Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40901 | Tìm các Cực Trị Địa Phương | f(x)=(x^2-4)^(2/3) | |
| 40902 | Rút gọn | ( căn bậc ba của ab)/( căn bậc ba của 25) | |
| 40903 | Giải x | 5x+2(2-x)=3(1+x)+1 | |
| 40904 | Chia | ((30x+15)/x)÷(10/(3x)) | |
| 40905 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 2(x^(1/3)y^(5/6)) | |
| 40906 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(x^3)/12+1/x | |
| 40907 | Ước Tính | -9^-2+3^-3+(-7)^0 | |
| 40908 | Giải x | (3x)/2+x=1/3 | |
| 40909 | Vẽ Đồ Thị | x<3 or x>5 | or |
| 40910 | Rút gọn | căn bậc hai của xy( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y) | |
| 40911 | Rút gọn | ((a^5b^4)/(x^6b^3))^0 | |
| 40912 | Tìm Độ Dốc | (7/6,-1/2) and (1/3,1/3) | and |
| 40913 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=1/2cos(2x-pi)+2 | |
| 40914 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(3x+2)/(4+x) | |
| 40915 | Rút Gọn Căn Thức | ( cube root of x square root of y)/( fourth root of xy^2) | |
| 40916 | Ước Tính | 21/20(20)+3/4 | |
| 40917 | Giải k | f=(g-h+k)/7 | |
| 40918 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | 2sin(10 độ )cos(10 độ ) | |
| 40919 | Tìm dy/dx | y^2+3x^2=y^3-x^3 | |
| 40920 | Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc | What is the equation of the line that has a slope of 1/3 and goes through the point (3,1) ? | What is the equation of the line that has a slope of and goes through the point ? |
| 40921 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (2x^2+5)/(x^2) | |
| 40922 | Phân Tích Nhân Tử | (4x+6)/(2x+3) | |
| 40923 | Tìm Trục Đối Xứng | f(x)=|x+9|+1 | |
| 40924 | Quy đổi sang Dạng Vuông Góc | 4(cos(pi/3)+ipi/3) | |
| 40925 | Giải Hệ chứa Equations | 2x+4y=28 -2y=x+28 | |
| 40926 | Tìm Số Dư | (3x^4+x^2+3)/(x+1) | |
| 40927 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 72=2x^2 | |
| 40928 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |-12+8-(-2)| | |
| 40929 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm c | |11-2c|=25 | |
| 40930 | Rút gọn | (-1/2xy^6z^8)^2(1/2x^8y^6z)^2 | |
| 40931 | Ước Tính | 1/( căn bậc hai của 2)-1/( căn bậc hai của 8)+ căn bậc hai của 2 | |
| 40932 | Ước Tính | 2/3+1/2 2/5-1/x=1/3-1/2 2/3 | |
| 40933 | Giải Hệ chứa Equations | 2x^2+3y^2=4 y=2x | |
| 40934 | Rút gọn | i căn bậc hai của 3*i căn bậc hai của 3 | |
| 40935 | Rút gọn | 13x-3(6(x+2)) | |
| 40936 | Tìm Giá Trị Chính Xác | căn bậc ba của 8^4 | |
| 40937 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | d-5<=1 | |
| 40938 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | -5/(6 căn bậc hai của x^3) | |
| 40939 | Giải b | 2b-1=b+3 | |
| 40940 | Giải p | 3(2p+1)=5(p+1) | |
| 40941 | Giải x | ( căn bậc hai của 6x+4-1)/4=x | |
| 40942 | Giải Hệ chứa Equations | 2u=14 độ , cos(2u)=cos(u)^2-sin(u)^2 | , |
| 40943 | Ước tính Tổng | 2 tổng từ k=3 đến 8 của 9-2k | |
| 40944 | Ước Tính | ((-8x^3y^2)^2*2x^2y^6)/(32x^8y^3) | |
| 40945 | Tìm Đạo Hàm Second | y=-2x^2-1/2x^3+1/5x^-4 | |
| 40946 | Tìm Số Hạng First | a_n=(n!)/(n+1) | |
| 40947 | Tìm Số Hạng Third | a_n=(n!)/(n+1) | |
| 40948 | Ước Tính | 2/3*1/2*3 | |
