| 39001 |
Rút gọn |
(- căn bậc hai của -6)/( căn bậc hai của 18+ căn bậc hai của -4) |
|
| 39002 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm c |
c+3>8 |
|
| 39003 |
Giải x |
3x-12=24-(-12) |
|
| 39004 |
Chia |
( căn bậc hai của 3)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 39005 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của 1/x đối với x |
|
| 39006 |
Ước Tính |
(x*x^-4)/(x^3) |
|
| 39007 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
tan(x)<0 |
|
| 39008 |
Giải y |
|y-3|=2y-10 |
|
| 39009 |
Rút gọn |
(ab^b)^b |
|
| 39010 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 625z)( căn bậc ba của 162z^6) |
|
| 39011 |
Rút gọn |
(r^12s^9)1/3 |
|
| 39012 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (15x^4+x^2-1)/(3x^4+7x-8) |
|
| 39013 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>-x+4 y>1/2x+1 |
|
| 39014 |
Rút gọn |
(1/(2x^3))÷(9/(7x^2)) |
|
| 39015 |
Ước Tính |
4(u-2)-3u=2(u-6) |
|
| 39016 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm w |
(w+5)/4<=-2 |
|
| 39017 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
g(x) = cube root of x+4 |
|
| 39018 |
Trừ |
(x^2-6x+5)-(2x^2+x+1) |
|
| 39019 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 1/(x căn bậc hai của 1-( logarit tự nhiên của x)^2) đối với x |
|
| 39020 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(27/125)^(-1/3) |
|
| 39021 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/4(x-3)^2 3x-2y=13 |
|
| 39022 |
Rút gọn |
-(2-2x)/6 |
|
| 39023 |
Tìm Bậc |
4ab^2-2ab+6bc^2 |
|
| 39024 |
Tìm Đạo Hàm Second |
f(x)=-1/2x^2+x^3+x^4-3/20x^5 |
|
| 39025 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(9) if f(x)=x+13 |
if |
| 39026 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2sin(x+pi/3) |
|
| 39027 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2+2(2x-6/5)>-2x-1 |
|
| 39028 |
Giải x |
(3^x)^(x+2)=1/3 |
|
| 39029 |
Ước Tính |
2*(3g-18h) |
|
| 39030 |
Rút gọn |
10 căn bậc hai của 11(4 căn bậc hai của 6+7) |
|
| 39031 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
F(x) = tích phân từ -2 đến cos(x) của 3t đối với t |
|
| 39032 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
7x^4=56 |
|
| 39033 |
Rút gọn |
11x+2x^2--7x-3x^2+4 |
|
| 39034 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-y<6 y>=3/2x+1 |
|
| 39035 |
Cộng |
2/(5x)+1/x |
|
| 39036 |
Tìm BCNN |
3 and 2 |
and |
| 39037 |
Vẽ Đồ Thị |
g(x)=x^(1/3)-3 |
|
| 39038 |
Rút gọn |
4x^3+2x^2-3x^3+2x^0+3x^2 |
|
| 39039 |
Ước Tính |
what is 45% of 60 |
what is of |
| 39040 |
Tìm Độ Dốc |
What is the slope of the line passing through the points (-1,7) and (3,107) ? |
What is the slope of the line passing through the points and ? |
| 39041 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
y=4+x |
|
| 39042 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của căn bậc hai của 243x^12 |
|
| 39043 |
Vẽ Đồ Thị |
1/5 căn bậc hai của x-3 |
|
| 39044 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 64a^4b^5- căn bậc ba của 64a^5b^4 |
|
| 39045 |
Giải x |
logarit cơ số x của 64x=4 |
|
| 39046 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 4xy^5)/(xy^4) |
|
| 39047 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^7y^2+4x^3y+10x^3 |
|
| 39048 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
8-3r<=5-2r |
|
| 39049 |
Rút Gọn Căn Thức |
10 căn bậc hai của 7+12 căn bậc hai của 7-8 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 7 |
|
