Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38401 | Tìm Tích Phân | 2^(2x) | |
| 38402 | Tìm Nguyên Hàm | f(x)=1/3cos(6x)-4sin(4x) | |
| 38403 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | P(x)=x/(2x^2+5x-3) | |
| 38404 | Rút gọn | -2b^2+5ab+7a^2 | |
| 38405 | Ước Tính | (9x^-5)^3 | |
| 38406 | Giải k | 9k-5k=-3 | |
| 38407 | Rút gọn | 2(b-4)-3(a+2b+3) | |
| 38408 | Chia | (8x^2y)/(x^7y^5) | |
| 38409 | Giải Phép Tính Hàm Số | If f(x)=x^2-5x+6 and g(x)=2x^2+4x-1 ; find: f(-2) | If and ; find: |
| 38410 | Giải x | căn bậc hai của x+6 = căn bậc hai của 7x | |
| 38411 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | c=2pir | |
| 38412 | Giải x | 3^(4x-2)=9^(-(x+1)) | |
| 38413 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | f(x)=2sin(2x)-pi/2 | |
| 38414 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm t | 8(t+2)+7(t+2)-3(t-2)<0 | |
| 38415 | Ước Tính | (2^6*10^18)/(2^24*25^9) | |
| 38416 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của |x| | |
| 38417 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (3-2x-x^2)/(-4+3x+x^2) | |
| 38418 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của 25+ căn bậc hai của -75+ căn bậc hai của 36- căn bậc hai của -48 | |
| 38419 | Rút gọn | căn bậc bảy của (v^7s^6)/(s^13) | |
| 38420 | Tìm dy/dx | 2y^3-x^2+2y=-4y^2-x^3 | |
| 38421 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5x^2+13x+3>9 | |
| 38422 | Ước Tính | (-6)^-21(-6)^18 | |
| 38423 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=8((x+10)/9)^(1/7) | |
| 38424 | Giải x | 2/(3x)-5/(6x)=1/(x+1) | |
| 38425 | Giải x | x^2+121=-22x | |
| 38426 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | (2x^2+30x+108)/(x^2+9x) | |
| 38427 | Tìm Nguyên Hàm | 4*3x^2 | |
| 38428 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2+3-1 | |
| 38429 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | f(x)=-2^(x+5)-3 | |
| 38430 | Rút gọn | -2*(-3g+9h) | |
| 38431 | Ước Tính | 5i(-7+6i) | |
| 38432 | Ước Tính | (9-2^3)/(1-4) | |
| 38433 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y=5(1/2)^x-3 | |
| 38434 | Khai Triển Biểu Thức Lôgarit | logarit cơ số 4 của (64x^3)/(y^4z^6) | |
| 38435 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | (5x^4+13x^2-x+10)-(-6x^4+9x^3+7) | |
| 38436 | Rút gọn | ((12a^-3b^8c^-4)/(3a^7b^-3c^7))^-2 | |
| 38437 | Rút gọn | Simplify căn bậc hai của 24 | Simplify |
| 38438 | Giải x | 2(x-3)>=-3(-3+x) | |
| 38439 | Giải x | -5(4x-5)=21(7-x) | |
| 38440 | Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng | 1+2x-3x-4 | |
| 38441 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5 căn bậc hai của x-3-2<=13 | |
| 38442 | Ước Tính | 2/(x-2)+x/(x+9)-(x+20)/(x^2+7x-18) | |
| 38443 | Rút gọn | (3x^3)/((6x^4)(4x^5)) | |
| 38444 | Giải x | x+15=8 căn bậc hai của x | |
| 38445 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x^2-4x^2 | |
| 38446 | Giải y | 15(y-4)-2(y-9)+5(y+6)=0 | |
| 38447 | Rút gọn | 1/2x+(x-7)/2 | |
| 38448 | Giải w | (w+3)/4=w/2 | |
| 38449 | Ước Tính | (2pi)/(|3|) | |
| 38450 | Giải x | x+ax=b | |
| 38451 | Rút gọn | (1+5^2)-16(1/2)^3 | |