| 40949 | Giải x | (4x)/9-1/3=x+5/3 | |
| 40950 | Tìm Nguyên Hàm | (4x-1)/((2x-1)^2) | |
| 40951 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (10^8x^5+10^6x^4+10^4x^2)/(10^9x^6+10^7x^5+10^5x^3) | |
| 40952 | Trừ | -1 1/8-5/8 | |
| 40953 | Vẽ Đồ Thị | 4y=-x^2 | |
| 40954 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | y<=5/3x-4 | |
| 40955 | Giải y | y=1/2(2)^2 | |
| 40956 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | -5x^3y^3+8x^4y^2-xy^5-2x^2y^4+8x^6+3x^2y^4-6xy^5 | |
| 40957 | Giải c | 5c^2+7c+1=2c | |
| 40958 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f'(x)=2x^3+12x^2-54x | |
| 40959 | Giải x | 8+13^(2x-5)=35 | |
| 40960 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | y=3/4x+1 y=1/4x+3 | |
| 40961 | Rút gọn | 8^2-81*1/9 | |
| 40962 | Giải a | (y(x-a))/z=t | |
| 40963 | Vẽ Đồ Thị | f(y)=x | |
| 40964 | Quy đổi sang Phần Trăm | 2.05 is what percent of 82 ? | is what percent of ? |
| 40965 | Rút gọn | (yx^2)^4*(x^3y^4)^0 | |
| 40966 | Phân Tích Nhân Tử | 32ax+12bx-48ay-18 by | by |
| 40967 | Ước Tính | -(1+7x)-6(-7-x)=36 | |
| 40968 | Rút gọn | 2* căn bậc hai của 8 | |
| 40969 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=6x+2 ; find f(x+3) | ; find |
| 40970 | Giải x | 3 căn bậc ba của x+1=2 | |
| 40971 | Giải r | -21/4=r-4/5 | |
| 40972 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | ((2.00*10^4)(1.90*10^-3))/((1.044)(500)) | |
| 40973 | Giải Hệ chứa Inequalities | x+y>2 4x+y>=-1 | |
| 40974 | Giải Hệ chứa Equations | 6x-y=9 1/3y=-3+2x | |
| 40975 | Rút gọn | (11xy^-1z^0)/(w^-3) | |
| 40976 | Giải a | y=(ax+b)/c | |
| 40977 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | x^3+8y^3 | |
| 40978 | Ước Tính | (45-3x)^(1/2)=x-9 | |
| 40979 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x-y^2-2y-33=0 | |
| 40980 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1/2x-7<=x^2 | |
| 40981 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (2x-9)/(x-7)+x/2=5/(x-7) | |
| 40982 | Ước Tính | 55% of 40 | of |
| 40983 | Rút gọn | 3/(y+3)+(2y)/(y^2+7y+12) | |
| 40984 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=-1/2x^4+3x^(5/3)+2x | |
| 40985 | Tìm Đạo Hàm Third | y=1/2+1/3x^5-1/3x^2+5/9x | |
| 40986 | Giải Hệ chứa Equations | x=4y x+2y=12 | |
| 40987 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | y=3cos(x) , [0,2pi] | , |
| 40988 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | C(t)=-0.005t^4+0.139t^3-0.051t^2+1.800t | |
| 40989 | Ước Tính | 4*(5^2-12)-6 | |
| 40990 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit tự nhiên của căn bậc năm của x^5(x^4-4) | |
| 40991 | Rút gọn | (-2/5y^3)^2 | |
| 40992 | Ước Tính | logarit cơ số 2 của x-6+ logarit cơ số 2 của 4=3 | |
| 40993 | Rút gọn | căn bậc hai của 6x^2* căn bậc hai của 48x | |
| 40994 | Tìm Đỉnh | 4x-y^2-2y-33=0 | |
| 40995 | Giải n | g(n)=-2n-4 | |
| 40996 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |6|-|-6|-(-6) | |
| 40997 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -5pirad | radians |
| 40998 | Ước Tính | (25*360/60) | |
| 40999 | Giải x | |x+3|=2a+3 | |
| 41000 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của -(x^2)/2-x+5/2 |