| 39050 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(8x)^2)/(tan(8x)-6) đối với x |
|
| 39051 |
Cộng |
6/12+2/4 |
|
| 39052 |
Giải x |
0=1+ logarit tự nhiên của x |
|
| 39053 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x) = square root of x-1-4 |
|
| 39054 |
Giải C |
C=2pi*4 |
|
| 39055 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(x+4)/(2x-1)<=3 |
|
| 39056 |
Giải x |
3 logarit aric cơ số 3 của 27+9 logarit cơ số 3 của x=3 logarit cơ số 3 của 729 |
|
| 39057 |
Ước Tính |
(x^-7)/(x^6*x^-5) |
|
| 39058 |
Rút gọn |
((3x+6)/(x-4))÷((2x^2+9x+10)/(x^2-4x)) |
|
| 39059 |
Giải x |
3(4^(-3x-1))=48 |
|
| 39060 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph 16x-4y=2 |
Graph |
| 39061 |
Giải c |
4^c=1 |
|
| 39062 |
Giải z |
căn bậc hai của z=-7 |
|
| 39063 |
Giải x |
logarit cơ số 2 của 8x-x^2=4 |
|
| 39064 |
Ước Tính |
(1/3)÷(1/2)+1/2*3/5 |
|
| 39065 |
Giải x |
3 căn bậc hai của 5x-2+1=7 |
|
| 39066 |
Rút gọn |
((a^3b)^-2)/(a^4) |
|
| 39067 |
Giải f |
f(2)=-2 , f(1)=1 |
, |
| 39068 |
Ước Tính |
3/(4^2)+5/(2^3) |
|
| 39069 |
Tìm Tích Số |
xy(5x^2+8x-7) |
|
| 39070 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
9x^2-1-(3x-2)^2=0 |
|
| 39071 |
Giải k |
k^2+k-21=-3 |
|
| 39072 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=5((x^7)/7)^(1/5) |
|
| 39073 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của e^(-x^2) đối với x |
|
| 39074 |
Rút gọn |
(18x^-5)/(-3x^-3) |
|
| 39075 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
y=1/2 căn bậc hai của x |
|
| 39076 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 3^3* căn bậc hai của 3^5 |
|
| 39077 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^3-17x^2+12x-10 is divided by x-5 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 39078 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(2x^2-2x-40)/(2x^2-14x+20) |
|
| 39079 |
Giải x |
4/(x^2-4)-1/(x+2)=(x-1)/(x-2) |
|
| 39080 |
Ước Tính |
|x-1|>=3 |
|
| 39081 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
(2(x-8))/((2x-3)(x-8)) |
|
| 39082 |
Vẽ Đồ Thị |
(e^x+e^(-x))/2 |
|
| 39083 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
tan(45 độ )^2-cos(30 độ ) |
|
| 39084 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
((2n)/(6n+4))((3n+2)/(3n-2)) |
|
| 39085 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (7u^(3/2)+2u^(1/2)) đối với x |
|
| 39086 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến pi của (2x^2-6xpi+4pi^2)/(x^2-pi^2) |
|
| 39087 |
Rút gọn |
(5v)/2-(v-3)/(2v^2-6v) |
|
| 39088 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-x^3+x+1/x |
|
| 39089 |
Tìm Độ Dốc |
y=x/2 |
|
| 39090 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
Ce^(-x^3) |
|
| 39091 |
Rút gọn |
(-3x^4+6x^3-11x^2+5)-(5x^4+2x^3-x) |
|
| 39092 |
Ước Tính |
x^x = căn bậc chín của 1/3 |
|
| 39093 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
4x^3-26x^2-17x+21 divided by x-7 |
divided by |
| 39094 |
Ước Tính |
5(3--2) |
|
| 39095 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
5tan(x)sin(x)-4sin(x)=0 |
|
| 39096 |
Giải z |
3/4(z+11)=27 |
|
| 39097 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
(10pi)/9rad |
radians |
| 39098 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=arcsec(7x-1/2) |
|
| 39099 |
Giải x |
-2xe^(-x)+2e^(-x)=0 |
|
| 39100 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 2x^3+11x^2+20x+21 is divided by 2x+7 |
Use the long division method to find the result when is divided by |