| 40201 |
Chia |
(9x^3y^6)/(xy^6) |
|
| 40202 |
Ước Tính |
40% of 65 |
of |
| 40203 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
-4a^-2b^-2 |
|
| 40204 |
Giải z |
2(3z+4)^(1/2)=10 |
|
| 40205 |
Rút gọn |
((3^2)^3*3^6)/(3^4) |
|
| 40206 |
Giải m |
3m-8qt=14 |
|
| 40207 |
Ước Tính |
((1/2)/2)^2 |
|
| 40208 |
Rút gọn |
7/(y+8)+35/(y^2+11y+24) |
|
| 40209 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
-2|x|=14 |
|
| 40210 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=8(x+9)^(1/7) ; find f^-1(x) |
; find |
| 40211 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x) = square root of 3-e^(2x) |
|
| 40212 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=1/2 |
|
| 40213 |
Rút gọn |
(5 căn bậc hai của 7)-(11 căn bậc hai của 7) |
|
| 40214 |
Giải Theo Biến Tùy Ý x |
2x-3y+z=4 y-2z+x-5=0 3-2x=4y-z |
|
| 40215 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
4x^3-7x^2=3x^2 |
|
| 40216 |
Rút gọn |
1/(5x)+x/15 |
|
| 40217 |
Rút Gọn Căn Thức |
(10 căn bậc hai của 18)÷2 căn bậc hai của 9 |
|
| 40218 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc ba của x^2(2x-x^2) |
|
| 40219 |
Rút gọn |
-1^-2 |
|
| 40220 |
Rút gọn |
7(1/9a+2) |
|
| 40221 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 4^5)( căn bậc ba của 5^5) |
|
| 40222 |
Giải x |
-5(x+3/5)=-4 |
|
| 40223 |
Giải x |
-4-4(-x-1)=4(x-1) |
|
| 40224 |
Rút gọn |
((-7nm^2)^-3)^0 |
|
| 40225 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
-13<=-5r+2 |
|
| 40226 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 15b^3* căn bậc hai của 20b^3 |
|
| 40227 |
Giải x |
3/4x-(x-14)/6=7/4x |
|
| 40228 |
Cộng |
(3-91i)+(67) |
|
| 40229 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
6x=9+x^2 |
|
| 40230 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
-2r^5+4r^3+9r-7 |
|
| 40231 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (25m^2)/(p^8q^1*0) |
|
| 40232 |
Nhân |
x^3*x^3*x^3 |
|
| 40233 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 5+2)(4- căn bậc hai của 5) |
|
| 40234 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
x-y=-4 y=x+4 |
|
| 40235 |
Giải x |
logarit cơ số 3 của 27+ logarit cơ số 3 của 1/3 = logarit cơ số 3 của x |
|
| 40236 |
Rút gọn |
i^2*i^3*i^4 |
|
| 40237 |
Rút gọn |
i căn bậc hai của -16 |
|
| 40238 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(-x^2+x+2)/(x^2-2x-3) |
|
| 40239 |
Giải θ |
csc(theta)^2-2=0 |
|
| 40240 |
Rút gọn |
1/(2x^3)+3/(4x^2) |
|
| 40241 |
Giải x |
3-(7+2x)>-8 |
|
| 40242 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-3x(x-2))/((x-2)(x+2)) |
|
| 40243 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x+2)(x-1)(x-(4+3i))(x-(4-3i)) |
|
| 40244 |
Giải x |
x/(x^2-2)=-1/x |
|
| 40245 |
Ước Tính |
căn bậc năm của x+5=7 |
|
| 40246 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -3 căn bậc hai của -5 |
|
| 40247 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
8-4xy^2 for x=3 and y=-2 |
for and |
| 40248 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x-1)^2(x-2)(x-4) |
|
| 40249 |
Ước Tính |
(csc(theta))/(sin(theta)) |
|
| 40250 |
Tìm Tâm và Bán kính |
-x^2-12x+3y^2-24y=0 |
|
| 40251 |
