| 38101 |
Rút gọn |
(4x^2y)/(2xz^2)*(6xz^3)/(20y^4) |
|
| 38102 |
Ước Tính |
(4x+4(3+a)^2)/(y-1) |
|
| 38103 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
( căn bậc hai của 2, căn bậc hai của 2) |
|
| 38104 |
Giải y |
x=y(y-1) |
|
| 38105 |
Chia |
Divide: (x^3+x^2-10x+8)÷(x-2) |
Divide: |
| 38106 |
Giải a |
4-7a=3-a+13 |
|
| 38107 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=arccos(x-2) |
|
| 38108 |
Rút gọn |
(9r^3-54r^2)/(9r^2+45r)*(9r^2+9r)/(9r^3-54r^2) |
|
| 38109 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
x^2* căn bậc hai của x |
|
| 38110 |
Rút gọn |
3t(tn-5) |
|
| 38111 |
Giải x |
4(x-2)^-2=16 |
|
| 38112 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
( căn bậc hai của x^2+1)/x |
|
| 38113 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (x^3-2x^2+x)/(2x^3+x^2-2x) |
|
| 38114 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
căn bậc hai của xe^x |
|
| 38115 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
sin(11)deg |
degrees |
| 38116 |
Giải Hệ chứa Equations |
t=-2 x=t^2-2 y=-t+2 |
|
| 38117 |
Giải y |
5x-7y=35 ; for y |
; for |
| 38118 |
Tìm Nghịch Đảo |
((x+3)^(1/3))/8 |
|
| 38119 |
Rút gọn |
(3-i)/(2-2i) |
|
| 38120 |
Rút gọn |
((x^2+10x+16)/(x^2-6x-16))÷((x+8)/(x^2-64)) |
|
| 38121 |
Giải x |
1/x+1/(x^2)=3/4 |
|
| 38122 |
Giải n |
(n+4)/(n-6)=7s |
|
| 38123 |
Rút gọn |
(a-b)*z+3(b-a)^2 |
|
| 38124 |
Rút gọn |
(4x^2-4x)/(2x^2+4x-6)*(x^2+x-6)/(4x^2+8x) |
|
| 38125 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin(3x+2pi) |
|
| 38126 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3x+1)/(x-2)+4/x=-8/(x^2-2x) |
|
| 38127 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(X)=2x^3-24x^2+44x-40 |
|
| 38128 |
Tìm Độ Dốc |
(4,6) and (4,8) |
and |
| 38129 |
Rút gọn |
((2c^2-5c-3)/(c^2+4c-21))÷(2c+1) |
|
| 38130 |
Giải n |
(4,2) , (n,6) , m=4/3 |
, , |
| 38131 |
Viết ở Dạng y=mx+b |
2y+x-4=0 |
|
| 38132 |
Ước Tính |
tan(theta)+cot(theta)=csc(theta)sec(theta) |
|
| 38133 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4x+3 and y=-x-2 |
and |
| 38134 |
Giải x |
4tan(x)-7=3tan(x)-6 |
|
| 38135 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^2 , y=4 |
, |
| 38136 |
Tìm Cosin của Góc |
135 độ |
|
| 38137 |
Rút gọn |
(12a^8b^2c)/(3ab^5c) |
|
| 38138 |
Rút gọn |
a^4(b^4a^6) |
|
| 38139 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(-cos(x-1)) |
|
| 38140 |
Ước Tính |
3/2(4^3-2^2*3^2) |
|
| 38141 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x+2=8 |
|
| 38142 |
Rút gọn |
(a)(a)(a) |
|
| 38143 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
(x+5)/18+(x-7)/10<2/3 |
|
| 38144 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(xy-2y^-2)^21 |
|
| 38145 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-1(-( căn bậc hai của 2)/2) |
|
| 38146 |
Rút gọn |
(6x^7y^15)/(12x^3y^5)*8x^4y |
|
| 38147 |
Giải Hệ chứa Equations |
-4x-2y-z=3 2x-3y+4z=-14 3x+y=-5 |
|
| 38148 |
Tìm Tích Số |
(r/s)(3) |
|
| 38149 |
Ước Tính |
(x^6*x^8)/x |
|
| 38150 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc năm của w^6 |
|
| 38151 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
