| 40301 |
Giải x |
4/(9x^(2/3))-8/(9x^(5/3))=0 |
|
| 40302 |
Rút gọn |
(6w^5)(2v^2)(w^6) |
|
| 40303 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 12b^6 căn bậc hai của 30b^5 |
|
| 40304 |
Rút gọn |
6(x+y)+y+3(x+3) |
|
| 40305 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=-x^2+2/3x^3+1/2x^-3 |
|
| 40306 |
Giải q |
4q-5+39=90 |
|
| 40307 |
Tìm Tập Xác Định |
g(t)=3 căn bậc hai của x-9 |
|
| 40308 |
Giải s |
-6(s+7)=10(3-s) |
|
| 40309 |
Tìm Độ Lõm |
1/6x^4+x^3-10x^2 |
|
| 40310 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=4x+3 f(x)=x^2-1 Find (g-f)(8) |
Find |
| 40311 |
Ước Tính |
-4+7(1-3m) |
|
| 40312 |
Giải x |
9=x* căn bậc hai của 2 |
|
| 40313 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 16a^5)( căn bậc ba của 2a^6) |
|
| 40314 |
Cộng |
-(7pi)/3+2pi |
|
| 40315 |
Rút gọn |
(-3)(-3)-16÷(4-12) |
|
| 40316 |
Giải x |
căn bậc hai của 4^(5(x-2))=16^(3-x) |
|
| 40317 |
Rút gọn |
(-8a^2-4a^3-2a^4)-(2a^4+6a^3+5) |
|
| 40318 |
Giải n |
-5(n-1)=7(n+3) |
|
| 40319 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x)=-1/8(2x-6)^3-2 |
|
| 40320 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-9x+20 and g(x)=x-5 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 40321 |
Rút gọn |
4a(0^(1/2))b^4(-b)^-7 |
|
| 40322 |
Tìm Độ Dốc |
(3/8,-1/2) , (1/4,1/4) |
, |
| 40323 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
8(4x+3)>=-1+7x |
|
| 40324 |
Giải x |
12 căn bậc ba của 2x-7=21 |
|
| 40325 |
Nhân |
6*( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 40326 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=- logarit cơ số 2 của x-1 |
|
| 40327 |
Rút gọn |
(2x-1)^2+1 |
|
| 40328 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 8+w/4 when w=16 |
Evaluate when |
| 40329 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-3/2 căn bậc hai của x-4 |
|
| 40330 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (4,3) and has a slope of 1 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 40331 |
Trừ |
(7x+5)/(x^2+8x+12)-7/(x+2) |
|
| 40332 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
xcos(pix)+sin(x) |
|
| 40333 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(3e^(2x)+2)/(e^(2x)-5e^x+6) |
|
| 40334 |
Ước Tính |
6*7+2+5*3^2 |
|
| 40335 |
Giải x |
2xy-x^3=0 |
|
| 40336 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
6sin(theta)+7=0 |
|
| 40337 |
Ước Tính |
f^-1(x)=1/(f(x)) |
|
| 40338 |
Ước Tính |
-csc((5pi)/6)^2 |
|
| 40339 |
Rút gọn |
(x^3y^2)^-4*(x^2y^-3)^-2 |
|
| 40340 |
Giải x |
-9<|x-8| |
|
| 40341 |
Giải x |
8y=3e^x |
|
| 40342 |
Giải x |
tan(x)^2+tan(x)-12=0 |
|
| 40343 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y-4=0 3x+y-9=0 |
|
| 40344 |
Giải x |
3/(x+5)=(2x+8)/8 |
|
| 40345 |
Giải Hệ chứa Equations |
-16+20x-8y=0 36=-18y-22x |
|
| 40346 |
Giải p |
căn bậc hai của 3p+22-4=0 |
|
| 40347 |
Rút gọn |
(2+ căn bậc hai của 3)+(2- căn bậc hai của 3) |
|
| 40348 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x^3+2x)/(x^2-1) |
|
| 40349 |
Giải x |
2^x*3^(x+1)=15 |
|
| 40350 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)( logarit tự nhiên của e^(2x)) |
|
| 40351 |
Rút gọn |
-3x-8 from 4x^2-7x-2 |
from |
