| 38501 |
Rút gọn |
(2x^2-3x-5)/(25-4x^2) |
|
| 38502 |
Rút gọn |
(2e^-2)^-4 |
|
| 38503 |
Nhân |
(2x^2-11x-21)/(5x^2+16x+3)*(5x+1)/(5x-35) |
|
| 38504 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y+2z=4 2y-4z=8 -x+4z=2 |
|
| 38505 |
Rút gọn |
(4x^-2)^(-1/2) |
|
| 38506 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3e^(x-3) |
|
| 38507 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sin(A+B)=cos(pi/2-(A+B)) |
|
| 38508 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 2 của (x-x^2)^3(1-2x) đối với x |
|
| 38509 |
Rút gọn |
(5x-y^2)(25x^2+5xy^2+y^4) |
|
| 38510 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của 1+sin(x) |
|
| 38511 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=-8 y=-3/2x-6 |
|
| 38512 |
Rút gọn |
x/(2x+3)-(2x+1)/(2x-3) |
|
| 38513 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(x)+sin(x)tan(x) |
|
| 38514 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=3x^4+x^3-2x^2+x+12 |
|
| 38515 |
Giải x |
((3/4)(x^(-1/2)))/(y^(-2/3))=a/b |
|
| 38516 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(5x)-5/4 |
|
| 38517 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2+2x-1,x<0; x^2-4x+3,x>=0 |
|
| 38518 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=5 2x+y<8 |
|
| 38519 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của x^2-2x+4 |
|
| 38520 |
Tìm Đường Parabol Đi Qua (4,8) với Đỉnh (2,4) |
(2,4) and (4,8) |
and |
| 38521 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
c(x)=x^4-5x^3-12x^2-22x-40 |
|
| 38522 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x-2)/(h(x+4)-3) |
|
| 38523 |
Giải x |
24.7-2^x=7.8-3.4x |
|
| 38524 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+8x+15 and g(x)=x+5 ; find f(x)*g(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 38525 |
Rút gọn |
- cube root of 216-2 square root of -4+ cube root of 1 |
|
| 38526 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc ba của 81-2 căn bậc ba của 54 |
|
| 38527 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
y-5=(x-2)^2 x+2y=6 |
|
| 38528 |
Rút gọn |
3^2*(3^3)^2*3^-8 |
|
| 38529 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((x^3)/4+(2x^2)/3-1) đối với x |
|
| 38530 |
Rút gọn |
10m^2 căn bậc bốn của 162m^7 |
|
| 38531 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3x^2)/(2 căn bậc hai của 5-3x^3) đối với x |
|
| 38532 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của r/( căn bậc hai của r^2-x^2) đối với r |
|
| 38533 |
Rút Gọn Căn Thức |
(4/(64^(5/6)))^(1/2) |
|
| 38534 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y<-2x-8 y>=x-5 |
|
| 38535 |
Rút gọn |
5x căn bậc hai của 12-6x căn bậc hai của 75+7x căn bậc hai của 3 |
|
| 38536 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5+7)( căn bậc hai của 6+2) |
|
| 38537 |
Rút gọn |
(3y+2)/(y^2+5y-24)+7/(y^2+4y-32) |
|
| 38538 |
Rút gọn |
((a-b)/(7a+7b))÷((a^2-b^2)/(a^2+8a+16)) |
|
| 38539 |
Giải x |
2x+8i=6-(2y)i |
|
| 38540 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+4y^2=4 x^2+y^2=4 |
|
| 38541 |
Tìm Nguyên Hàm |
căn bậc hai của x/5 |
|
| 38542 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3xy)^3 |
|
| 38543 |
Rút gọn |
((x-3)(2x+1))/((2x+1)(2x+5))*((2x+5)(3x-2))/((x-3)(3x-2)) |
|
| 38544 |
Vẽ Đồ Thị |
3cot(pix) |
|
| 38545 |
Giải x |
(2x-3)^2-14=2x(x-7) |
|
| 38546 |
Rút gọn |
(4v^2)/( căn bậc hai của 8v^6) |
|
| 38547 |
Rút gọn Ma Trận |
-2u[[7u,3w^2,5u,5]] |
|
