Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 39501 | Ước Tính | 4(-3/2)^2-3 | |
| 39502 | Giải q | q-q+17q-4q+16q=29 | |
| 39503 | Giải v | 25^(v-2)=625 | |
| 39504 | Tìm dx/dy | y=xe^(2x) | |
| 39505 | Rút gọn | căn bậc bốn của (16x^4)/81 | |
| 39506 | Giải p | 8*11^(3p-9)+10=194 | |
| 39507 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | y--11=4(x-5) | |
| 39508 | Giải x | -3(x+8)=X-4 | |
| 39509 | Tìm Bậc | arccos(-( căn bậc hai của 3)/2) | |
| 39510 | Nhân | (3/8)÷(13/12) and 3/8*a/b | and |
| 39511 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x^2+4x-3)/(x^2) đối với x | |
| 39512 | Viết ở Dạng Tổng Quát | i^7 | |
| 39513 | Tích Phân Từng Phần | tích phân của x(x+2)^4 đối với x | |
| 39514 | Giải z | 5-i+(11-i)z=40+18i | |
| 39515 | Rút gọn | 16a+8+12c-7a+3b-c | |
| 39516 | Giải t₁ | v_1/t_1=v_2/t_2 | |
| 39517 | Tìm Tích Số | (2x+3y+5)*2 | |
| 39518 | Giải p | 5=(4p-1)/3 | |
| 39519 | Vẽ Đồ Thị | x^2-2x+y^2-3=0 | |
| 39520 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của (2x)/4 | |
| 39521 | Rút gọn | (3x^3*4x^4)/(x^2) | |
| 39522 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc ba của 135)/( căn bậc ba của 40) | |
| 39523 | Nhân | 6 5/6*3*1/2 | |
| 39524 | Giải x | 2sin(x)^2- căn bậc hai của 3=0 | |
| 39525 | Rút gọn | (5x-15)/((x-3)(x+3)) | |
| 39526 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (2x^3+x^2-11x+2)÷(x-2) | |
| 39527 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cos(3pix+2/5) | |
| 39528 | Tìm Nghịch Đảo | y = cube root of 3x+2+5 | |
| 39529 | Rút gọn | (x^2-x-6)/(x^2)=(x-6)/(2x)+(2x+12)/x | |
| 39530 | Rút gọn | (7^2-5^2)/-4 | |
| 39531 | Tích Phân Từng Phần | tích phân từ 0 đến infinity của xe^(-x) đối với x | |
| 39532 | Giải w | 15-2w-2=2(w-15)-1 | |
| 39533 | Giải y | 7(y+2)-(4y-10)=44-2y+5 | |
| 39534 | Giải w | (w+6)*2=20 | |
| 39535 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=((x-4)(x+3))/(x+3) | |
| 39536 | Tìm Tập Xác Định | 5/(x-6.2)+(2-x)/(2.8+x) | |
| 39537 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm g | 7g-24>6(4-5g) | |
| 39538 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | |x-2|=3 | |
| 39539 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | sec(theta)^2-9=0 | |
| 39540 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của căn bậc bốn của y^11 | |
| 39541 | Giải c | 10-3c=5c-8c-24 | |
| 39542 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của x=11 | |
| 39543 | Giải Hệ chứa Inequalities | -2m-14<=-22 and 3m+14>=8 | and |
| 39544 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 6x^3+10x^2+25x+14 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 39545 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | f(x)=(-2x+8x^3+3)/(-4x^3+7x^2-2) | |
| 39546 | Tìm Các Điểm Cực Trị | Let h(x)=(e^(2x))/(x-3) | Let |
| 39547 | Giải t | 6t-8=2(2t+1) | |
| 39548 | Rút gọn | 4 căn bậc hai của x-15 căn bậc hai của x | |
| 39549 | Rút gọn | 3/x+6/(7x^2) | |
| 39550 | Phân Tích Nhân Tử | x^4+x^3-51x^2-9x+378 | |