| 40352 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3,3) and (1,-3) |
and |
| 40353 |
Rút gọn |
(12+6i)/6 |
|
| 40354 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
9x<=12x^2 |
|
| 40355 |
Rút gọn |
4(2x-5(3-x)) |
|
| 40356 |
Rút gọn |
(18x^5+6x^4-12x^3)÷6x^2 |
|
| 40357 |
Giải p |
m=7-3(p-m) |
|
| 40358 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^3*e^x |
|
| 40359 |
Ước Tính |
2x(x+1) |
|
| 40360 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=((x-2)(x-10)(x-5))/(-4x^3-10x^2-9x-2) |
|
| 40361 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
cos(pi/12) |
|
| 40362 |
Rút gọn |
6z-2y-8z+5y-4+z |
|
| 40363 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x-4 g(x)=x^2-10 |
|
| 40364 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
e^(-x)(x^2+2x) |
|
| 40365 |
Giải x |
2(16^(x+6))-8=35 |
|
| 40366 |
Giải x |
2*16^x=4*8^(3x+2) |
|
| 40367 |
Rút gọn |
14b-14b+7r |
|
| 40368 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
3-4x^5+2x^2+10 |
|
| 40369 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2x(x-8))/(3(x-8)) |
|
| 40370 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 3 của z(2z-z^2) |
|
| 40371 |
Ước Tính |
pi/2-1.5 |
|
| 40372 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2+x^3) đối với x |
|
| 40373 |
Ước Tính |
1/2(4)^2(3pi)/4 |
|
| 40374 |
Rút Gọn Căn Thức |
((x^2-25)/(x^2+7x+10))÷((x-5)/(4(x+2))) |
|
| 40375 |
Cộng |
(3x-5)/(4x+3)+(-2x+1)/(7x-2) |
|
| 40376 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=2x^3+24x+16x^2 |
|
| 40377 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x^7)/8+8 ; find f^-1(x) |
; find |
| 40378 |
Rút gọn |
((a^-2b^-1c^-4)/(a^4b^-3c^0))^-3 |
|
| 40379 |
Giải y |
2/3y+3/8y=5 |
|
| 40380 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=-5 căn bậc bốn của x , g(x)=19 căn bậc bốn của x , x=16 |
, , |
| 40381 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc hai của 2*2 căn bậc hai của 8* căn bậc hai của 3* căn bậc hai của 6 |
|
| 40382 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=e^(1-x^2)+7 |
|
| 40383 |
Tìm Tỷ Lệ Thay Đổi Trung Bình |
table[[x,y],[-2,3],[-1,5],[0,7],[1,9],[2,11]] |
|
| 40384 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
ax-by=c ax-by=c |
|
| 40385 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x=1/2y^2+2y+11 |
|
| 40386 |
Giải x |
(-6(x+9))/-6+3x=25 |
|
| 40387 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
4x=2y-6 2x+4=y |
|
| 40388 |
Giải x |
-1/4x-12=x+3 |
|
| 40389 |
Giải x |
ax=b+c |
|
| 40390 |
Tìm BCNN |
lcm of 6 and 8 |
lcm of and |
| 40391 |
Giải x |
(1^x)/4=1024 |
|
| 40392 |
Rút gọn |
5/b-7/9+6/(b^2) |
|
| 40393 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(x)^2=sin(x)^2 |
|
| 40394 |
Giải x |
2cos(x)sin(x)=cos(x) |
|
| 40395 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/3x-4 y<=x-2 |
|
| 40396 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
- căn bậc năm của x^6 |
|
| 40397 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
4/x=7/(4x)+3 |
|
| 40398 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
7-3(6c+14)>5(1-2c) |
|
| 40399 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x^2(x+2))/((x+2)(x+1))<=0 |
|
| 40400 |
Rút gọn |
(x^2-3xy)/((x+y)(x-y))+y/(x-y) |
|