| 38548 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(tan(pi)-tan(x))/(1+tan(pi)tan(x)) |
|
| 38549 |
Rút gọn |
4x^0*2x |
|
| 38550 |
Ước Tính |
(-4)^3+(-4)^2-3*-4+9 |
|
| 38551 |
Giải x |
1/5(10x-20)=x-3 |
|
| 38552 |
Vẽ Đồ Thị |
D={x|x<=1} |
|
| 38553 |
Ước Tính |
sin(2*pi/4) |
|
| 38554 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 9x^2y)/(2x^-4y^2) |
|
| 38555 |
Ước Tính |
6v(2v+3) |
|
| 38556 |
Ước Tính |
((2^-1)/(2^0))^3 |
|
| 38557 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2(4i^2)+22 |
|
| 38558 |
Rút gọn |
10/7*9/(2x-7) |
|
| 38559 |
Rút gọn |
-3v(-8u^2-8uv-7v^2) |
|
| 38560 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+7y=-5 and -x-6y=10 |
and |
| 38561 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
f(x)=x(x-2)(x+2) |
|
| 38562 |
Rút gọn |
3x^3*2x^2y*4x^2y |
|
| 38563 |
Rút gọn |
(tan((5pi)/8)-tan((3pi)/8))/(1+tan((5pi)/8)tan((3pi)/8)) |
|
| 38564 |
Giải x |
(5x-2)^2+35x-14=-12 |
|
| 38565 |
Phân Tích Nhân Tử |
3/2x^(1/2)+5/2x^(3/2) |
|
| 38566 |
Ước Tính |
căn bậc hai của cos(x)*cos(300*x)+ căn bậc hai của |x|-9.3*(-4x^2)^0.01 |
|
| 38567 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 16x^3+16x^2+11x+20 is divided by 4x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 38568 |
Giải n |
15 is 30% of what number |
is of what number |
| 38569 |
Rút gọn |
2(a+b)-3(2a+1)-2(b-3) |
|
| 38570 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-sec(x))/(cos(x)-1) |
|
| 38571 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x-x căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 38572 |
Giải p |
p^3-64=0 |
|
| 38573 |
Rút gọn |
f/(f-g)-g/(g-f) |
|
| 38574 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7 căn bậc hai của 3x+9-12<=30 |
|
| 38575 |
Giải x |
x+a=b/3x |
|
| 38576 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(x+3)^2-2 , x<=-3 |
, |
| 38577 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 32)÷( căn bậc bốn của 2) |
|
| 38578 |
Ước Tính |
(x^-4y^-5y^2)/x |
|
| 38579 |
Rút gọn |
(21x+12)/(7x+4)*1/(x-2) |
|
| 38580 |
Ước Tính |
3 căn bậc hai của 4a=42 |
|
| 38581 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 36x^6 |
|
| 38582 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2-3x+4>0 |
|
| 38583 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,-8) and (-1,6) |
and |
| 38584 |
Giải k |
1+ căn bậc hai của k+1=9 |
|
| 38585 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2+1 if x<1; (x-2)^2 if x>=1 |
|
| 38586 |
Rút gọn |
(4y^2*(x^2)^5)/(x^2*x^5) |
|
| 38587 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-4(2x+1)^2(x+2)^2(x^2+9)(x^2-5) |
|
| 38588 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=x^2+4x-1 and y+3=x |
and |
| 38589 |
Tìm Tập Xác Định |
p(x)=2 căn bậc hai của -1/2x+4 |
|
| 38590 |
Giải x |
2-3/4x=1/2x-1/2 |
|
| 38591 |
Ước Tính |
7^(3y-8)=7^13 |
|
| 38592 |
Rút gọn |
4yi^2+8yi^4 |
|
| 38593 |
Chia |
((x^3)/(x^2-4))÷((2x)/(x^2-7x+10)) |
|
| 38594 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của 3)(2 căn bậc hai của 5)-4 căn bậc hai của 15 |
|
| 38595 |
Rút gọn |
(5xy+3x^2y^2)/(xy^3) |
|
| 38596 |
Ước Tính |
20% of 200 |
of |
| 38597 |
Xác định nếu Đúng |
sec(theta)+tan(theta)=1/(sec(theta)-tan(theta)) |
|
| 38598 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(2 căn bậc hai của x)/5 |
|
| 38599 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của (2 logarit tự nhiên của -x)/(e^(3x+3)-1) |
|
| 38600 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+5y<10 |
|