| 39551 | Giải x | x-2=9x | |
| 39552 | Giải Hệ chứa Inequalities | 3m>=-12 and -m-6<3 | and |
| 39553 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=x^2-25 and g(x)=x-5 , x!=5 ; find (f/g)(x) | If and , ; find |
| 39554 | Rút gọn | (5 căn bậc hai của 2+3 căn bậc hai của 5)(2 căn bậc hai của 10-5) | |
| 39555 | Tìm Tích Phân | xsin(xdx) | |
| 39556 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 3x^3+22x^2-7x-6 is divided by 3x-2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 39557 | Vẽ Đồ Thị | y>=-1/5x-1 y<2x-6 | |
| 39558 | Ước Tính | - logarit aric cơ số 12 của 3+ logarit cơ số 12 của 32+ logarit cơ số 12 của 162 | |
| 39559 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoa Học | 3000÷0.01 | |
| 39560 | Giải x | 1/3(9x-30)+5=16 | |
| 39561 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (36m)÷9m | |
| 39562 | Rút gọn | (5-5x)/(9x^2-9x) | |
| 39563 | Rút gọn | (2x+3)^2+(x+6)(x-5) | |
| 39564 | Giải x | căn bậc ba của x+2 = căn bậc ba của x+3 | |
| 39565 | Giải để tìm θ ở dạng Radian | cos(2theta-pi/2)=-1 | |
| 39566 | Ước Tính Tích Phân | 2 tích phân từ 0 đến 1 của x^3 căn bậc hai của 1-x^2 đối với x | |
| 39567 | Tìm dy/dx | x^2+y^2-4=0 | |
| 39568 | Giải n | 3n^2-5n=8 | |
| 39569 | Giải x | 3(x+5)=5(x+3)-2x | |
| 39570 | Giải Hệ chứa Equations | -2x-y=8 and 8x+6y=-16 | and |
| 39571 | Vẽ Đồ Thị | 7|4a-6|<42 | |
| 39572 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức | (3/y+y^2)^5 | |
| 39573 | Rút gọn | (5^3*2^4)^2(5^-2*2^5) | |
| 39574 | Tìm dy/dx | y=2x^2-x^2sin(x) | |
| 39575 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f'(x)=x^2-2/x | |
| 39576 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | sin(x)>-1 | |
| 39577 | Rút Gọn Căn Thức | 2 căn bậc ba của 24a^2+ căn bậc ba của 81a^2-6 căn bậc ba của 3a^2 | |
| 39578 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3sin(theta/4)-2 | |
| 39579 | Rút gọn | (a^2-6)/(15a^3b^2)+3/(10ab^2) | |
| 39580 | Tìm Hệ Số Cao Nhất | f(x)=-2x^3(x-1)(x+5) | |
| 39581 | Rút Gọn Căn Thức | 1/(( căn bậc hai của 2)^5) | |
| 39582 | Cộng | 1/4+-1/2 | |
| 39583 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của căn bậc hai của (4x^2+2x-1)/(9x^2-x-3) | |
| 39584 | Ước Tính | 3^2+(5*(3+6))÷3 | |
| 39585 | Tìm BCNN | 6x^3 , 4 | , |
| 39586 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(-4x+8)/(2x^2-8) | |
| 39587 | Rút gọn | 6÷3+32*4-2 | |
| 39588 | Ước Tính | 5^x=1/127 | |
| 39589 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=(x+1)^(1/2)+8 | |
| 39590 | Ước Tính | 2(p-7q+7) | |
| 39591 | Nhân | (4-2 căn bậc hai của 3)^2 | |
| 39592 | Rút gọn | 3e^1 | |
| 39593 | Rút gọn | 4x+8-7+2x-3x-1 | |
| 39594 | Tìm Các Thừa Số Có Thể | factors of 64 | factors of |
| 39595 | Giải θ | 0 độ <=theta<=360 độ | |
| 39596 | Tìm Độ Dốc | (1,2) and (7,7) | and |
| 39597 | Chia | (16x)÷2xy | |
| 39598 | Rút gọn | (6n+6)/(n+9)*(n^2+6n-27)/(6n+6) | |
| 39599 | Giải r | r/(r+4)+4/(r-4)=(r^2+16)/(r^2-16) | |
| 39600 | Giải x | 3/x=2x-1 |