Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38801 | Tìm Số Dư | (-7x^4+5x^3+20x^2+10)÷(-x^2+x+3) | |
| 38802 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x-2)^2-4 | |
| 38803 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (8x^8-8x^2-28x)/(4x) | |
| 38804 | Giải x | 1/((x-2)^(1/2))=1/2 | |
| 38805 | Tìm Tích Số | 3y^2z(2y^2z+4yz-y+z) | |
| 38806 | Ước Tính | (8^10-8^9-8^8)/55 | |
| 38807 | Ước Tính | -20(7+x) | |
| 38808 | Tìm ƯCLN | 387 and 225 | and |
| 38809 | Xác Định Dãy | 1 , 3 , 9 , 27 ; dots | , , , ; dots |
| 38810 | Giải x | -x-3(-9/4x+3/5)+5=4x-1 | |
| 38811 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm p | -7+(16p+8)^(1/3)=-1 | |
| 38812 | Vẽ Đồ Thị | 3/2 căn bậc ba của x+5 | |
| 38813 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | logarit tự nhiên của x^2+18x+80- logarit tự nhiên của x+8 | |
| 38814 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=4x^2-3x and g(x)=6-7x ; find: (f+g)(5) | If and ; find: |
| 38815 | Ước Tính | -3(2/15)+3/4 | |
| 38816 | Vẽ Đồ Thị | y=e^(-x+1) | |
| 38817 | Phân Tích Nhân Tử | 3(-2x+3)^3(-3)(4x^2-5)^3+(-2x+3)^4(3)(4x^2-5)^2(2x) | |
| 38818 | Tìm Đạo Hàm Third | 1/6x^-3-1/6x^3-1/3 | |
| 38819 | Tìm Độ Dốc | (5,4) and (7,10) | and |
| 38820 | Nhân | (1+sin(x))(1-sin(x)) | |
| 38821 | Rút gọn | (1+a^3)/(1+a) | |
| 38822 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-9,5) and (0,0) | and |
| 38823 | Giải x | 3e^(2x)-8=2e^x | |
| 38824 | Mô Tả Phép Biến Đổi | -f(x+3)-4 | |
| 38825 | Ước Tính | 100(1/2)^(168/12) | |
| 38826 | Ước Tính | (3x-4y^2)(3x+4y^2) | |
| 38827 | Ước Tính | 4/( căn bậc hai của 9-(4)^2) | |
| 38828 | Tìm Số Dư | ((x-1)(x^2+x+1))÷(x+2) | |
| 38829 | Giải x | 4/x-x/8=0 | |
| 38830 | Ước Tính | -(12x)^-2 | |
| 38831 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc ba của (x^3)/(4x^4) | |
| 38832 | Ước Tính | y=(1/4)^3 | |
| 38833 | Giải x | 4(2x+1)-7=26-3(-2x-5) | |
| 38834 | Phân Tích Nhân Tử | 100x^4y^8-144a^6 | |
| 38835 | Ước Tính | (xy^-6)/(x^-4y^2) | |
| 38836 | Giải x | 3xy^3+5-x-2xy^3=xy^3+11 | |
| 38837 | Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích | 3y=9x+6 2y-6x=4 | |
| 38838 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 3 căn bậc ba của 12+5 căn bậc ba của 12=(3+5) căn bậc ba của 24 | |
| 38839 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3+4|3x+7|>=-89 | |
| 38840 | Rút gọn | 5 căn bậc hai của 7/5 | |
| 38841 | Ước Tính | |x-2|+3<0 | |
| 38842 | Giải y | 6y+10=y^2+3y | |
| 38843 | Giải x | 2x+4y=6y+1/2x | |
| 38844 | Giải x | x=(3/7x-4)+4+(5/7x-4) | |
| 38845 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | -405deg | degrees |
| 38846 | Rút gọn | 1/(x^3)+1 | |
| 38847 | Rút gọn | (10x^3)/(11y^2)*(121y^5)/(25x) | |
| 38848 | Ước tính Hàm Số | (-2,-16) , (1,5) , (3,59) , (6,440) | , , , |
| 38849 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=x^3-2x^2+5x+7 | |
| 38850 | Chia | (-8/5)÷(-24/25) | |
| 38851 | Rút gọn | (2^-3m^4n^-5)/(p^-7) | |
| 38852 | Rút gọn | ((-3x^2y^3)^2(4x^5y^2)^3)/(288x^5y^8) | |
| 38853 | Tìm Sin của Góc | (5pi)/4 | |
