) |
|
| 41375 |
Rút gọn |
(rs^35)/(s^35) |
|
| 41376 |
Cộng |
(3+i)+(-12-9i) |
|
| 41377 |
Rút gọn |
(1+x)(1-x)(1+x^2) |
|
| 41378 |
Ước Tính |
6/(x^2-9)-1/(x-3)=1 |
|
| 41379 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(-6,0) and (-3,-4) |
and |
| 41380 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Find P(theta) if theta=510 độ |
Find if |
| 41381 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
3x^2+5x+2 1/12 |
|
| 41382 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của a+3)/(6- căn bậc hai của a+3) |
|
| 41383 |
Ước Tính |
logarit của 1/3*27 |
|
| 41384 |
Rút gọn |
(5xy^-1)/( căn bậc hai của 25xy) |
|
| 41385 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
2(1/2)^(x+1)+2 |
|
| 41386 |
Rút gọn |
(3x+2)/(x+4)+(x-1)/(x^2+x-12) |
|
| 41387 |
Chia |
(3x^3y^4-9x^5y^6+6x^3y^3)/(6x^3y^2) |
|
| 41388 |
Solve Over the Interval |
3=tan(2x-pi) in (pi/2,(3pi)/4) |
in |
| 41389 |
Nhân |
-1/4*(-9/2) |
|
| 41390 |
Ước Tính |
(pi/2)÷2pi |
|
| 41391 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-6,-6) and has a slope of -1/3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 41392 |
Vẽ Đồ Thị |
{(-1,1/2),(-1/2,-1),(3/2,0),(2,3/2)} |
|
| 41393 |
Cộng |
(3+4i)+(3-4i) |
|
| 41394 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
0.3 of 14 |
of |
| 41395 |
Nhân |
[[0,2,3,-1],[2,-2,1,-2]][[-1],[-4],[0],[0]] |
|
| 41396 |
Xác định nếu Tuyến Tính |
y^3=x |
|
| 41397 |
Giải Hệ chứa Equations |
9x+2y=5 y-2x+3=0 |
|
| 41398 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-5x^2 y>3x^2-2 |
|
| 41399 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 144- căn bậc hai của -50- căn bậc hai của 49- căn bậc hai của -98 |
|
| 41400 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3t^2s^3)/(4 căn bậc hai của 5ts^3) |
|