| 40701 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-49)/(x^2-81) |
|
| 40702 |
Tìm MCNN |
x/(x-2) and (7x)/(x-5) |
and |
| 40703 |
Giải x |
x/10=10/(25-x) |
|
| 40704 |
Rút gọn |
(7-i^2)(2+i^4) |
|
| 40705 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(6+ căn bậc hai của -3)(6+ căn bậc hai của -7) |
|
| 40706 |
Vẽ Đồ Thị |
g(n)=-(3n-1)(2n+1) |
|
| 40707 |
Phân Tích Nhân Tử |
y=2x^3+x^2-x |
|
| 40708 |
Nhân |
(2x^2-7x-1)(3x^2+x-1) |
|
| 40709 |
Rút gọn |
(r-2)/(r-1)-5/3 |
|
| 40710 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-2(x^2-4) |
|
| 40711 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 5^3* căn bậc năm của 5^4 |
|
| 40712 |
Quy đổi thành một Phân Số Tối Giản |
1.5/9 |
|
| 40713 |
Nhân |
( căn bậc hai của 5)( căn bậc hai của 3-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 40714 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
- căn bậc ba của 125^5 |
|
| 40715 |
Tìm Độ Dốc |
(-9,-9) and (-6,-12) |
and |
| 40716 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-3)^2+(y+1/2)^2=24 |
|
| 40717 |
Rút gọn |
(2x)^(1/5)*(2x)^(-1/5) |
|
| 40718 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-y |
|
| 40719 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit của 72-1/3(2* logarit của 4+ logarit của 32) |
|
| 40720 |
Rút gọn |
Simplify: (-4dq)^2 |
Simplify: |
| 40721 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^2-2x+184=2x |
|
| 40722 |
Rút gọn |
-x^2y^-3*x^-2y^2 |
|
| 40723 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-2(x^2-4) |
|
| 40724 |
Rút gọn |
(100x^2-100)/(1-x^2) |
|
| 40725 |
Rút gọn |
(3x)/5-3(x+17) |
|
| 40726 |
Nhân |
(x+(y-2))^2 |
|
| 40727 |
Giải r |
1.27=(1+r/12)^84 |
|
| 40728 |
Giải x |
5x-5/2(x-2)=10 |
|
| 40729 |
Rút gọn |
(12x^3-16x^2y+3xy^2+9y^2)(2x^3y)^-1 |
|
| 40730 |
Vẽ Đồ Thị |
-(x+3)(x+1)^2(2x-5) |
|
| 40731 |
Rút Gọn Căn Thức |
-10x căn bậc hai của 40-2 căn bậc hai của 10x^2 |
|
| 40732 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(4pi)-sin(-(17pi)/6)+cos(-(13pi)/3) |
|
| 40733 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của 2- căn bậc hai của x+6<=- căn bậc hai của x |
|
| 40734 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+10=0 x^2+y-2=0 |
|
| 40735 |
Tìm Đạo Hàm Third |
5^x+2x |
|
| 40736 |
Giải d |
3d-7d+2.8<5.8-27 |
|
| 40737 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của sec(x)^2+2sin(1/4x)-cot(an*5x) đối với x |
|
| 40738 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-3x^2-21x-36)/(2x^2+6x) |
|
| 40739 |
Tìm Tích Phân |
2/(x^2+1) |
|
| 40740 |
Giải t |
t^2+9t-4=-5 |
|
| 40741 |
Tìm Bậc |
s^3+s^2+(s^5)/4 |
|
| 40742 |
Phân Tích Nhân Tử |
m^4+4m^2n+4n^2 |
|
| 40743 |
Nhân |
3*2/3 |
|
| 40744 |
Ước Tính |
3(-(6-1)+2^3) |
|
| 40745 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của -(5 căn bậc ba của x^2)/3 đối với x |
|
| 40746 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của x* căn bậc ba của x |
|
| 40747 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 4 của (s^4-8)/(s^2) đối với s |
|
| 40748 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-8) and (-4,4) |
and |
| 40749 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((2x+1)^2-1)/x |
|
| 40750 |
Vẽ Đồ Thị |