| 38452 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=2sin(3x^3+5x^2-5) | |
| 38453 | Vẽ Đồ Thị | x-y<1 x-7y>49 | |
| 38454 | Nhân | ((x+1)-y)^2 | |
| 38455 | Rút gọn | (36a^2a^-3b^6)/(4a^6b^-6) | |
| 38456 | Rút gọn | 2y+9/(y+3)-9/(3-y) | |
| 38457 | Cộng | (x-4)/(x^2+5x+6)+(x-1)/(x^2-4) | |
| 38458 | Ước Tính | -(7-4x)=9 | |
| 38459 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | ( logarit tự nhiên của x)/(x^2) | |
| 38460 | Giải x | 3 căn bậc hai của 2x+5-15=0 | |
| 38461 | Giải x | 3-5(x+4)=8(2x-3) | |
| 38462 | Rút gọn | (x+1)/(x^2-3x-4)+(x-3)/(x-2) | |
| 38463 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x-6 1/2>-4 | |
| 38464 | Rút gọn | (4+- căn bậc hai của -16)/4 | |
| 38465 | Rút gọn | căn bậc hai của x(x+1) | |
| 38466 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2)/2 | |
| 38467 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^(5/2)-10x^(3/2)=120x^(1/2) | |
| 38468 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của căn bậc ba của 64a^4 | |
| 38469 | Xác định nếu Lẻ, Chẵn, hoặc Không Phải Cả Hai | f(x)=(x^2-7)/(5x^3+x) | |
| 38470 | Ước Tính | (5^6)/((5^0)^-4) | |
| 38471 | Ước Tính | (-x^5y^5-1/4x^3y^2+2/3x^5y-6xy^3)÷(-3x^2y^3) | |
| 38472 | Giải x | x^2+3x+8=6x-7 | |
| 38473 | Chia | 2/(-1/2) | |
| 38474 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | 3/4x^4-x^3-84x^2-2 | |
| 38475 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(x+2)<x+8 | |
| 38476 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | -3(y-1)<=21 | |
| 38477 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | căn bậc hai của 2x+5- căn bậc hai của 9+x>0 | |
| 38478 | Ước Tính | 7-2/3x<x-8 | |
| 38479 | Giải a | a+b+c=P | |
| 38480 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | C(t)=2(t-4)(t+1)(t-6) | |
| 38481 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3b^2-2b+b^2 | |
| 38482 | Giải j | căn bậc bốn của j=4 | |
| 38483 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của 5x+1-6=0 | |
| 38484 | Vẽ Đồ Thị | x=-2 3x-2y=-18 | |
| 38485 | Giải x | (6^x)^10=((6^12)^2)/(6^4) | |
| 38486 | Tìm Độ Lớn | (-2,2) | |
| 38487 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=((x-5)(x+4))/(x-5) | |
| 38488 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | 3tan(theta)+1=0 | |
| 38489 | Giải Hệ chứa Equations | x+y-z=-2 -3x+9y-5z=6 x+9y-7z=-8 | |
| 38490 | Quy đổi sang Phần Trăm | 15 is what percent of 25 | is what percent of |
| 38491 | Trừ | 7/x-(5x+7)/(x-9) | |
| 38492 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | căn bậc hai của x+10-7=-5 | |
| 38493 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 2^x>0 | |
| 38494 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 4x+3y=8 and x-2y=-13 | and |
| 38495 | Ước Tính | f(t)=4(1.25)^(t+3) | |
| 38496 | Vẽ Đồ Thị | sin(1x)^(-)+cos(1x)^(-) | |
| 38497 | Ước tính Tổng | 5 tổng từ i=1 đến 14 của i^2+14*13 | |
| 38498 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z/4+22<=38 | |
| 38499 | Rút gọn | 3x^-2y^(1/2) căn bậc ba của 8x^4y | |
| 38500 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (x^2-3x-5)/x đối với x |