| 41001 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=- logarit cơ số 2 của x+1 |
|
| 41002 |
Ước Tính |
cos(175)*cos(55)+sin(175)*sin(55) |
|
| 41003 |
Rút gọn |
(x^3z^-1)((3x^-2u)/(z^-2))^2 |
|
| 41004 |
Rút gọn |
(x^-2y^0)/(x^3y^-2) |
|
| 41005 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm m |
|7m|+3=73 |
|
| 41006 |
Tìm Nghịch Đảo |
x^2+x |
|
| 41007 |
Rút gọn |
(1-tan(x/2)^2)/(1+tan(x/2)^2) |
|
| 41008 |
Giải y |
5y-2+y-6=-9y+10+6y+13 |
|
| 41009 |
Giải để tìm C ở dạng Độ |
-5cos(C)-1=2cos(C)+3 |
|
| 41010 |
Ước Tính |
(1+3*5)/(18-4^2)-|-11| |
|
| 41011 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=2/(x^2)-1 |
|
| 41012 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x^2+x-2=0 |
|
| 41013 |
Giải x |
4x^4-4x^2-x^2+1=0 |
|
| 41014 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-10x-4>=-4(x-2) |
|
| 41015 |
Ước Tính |
g(x)=[-4.03] |
|
| 41016 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(x^2+3x)/(x^2-x) |
|
| 41017 |
Trừ |
9/(5x)-2/(5x^2) |
|
| 41018 |
Nhân |
(a^2+b)(a+b^2) |
|
| 41019 |
Tìm Sin của Góc |
(5pi)/3 |
|
| 41020 |
Tìm Đường Tiếp Tuyến tại (5,2/5) |
f(x)=2/x at (5,2/5) |
at |
| 41021 |
Giải b |
4=(12b+8)/(b+24) |
|
| 41022 |
Giải x |
3/(2-x)=2/(8+x) |
|
| 41023 |
Giải x |
y = square root of (x+1)/(x-4) |
|
| 41024 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^8-17x^4+16 |
|
| 41025 |
Giải t |
t-5<=-7 |
|
| 41026 |
Vẽ Đồ Thị |
2y=(x-3)^2 |
|
| 41027 |
Giải a |
a^2+b^2=10^2 |
|
| 41028 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
y=4^(1-x) |
|
| 41029 |
Rút gọn |
(22/54)/(110/(22s)) |
|
| 41030 |
Rút gọn |
4x^2+3y^2-4y+5y^2+5x^2 |
|
| 41031 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=1/3x-2 y<=-x+2 |
|
| 41032 |
Tìm Tang của Góc |
(5pi)/3 |
|
| 41033 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3x 2x+y<3-y |
|
| 41034 |
Giải x |
0=-sin(x)-cos(x) |
|
| 41035 |
Nhân |
(2- căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 41036 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của căn bậc ba của (x^5y^-8)^2 |
|
| 41037 |
Rút gọn |
(1/2-x^2)^3 |
|
| 41038 |
Tìm Đạo Hàm Second |
x-1/x |
|
| 41039 |
Ước Tính |
|x|=0 |
|
| 41040 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=1-3sin(2/3x) |
|
| 41041 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Ký Hiệu Khoa Học |
(3.9*10^-5)/(7.8*10^-8) |
|
| 41042 |
Tìm Bậc |
ay*(a^3+4y^4) |
|
| 41043 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
{x|-4>x>-8} |
|
| 41044 |
Ước Tính |
(2-3/2)/(1/2) |
|
| 41045 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (x^3+x)/(x+1) đối với x |
|
| 41046 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-3x^4-6) đối với x |
|
| 41047 |
Rút gọn |
4x(2y)+3y(2-x) |
|
| 41048 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -128+ căn bậc hai của 36- căn bậc hai của -32 |
|
| 41049 |
Chia |
( căn bậc ba của 320)÷( căn bậc ba của 5) |
|
| 41050 |
Vẽ Đồ Thị |
-4x^2+y^2-16=0 |
|
| 41051 |
Rút gọn |
3 1/3+(-2 1/4)+1 5/6 |
|
| 41052 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