Ước Tính |
(b^(9/4))/(b^2) |
|
| 40252 |
Tìm Tập Xác Định |
((3ab)/(4xy))÷(-(21a^2b)/(10x^2y)) |
|
| 40253 |
Giải y |
y^4=2-y^2 |
|
| 40254 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<=-x+3 y<=2x-3 |
|
| 40255 |
Giải x |
(4)^2=2^((1/2)x) |
|
| 40256 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
x<5 and x>-3 |
and |
| 40257 |
Giải x |
90+x+x=180 |
|
| 40258 |
Giải y |
xy^2-x+3y^2+1=0 |
|
| 40259 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=6x^5-15x^4+10x^3 |
|
| 40260 |
Rút gọn |
5x(-4x+3x^2-2)+8(15+9x+4x^2) |
|
| 40261 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
-5m<20 and 6m>-18 |
and |
| 40262 |
Giải x |
3/4(x-13)=-2(9+x) |
|
| 40263 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(-x)/(x^2+4) |
|
| 40264 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 16x^2*x^(2/3)+ căn bậc ba của 8x^5 |
|
| 40265 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=4 2x-y<3 |
|
| 40266 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
csc(x)=- căn bậc hai của 2 |
|
| 40267 |
Giải x |
1/2 căn bậc hai của x-5=2 |
|
| 40268 |
Nhân |
4/5*(-2/9) |
|
| 40269 |
Giải x |
(3x+4)^2-36=15x+20 |
|
| 40270 |
Rút gọn |
(2-1/2x)^2 |
|
| 40271 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-x^5+3/4x^2+x |
|
| 40272 |
Giải Hệ chứa Equations |
-6x-2y=-12 and -3x-6y=9 |
and |
| 40273 |
Giải x |
2(x/3+4)=12 |
|
| 40274 |
Giải j |
5j+2/3=-1/6 |
|
| 40275 |
Rút gọn |
1/2e^-2(2e^4)^3 |
|
| 40276 |
Giải x |
(5b)/(8a^3)=x/(24a^3b^2) |
|
| 40277 |
Rút gọn |
Simplify (x^5)/(x^4)*x |
Simplify |
| 40278 |
Chứng mình Đẳng Thức |
12 root of 16 = cube root of fourth root of 16 |
|
| 40279 |
Rút gọn |
(3x^2+2y-3)+(2x^2-x+3y) |
|
| 40280 |
Ước Tính |
23y+50+27y=50y+50 |
|
| 40281 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=cos(x)-1 |
|
| 40282 |
Tìm Độ Dốc |
What is the slope of the line through (6,9) and (7,1) ? |
What is the slope of the line through and ? |
| 40283 |
Rút gọn |
(48x^5)/(49y^4)*(7y^2)/(16x^3) |
|
| 40284 |
Giải x |
(3x-4)/2=3/(2x-1) |
|
| 40285 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^3+x^2-2x |
|
| 40286 |
Rút gọn |
-6x+8/6-3/2x-1/2+5/2x |
|
| 40287 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(3,5) and (0,4) |
and |
| 40288 |
Rút gọn |
(x+1)/(x^2+x) |
|
| 40289 |
Tìm Tâm và Bán kính |
(x-5)*2+(y-6)*2=81 |
|
| 40290 |
Vẽ Đồ Thị |
|x+y|>=x-y |
|
| 40291 |
Giải v |
r = square root of v/(pih) |
|
| 40292 |
Giải x |
căn bậc hai của x+2 = căn bậc hai của x |
|
| 40293 |
Rút gọn |
(-8r^-5)/(s^-2) |
|
| 40294 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
fourth root of ( square root of m cube root of n^2)/( square root of p^5) |
|
| 40295 |
Rút gọn |
(ax-ay)/(5x^2y^2)*(-(5xy)/(by-bx)) |
|
| 40296 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của 4x-7 = logarit cơ số 5 của x+5 |
|
| 40297 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+2x-8 and g(x)=x+4 ; find (f-g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 40298 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(x^3)/3+e^x |
|
| 40299 |
Rút gọn |
6/(n+1)-(6n)/(n+4) |
|
| 40300 |
Xác định đường Cônic |
(y+3)^2=1/8(x-5) |
|