| 38854 | Vẽ Đồ Thị | y>=2x^2-4 y<-0.5x-1 y<3x+2 | |
| 38855 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=3/4 căn bậc hai của x+1 | |
| 38856 | Ước Tính | 2^-14*5^10 | |
| 38857 | Giải c | ( căn bậc hai của 3)/2=( căn bậc hai của 12)/c | |
| 38858 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^x-e^(-x) | |
| 38859 | Phân Tích Nhân Tử | x^8-25x^4+144=0 | |
| 38860 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-(1/3)^(x-1)+2 | |
| 38861 | Rút gọn | 5 square root of -100+4 cube root of 512+2 square root of -64 | |
| 38862 | Ước Tính | 2^2--3^-2 | |
| 38863 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 144- căn bậc hai của -90+ căn bậc hai của 16+ căn bậc hai của -10 | |
| 38864 | Giải x | -10-3x^3=-37 | |
| 38865 | Rút gọn | (4x^4+3x^2-1)+(mx^3+2)(3x^2+1) | |
| 38866 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 9^x*3^(x+2)=3^(f(x)) | |
| 38867 | Rút gọn Ma Trận | (2a^4)^-3 , a!=0 | , |
| 38868 | Giải x | (x+2)/4+(x-4)/2-(x-3)/3=(x+1)/12-(x-1)/2 | |
| 38869 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-8,-6) and has a slope of 1/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 38870 | Phân Tích Nhân Tử | Factor: 49d^2n-25n | Factor: |
| 38871 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | Find the distance between the points (-4,-9) and (-8,1) | Find the distance between the points and |
| 38872 | Ước Tính | (2/3)^3+8/9 | |
| 38873 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc bốn của 32)^2 | |
| 38874 | Tìm BCNN | 15 and 5 | and |
| 38875 | Ước Tính | -5 căn bậc hai của x^3 | |
| 38876 | Tìm Hệ Số Tương Quan Tuyến Tính | table[[x,y]] | |
| 38877 | Tìm Tích Số | (y^x-5)(y^x+5) | |
| 38878 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(x)=8 căn bậc ba của x-4 ; find f^-1(x) | ; find |
| 38879 | Rút gọn | -2/5-(-9/15) | |
| 38880 | Ước Tính | 6/7-(1/2*1/3)÷(1/5) | |
| 38881 | Vẽ Đồ Thị | y=-(2x+1)(2x+3)(2x-5) | |
| 38882 | Giải v | 6/(3v-18)-3=2/(v-6) | |
| 38883 | Rút gọn | căn bậc ba của 2x-(-11 căn bậc ba của 2x) | |
| 38884 | Tìm ƯCLN | 8m^2 , 4my*10m^4 | , |
| 38885 | Chia | (8x^5y^3)/(8x^7y) | |
| 38886 | Giải x | -4^(2-x)=-32 | |
| 38887 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | 2x+3<=-10 or 2x+3>=10 | or |
| 38888 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-6y=33 and 2x+y=-14 | and |
| 38889 | Giải y | 6(y+3)-5y=15 | |
| 38890 | Rút Gọn Căn Thức | (10 căn bậc hai của 18)/( căn bậc hai của 5) | |
| 38891 | Cộng | 2x^2+3x+4-3x^2-2x+6+4x^2+x-3 | |
| 38892 | Rút gọn | căn bậc bốn của (16a^4)/(b^4c^8) | |
| 38893 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=2x and g(x)=5x ; what is f(g(x)) when x=3 ? | If and ; what is when ? |
| 38894 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-2|-3<=0 | |
| 38895 | Cộng | x^2+3x+-2x^2+9x+5 | |
| 38896 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | ( logarit tự nhiên của 2x)/x | |
| 38897 | Rút gọn | (LT^-1)^2 | |
| 38898 | Rút gọn | 4^-3(8)^2 | |
| 38899 | Ước tính Hàm Số | f(x)=(7x-4)/(4x-12) at x=3 | at |
| 38900 | Cộng | 1/6+2/6+3/6+4/6+5/6+6/6 |