A(t)=300te^(-2.5t) |
|
| 40751 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
A(t)=300te^(-2.5t) |
|
| 40752 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8)/( căn bậc hai của 2x+6) |
|
| 40753 |
Ước Tính |
(cos(0.01)-1)/0.01 |
|
| 40754 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=1/2x+2 |
|
| 40755 |
Giải θ |
tan(2theta)+tan(theta)=0 |
|
| 40756 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x-3y=-10 and 6x+9y=30 |
and |
| 40757 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=-10x-6+x^3-8x^2 |
|
| 40758 |
Phân Tích Nhân Tử |
16x^4-1/16 |
|
| 40759 |
Rút gọn |
(1+x/y)/(1-x/y) |
|
| 40760 |
Tìm Chiều Dài của c |
tri{4}{}{}{}{3}{90} |
|
| 40761 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(2pi)/((2pi)/3) |
|
| 40762 |
Rút gọn |
25r^3+9s-2r^3+5s |
|
| 40763 |
Tìm Nguyên Hàm |
2^x+x+1 |
|
| 40764 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7(5x+9)=18-(x+9) |
|
| 40765 |
Giải a |
a^3=100 |
|
| 40766 |
Ước Tính |
2(1)-3(1)^(2/3) |
|
| 40767 |
Giải Q |
6Q-11=21 |
|
| 40768 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
-8(p+2)<-56 |
|
| 40769 |
Giải n |
V=C(1-n/N) |
|
| 40770 |
Rút gọn |
(2x+4)/(6x+12) |
|
| 40771 |
Giải y₁ |
d = square root of (x_2-x_1)^2+(y_2-y_1)^2 |
|
| 40772 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
h(n)=2n-4 g(n)=n-2 Find h(n)+g(n) |
Find |
| 40773 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x^2+y^2<=49 x^2-4y^2>16 |
|
| 40774 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=-3(x-1)^2(x^2-4) |
|
| 40775 |
Giải t |
t^(-5/2)=32 |
|
| 40776 |
Ước Tính |
(2pi)÷(3/2) |
|
| 40777 |
Phân Tích Nhân Tử |
P(x)=x^3+x^2+x+1 |
|
| 40778 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
(m-2)/3<-2 OR 4m+3>15 |
OR |
| 40779 |
Trừ |
(-10x^2+x)+(-2x^2+9x+7) |
|
| 40780 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^2* căn bậc hai của x^2 |
|
| 40781 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)-sin(x) |
|
| 40782 |
Phân Tích Nhân Tử |
8i^3+343 |
|
| 40783 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 56x^5y^5)/( căn bậc hai của 7xy) |
|
| 40784 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
y+1<6 |
|
| 40785 |
Rút gọn Ma Trận |
[[0,5],[-3,1],[-5,1]]*[[-4,4],[-2,-4]] |
|
| 40786 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=2/(x+1) |
|
| 40787 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(x^2+3x)/(x^2+5x+6) |
|
| 40788 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=2x -2 y<2x-5 |
|
| 40789 |
Giải w |
w--3=18 |
|
| 40790 |
Vẽ Đồ Thị |
3x+2y<=6 x-2y<=2 |
|
| 40791 |
Ước Tính |
(5^2-3)/(5+2(3)) |
|
| 40792 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2+ căn bậc hai của 4y-4<=6 |
|
| 40793 |
Rút gọn |
2x^3 căn bậc hai của -27x^3 |
|
| 40794 |
Giải x |
2(x-1)+4x=2(3x-1) |
|
| 40795 |
Giải u |
u-9=-7u+7 |
|
| 40796 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2 căn bậc ba của sin(2x)cos(2x) đối với x |
|
| 40797 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
-2>v/-3 |
|
| 40798 |
Ước Tính |
(y^-1y^-5)/(x^8x^-2) |
|
| 40799 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^3e^(6x^4) căn bậc hai của (2e^(6x^4)+1)^5 đối với x |
|
| 40800 |
Tìm Tập Xác Định |
y=- căn bậc hai của -3x |
|