căn bậc hai của 2sin((3pi)/8)cos((3pi)/8) |
|
| 41053 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4+x^3-51x^2-9x+378 |
|
| 41054 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=mx+b |
|
| 41055 |
Ước Tính |
y = square root of 2-y |
|
| 41056 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
3mx-nx-3my+ny |
|
| 41057 |
Tìm dx/dy |
x+2xy-y^2=2 |
|
| 41058 |
Ước tính Hàm Số |
h(t)=50-t/5 |
|
| 41059 |
Nhân |
(x+3)/(x^2+7x+12)*(x^2+x-12)/(3x-18) |
|
| 41060 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 2x^4+4x^3-26x^2+21x+5 is divided by x+5 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 41061 |
Nhân |
(x-2)/(4x^3)*(x^2-1)/(x^2-x-2) |
|
| 41062 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (2x-y)^8 |
|
| 41063 |
Giải a |
(2a-3)/(a-1)=(2a+3)/(a+1)+10/(a^2-1) |
|
| 41064 |
Ước Tính |
-2*(3+8÷4)^2 |
|
| 41065 |
Ước Tính |
1/2(pi/2) |
|
| 41066 |
Chứng mình Đẳng Thức |
2cot(x)csc(x)=1/(sec(x)-1)+1/(sec(x)+1) |
|
| 41067 |
Phân Tích Nhân Tử |
(4x+4)(x+1) |
|
| 41068 |
Rút gọn |
-5/3(-7/4a-1/4)-8a |
|
| 41069 |
Tìm Độ Dốc |
(5,-2) and (5,8) |
and |
| 41070 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=-2/3x+1 x<=3 |
|
| 41071 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(sin(x^2))/(3x) |
|
| 41072 |
Ước Tính |
(3x+2y-7)-(5x-4y+6) |
|
| 41073 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc ba của 10)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 41074 |
Ước Tính |
35% of 120 |
of |
| 41075 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(3v^3+v^2+2v)/(9v^3) |
|
| 41076 |
Giải t |
t^3-1=0 |
|
| 41077 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
cos(x)+ căn bậc hai của 3=-cos(x) |
|
| 41078 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(5+6x)/2>3 |
|
| 41079 |
Cộng |
(y^2-4y+9)-(3y^2-6y-9) |
|
| 41080 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y = căn bậc năm của 5x+2 |
|
| 41081 |
Giải x |
1/2x^2=6 |
|
| 41082 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
4(8-2b)-2b<=32 |
|
| 41083 |
Ước Tính |
1/(a+3)-4/(a-3)=(2a)/(a^2-9) |
|
| 41084 |
Nhân |
-3p(4-2p) |
|
| 41085 |
Rút gọn |
(11xy^6)/(2x^8y^2) |
|
| 41086 |
Rút gọn |
(-3m^3n)^2(2m^2n^4) |
|
| 41087 |
Rút gọn |
36^x*6^(x-2) |
|
| 41088 |
Giải x |
5(c-bx)=10 |
|
| 41089 |
Rút gọn |
(4x^2+3x+9)+(2x^2-5x-9) |
|
| 41090 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
((x+5)^2)/(x^2-4)>=0 |
|
| 41091 |
Giải x |
x = square root of x-4+4 |
|
| 41092 |
Ước Tính |
20% of 800 |
of |
| 41093 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
(a+b)(a-b)+a(a+b) |
|
| 41094 |
Ước Tính |
tan(arctan(5pi)) |
|
| 41095 |
Nhân |
(k-p)(k-n) |
|
| 41096 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 8x^5y^6z^13 |
|
| 41097 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=3 căn bậc hai của x-4 |
|
| 41098 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc năm của căn bậc hai của a |
|
| 41099 |
Giải c |
-1=-5/8c+9 |
|
| 41100 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(theta)^2+1 |
|