| 38901 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 7)/(-1- căn bậc hai của 27) |
|
| 38902 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
1/4(x-9)<x+12 |
|
| 38903 |
Giải x |
(cos(45))=1/x |
|
| 38904 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
m căn của n căn của a |
|
| 38905 |
Giải u |
-38=7u+17-12u |
|
| 38906 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x=x-6 |
|
| 38907 |
Giải u |
56=7u^2 |
|
| 38908 |
Rút gọn |
(27y^2+27y-30)/(9y-6) |
|
| 38909 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
y-2x=0 y+x=3 |
|
| 38910 |
Giải y |
2y-4=y |
|
| 38911 |
Vẽ Đồ Thị |
y>-4/3x-1y |
|
| 38912 |
Giải k |
3(k-9)>3k+6 |
|
| 38913 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=1/3x-2 and y<=2x-3 |
and |
| 38914 |
Cộng |
(8b+7)+(6x-4)+(5c+8) |
|
| 38915 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (3sin(3x))/(4sin(4x)) |
|
| 38916 |
Ước Tính |
căn bậc bốn của 10* căn bậc bốn của 10 |
|
| 38917 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
2(n-2)(n+1)-(n+3)=0 |
|
| 38918 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
-6pirad |
radians |
| 38919 |
Giải x |
4/5+x=3/7 |
|
| 38920 |
Ước Tính |
(3/7*0.1)÷(5/21) |
|
| 38921 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4 căn bậc ba của x)/3 đối với x |
|
| 38922 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(pi/2)+sin(pi/2) |
|
| 38923 |
Cộng |
-2 căn bậc hai của 27+ căn bậc hai của 12 |
|
| 38924 |
Ước Tính |
-2 3/5-(-1 2/5)-4/5 |
|
| 38925 |
Giải x |
căn bậc hai của 72+x=x |
|
| 38926 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của 1/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 38927 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
4x-y^2=2y+13 |
|
| 38928 |
Giải b |
3.2=4/5(b-5) |
|
| 38929 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y-2z=7 7x+9y-2z=-9 10x+7y+2z=-3 |
|
| 38930 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm y |
căn bậc hai của y^6=-y^3 |
|
| 38931 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x+ căn bậc hai của 12=(x+3)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 38932 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
{5.6,5.4,5.7,5 3/4} |
|
| 38933 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x-y=17 and x+4y=23 |
and |
| 38934 |
Rút Gọn Căn Thức |
-2 căn bậc hai của 15(-3 căn bậc hai của 3+3 căn bậc hai của 5) |
|
| 38935 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (3x^2+4x+3)/(x^3+x+14) |
|
| 38936 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
h(n)=4n+5 g(n)=3n+4 Find (h-g)(n) |
Find |
| 38937 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(5x^2-45x+100)/(-4x^2+20x) |
|
| 38938 |
Tìm Tích Số |
(x^2(x-4))/(x-3)*((x-3)(x+6))/(x^3) |
|
| 38939 |
Tìm dy/dx |
4y^2+2=3x^2 |
|
| 38940 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=2/5 căn bậc hai của x |
|
| 38941 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<-2x-2 y>=1/2x+3 |
|
| 38942 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 3x^3-2x^2-7x-2 is divided by x+1 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 38943 |
Giải x |
6+1/(x+4)=5 |
|
| 38944 |
Trừ |
(-2x+23x^5+11)-(5-9x^3+x) |
|
| 38945 |
Rút gọn |
-9x(5x+4)+10(x+3) |
|
| 38946 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(x-1)(2x+7)^2 |
|
| 38947 |
Rút gọn |
(m^2-16n^2)÷((3m+12n)/(mn)) |
|
| 38948 |
Giải y |
t=(2-3y)/(y+2) |
|
| 38949 |
Tìm Các Điểm Cực Trị |
p(x)=-1/2 căn bậc hai của x-3+1 |
|
| 38950 |
Tìm Tích Số |
