Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 40801 | Rút gọn | (-7/2)÷3 | |
| 40802 | Cộng | (x+2)+(x-2) | |
| 40803 | Giải k | -4(-3-3k)-4=56 | |
| 40804 | Rút gọn | (1+a^3)/(1+a) | |
| 40805 | Rút gọn | (-5x)^2(i) | |
| 40806 | Rút gọn | (p^2x^3p^4)^3 | |
| 40807 | Giải u | 5u(u+2)+5=0 | |
| 40808 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 3 của (x^2-7x+12)/(x-3) | |
| 40809 | Rút gọn | 2^-3*5^-2*7^0 | |
| 40810 | Tìm Nguyên Hàm | -csc(x) | |
| 40811 | Rút gọn | (i)(6i)(4+6i) | |
| 40812 | Ước Tính | ((-6a^-9b^5)/(2a^2b^-4))^4 | |
| 40813 | Rút gọn | (25^(1/2))(64^(1/3)) | |
| 40814 | Giải y | (11y)/10-2=(9y)/8 | |
| 40815 | Rút gọn | ((x^2+15x+50)/(-x^2-10x)*(x^2+10x+16)/(x^2+7x+10))÷((x^3+13x^2+40x)/(25-x^2)) | |
| 40816 | Tìm Chiều Dài của a | tri{}{45}{5}{45}{}{90} | |
| 40817 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2+4x-3)/(x^2+1)<x | |
| 40818 | Ước Tính | 9^(5x)=9^(4x-15) | |
| 40819 | Ước Tính | 1/2(4)^1 | |
| 40820 | Ước Tính | ((6^(1/5))/(6^(2/5)))^3 | |
| 40821 | Giải x | x÷4>x-12 | |
| 40822 | Rút gọn | ((x^6)/(x^3))^-2 | |
| 40823 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | 1.25a+3>0.5a-6 | |
| 40824 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=3x+7 and g(x)=11x-5 ; find: (f+g)(x) | If and ; find: |
| 40825 | Giải x | 3x-2(6-x)=7x+2(5+x)-6 | |
| 40826 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 4x^4-x^3+4x^2+2x-7 is divided by x+1 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 40827 | Ước Tính | (8x^3*12xy^7)/(3x^2y^4)-15x^2y^3 | |
| 40828 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^4+8x^3-25x^2-6x+14)/(x+6) | |
| 40829 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 8/(3x^2)=9/x+4/(3x^2) | |
| 40830 | Nhân | 5x+4*4x-4 | |
| 40831 | Rút gọn | ((x^2y^2)/(x^2y))^-3 | |
| 40832 | Rút gọn | 5/( căn bậc hai của 25r^3) | |
| 40833 | Rút gọn | 30 căn bậc hai của x+18 căn bậc hai của 3-26 căn bậc hai của 3-21 căn bậc hai của x | |
| 40834 | Ước Tính | y+(y^2-5)/(y^2-1)=(y^2+y+2)/(y+1) | |
| 40835 | Giải Hệ chứa Inequalities | y>=3/4x+5 y<-5/2x-8 | |
| 40836 | Tìm Giá Trị Chính Xác | csc(585) | |
| 40837 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | 1/2x^2+3x-4x^3+6x^4-1 | |
| 40838 | Ước Tính | (4*7)÷9 | |
| 40839 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của 6)÷( căn bậc hai của 2) | |
| 40840 | Tìm Độ Dốc | (-3,-2) and (6,-5) | and |
| 40841 | Phân Tích Nhân Tử | 7xy-3n-x+21ny | |
| 40842 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của e^(2x)sin(x) đối với x | |
| 40843 | Giải x | (2x)/3=10-24/x | |
| 40844 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 3)/(5- căn bậc hai của 2) | |
| 40845 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | căn bậc ba của x=2 | |
| 40846 | Rút gọn | căn bậc hai của (5a^5)/(b^13) | |
| 40847 | Ước tính Tổng | tổng từ i=0 đến 4 của 8i-5i^2 | |
| 40848 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | ((x+2)(x-5)^2)/(x-4)<=0 | |
| 40849 | Giải p | (5p-7)^(1/3)+3=5 | |