(2a+5b)(a-4b) |
|
| 38951 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit tự nhiên của x^2+6x+8- logarit tự nhiên của x+2 |
|
| 38952 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến pi/4 của xsec(x)^2 đối với x |
|
| 38953 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y+z=2 5x+5y+5z=3 4x+y-3z=-6 |
|
| 38954 |
Tìm dx/dy |
4x^2y^7-2x=x^5+4y^3 |
|
| 38955 |
Rút gọn |
2(3-x)-12+4x |
|
| 38956 |
Cộng |
2 1/2+1 1/2+1 |
|
| 38957 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^2(x+1)(x^2-5)(x-9)(3x+5)(x+1) |
|
| 38958 |
Giải p |
căn bậc hai của -10-2p = căn bậc hai của 3p+40 |
|
| 38959 |
Giải x |
2(x+1)+8(x-1)=5x |
|
| 38960 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm a |
-2(4a+4)+5a>-35 |
|
| 38961 |
Tìm Tích Phân |
9/((x+2)^2)dx |
|
| 38962 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (4tan(-2-2x))/(e^(x+1)+x) |
|
| 38963 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-18 căn bậc hai của 2x-1>-36 |
|
| 38964 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=4e^x+x |
|
| 38965 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2+1/4x 3x-5y=-3 |
|
| 38966 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^4-5x^2+6=0 |
|
| 38967 |
Ước Tính |
2/3(1)^(3/2)-4(1)^(1/2) |
|
| 38968 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
( căn bậc ba của 5^2)/( căn bậc năm của 5) |
|
| 38969 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4/x+sec(x)^2) đối với x |
|
| 38970 |
Ước Tính |
((z^2)/(5^4))^4 |
|
| 38971 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-6x+8 and g(x)=x-2 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 38972 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
-7v+5>=-79 |
|
| 38973 |
Chia |
(125xy^7)/(125x^6y^7) |
|
| 38974 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(g(x))/(2x^2-32) |
|
| 38975 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(cos(2x)-cos(x))/(x^2) |
|
| 38976 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(16-x)/(x+10)=(15-x)/(x+9) |
|
| 38977 |
Phân Tích Nhân Tử |
3(2x-y)^2+2y(2x-y)-5y^2 |
|
| 38978 |
Giải x |
(2x^2)/(x^2+5x)+1/x=5/(x^2+5x) |
|
| 38979 |
Ước Tính |
căn bậc hai của (4-0)^2+(0-0)^2 |
|
| 38980 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=8x-1 g(x)=2x |
|
| 38981 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+x-12)/(3x^2-9x) |
|
| 38982 |
Tìm Chiều Dài của b |
tri{}{30}{4}{60}{}{90} |
|
| 38983 |
Rút gọn |
-2/(x^2-10x+24)*(x^2-16)/(2-x)*(18-3x)/(x^2+4x) |
|
| 38984 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=((x+2)^2)/2-1 |
|
| 38985 |
Giải θ |
sin(theta)^2=cos(theta)^2+1 |
|
| 38986 |
Vẽ Đồ Thị |
negative infinity<=y<=infinity |
|
| 38987 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
logarit cơ số 1/5 của 5x-1>=0 |
|
| 38988 |
Ước Tính |
-3a(5b-c) |
|
| 38989 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 16x^2y^4)/(2xy^5) |
|
| 38990 |
Rút gọn |
(-3x^5y^(1/3))^3 |
|
| 38991 |
Rút gọn |
((6x^2y)/z)÷((3xy^2)/z) |
|
| 38992 |
Tìm Độ Dốc |
(2,5) and (3,7) |
and |
| 38993 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
2sin(x)^2=1 |
|
| 38994 |
Phân Tích Nhân Tử |
4k^2+7jk-2j^2 |
|
| 38995 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2/3(x+2)-5 |
|
| 38996 |
Rút gọn |
(3-x^2)+(x^2-4) |
|
| 38997 |
Ước Tính |
căn bậc hai của -5-b = căn bậc hai của 5b+25 |
|
| 38998 |
Ước Tính |
2^3(3*5^2+2^5) |
|
| 38999 |
Rút gọn |
(x^(1/2)*x^2y^(4/3))^(3/2) |
|
| 39000 |
Tìm Hằng Số Biến Thiên |
y=6 when x=3 |
when |