| 40850 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | z+16/(z+2)=6 | |
| 40851 | Giải n | n-31/4=2 | |
| 40852 | Rút Gọn Căn Thức | mp1/2 | |
| 40853 | Rút gọn | (11+i căn bậc hai của 12)-(-8+i căn bậc hai của 3) | |
| 40854 | Ước Tính | (((72÷5)÷9)÷4)÷3*60 | |
| 40855 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<1 and x>-4 | and |
| 40856 | Quy đổi sang Phần Trăm | 0.6 as a percentage | as a percentage |
| 40857 | Tìm MCNN | (2x)/(x+1) and 1/(x^2-1) | and |
| 40858 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=3-2x and g(x)=1/(x+5) ; what is the value of (f/g)(8) ? | If and ; what is the value of ? |
| 40859 | Ước Tính | 95% of 60 | of |
| 40860 | Giải x | logarit cơ số 4 của 3x=4500 | |
| 40861 | Rút gọn | x/(x^2-1)-1/(x-1) | |
| 40862 | Ước Tính | ( căn bậc hai của 7)^(6x)=49^(x-6) | |
| 40863 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | f(x)=x^4+8x^3+18x^2+4 | |
| 40864 | Giải d | d=-16t^2+vt+h | |
| 40865 | Rút gọn | (27^(-1/3))^2 | |
| 40866 | Ước Tính | 3-2/3-7/9 | |
| 40867 | Rút gọn | (x^3y^5)(-y^7x) | |
| 40868 | Rút gọn | (8x^4y^5x^-6y^-7)/(4x^2y^3x^-4y^-5) | |
| 40869 | Tích Phân Từng Phần | tích phân từ 1 đến e của logarit tự nhiên của x đối với x | |
| 40870 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 100x^2+ căn bậc hai của 2 căn bậc hai của 32x^4)/( căn bậc hai của x^2+14-3 căn bậc hai của x) | |
| 40871 | Ước Tính | 2cos(x)^2+cos(x)-1=0 | |
| 40872 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -230deg | degrees |
| 40873 | Giải a | a=a | |
| 40874 | Rút Gọn Căn Thức | sixth root of cube root of b^11 | |
| 40875 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 9/10 written as a decimal is | written as a decimal is |
| 40876 | Vẽ Đồ Thị | y=[[2x]] | |
| 40877 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | y=5e^(-0.7x) | |
| 40878 | Tìm Nguyên Hàm | (7x^4+5)/(x^2+1) | |
| 40879 | Giải Hệ chứa Equations | y=-(x-2)^2+5 y=-x+1 | |
| 40880 | Tìm Giá Trị Lượng Giác | csc(theta)=5 with pi/2<theta<pi | with |
| 40881 | Giải u | 8=u^3 | |
| 40882 | Tìm Cosin với Điểm Đã Cho | ((2 căn bậc hai của 5)/5,-( căn bậc hai của 5)/5) | |
| 40883 | Giải x | (7x-23)^(1/3)=(2x+17)^(1/3) | |
| 40884 | Chia | ((x^2-11x+30)/(x-6))÷((x^2-12x+35)/(9x^3)) | |
| 40885 | Ước Tính | (x+8)^4=16 | |
| 40886 | Tìm Giá Trị Chính Xác | -5 3/4-3 1/2 | |
| 40887 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -3x+4+x>=-2x+2 | |
| 40888 | Rút gọn | (6x^2)(-3y^3)(2z^5) | |
| 40889 | Rút gọn | -4(x^2+x+9)-10 | |
| 40890 | Phân Tích Nhân Tử | x^4-5x^3+x^2+21x-18 | |
| 40891 | Rút gọn | n^5*k^5*n^-5*k | |
| 40892 | Tìm ƯCLN | 336 and 232 | and |
| 40893 | Tìm Tích Số | (5m^-2)(2m^-3) | |
| 40894 | Quy đổi sang một Hỗn Số | 2 1/7-1 2/5 | |
| 40895 | Giải g | 5 = square root of 2g-7 | |
| 40896 | Giải z | |-4z|=7 | |
| 40897 | Rút gọn | x căn bậc hai của y^3+ căn bậc hai của x^2y^5-5x căn bậc hai của y^7 | |
| 40898 | Giải g | g-1/3=2/9 | |
| 40899 | Tìm Thương Số | (2x^4-6x^3+4x^2-17)÷(-x^2+2x-3) | |
| 40900 | Ước Tính | (2z)/(z-2)+3/(z-4)=1 |