cos(14)deg |
degrees |
| 38152 |
Giải x |
4^(5x+2)=0.8*5^(5x+2) |
|
| 38153 |
Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ |
căn bậc hai của 3* căn bậc năm của 3^2 |
|
| 38154 |
Ước Tính |
sin(x)+cos(x)=0 |
|
| 38155 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (5p^3q^4)^2 |
|
| 38156 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(8n-3n^4+10n^2)-(3n^2+11n^4-7) |
|
| 38157 |
Giải x |
logarit cơ số 5 của x/5-3 = logarit cơ số 5 của 7x-2 |
|
| 38158 |
Giải m |
-7+7m=1+6m |
|
| 38159 |
Rút gọn |
rs^2 căn bậc năm của 32r^4s^10 |
|
| 38160 |
Ước Tính |
sin(arcsin((- căn bậc hai của 2)/2)) |
|
| 38161 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (4x)/(5(6x^2-7)^(2/3)) đối với x |
|
| 38162 |
Rút gọn |
Simplify (n-1-(n-1-(n-1))) |
Simplify |
| 38163 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 8 của căn bậc ba của x-1/x đối với x |
|
| 38164 |
Rút gọn |
(2x^4+5x^2-11)+(-6x^4-7x^2+1) |
|
| 38165 |
Giải y |
y/3=(y+8)/(y+5) |
|
| 38166 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (3(400))/2- căn bậc hai của (3(256))/2 |
|
| 38167 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(6x^4-20x^3+15x^2-8)÷(-x^2+2x-1) |
|
| 38168 |
Trừ |
(8x)/5-x/8 |
|
| 38169 |
Tìm Biến Thiên Ở Điểm Cuối Của Hàm Số |
g(x)=5-7/2x-3x^2 |
|
| 38170 |
Giải r |
r-10>-7 |
|
| 38171 |
Giải n |
3^(2n)=1/27 |
|
| 38172 |
Rút gọn |
3x+2y-y+2y+x^2-2x^2-6x |
|
| 38173 |
Rút gọn |
(x^3-6x^2+3)+(3x^3+4x-1) |
|
| 38174 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -1 của ((2x+3)^2-1)/(x^2+x) |
|
| 38175 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
2x^2+6>13x |
|
| 38176 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-7x^2+3)-(-4x-3) |
|
| 38177 |
Ước Tính |
(2xy^2)/(x^5y^3)*(5xy^3)/(-30y^-2) |
|
| 38178 |
Rút gọn |
cos(x)^2+cos(x)^2+tan(x)^2 |
|
| 38179 |
Tìm Tập Xác Định |
k(x)=1/((x+5)(x-2)(x-7)) |
|
| 38180 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 3* căn bậc năm của 3^6 |
|
| 38181 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x+y=12 and 7x-7y=-49 |
and |
| 38182 |
Giải x |
căn bậc hai của x/7 = căn bậc hai của 24-x |
|
| 38183 |
Ước Tính |
3.45*(1.93*10^4) |
|
| 38184 |
Giải Hệ chứa Equations |
10x^2-y=48 2y=16x^2+48 |
|
| 38185 |
Ước Tính |
( căn bậc hai của a)/( căn bậc hai của b)=x |
|
| 38186 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a |
a/6-10=a/3 |
|
| 38187 |
Giải x |
0=cos(x)+sin(x) |
|
| 38188 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
k(x)=1/((x+5)(x-2)(x-7)) |
|
| 38189 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số xy của 1/x+ logarit cơ số xy của 1/y |
|
| 38190 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/5*1/5*1/5*1/5 |
|
| 38191 |
Rút gọn |
căn bậc ba của x^2* căn bậc bốn của x |
|
| 38192 |
Giải x |
logarit cơ số 4 của 2x+4-3 = logarit cơ số 4 của 3 |
|
| 38193 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
cos(x)>=( căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 38194 |
Ước Tính |
((56÷16)÷9*24)÷21 |
|
| 38195 |
Rút gọn |
(1+( căn bậc hai của 3)/3)/(1-( căn bậc hai của 3)/3) |
|
| 38196 |
Giải x |
5^(x-2)=3*4^(x+1) |
|
| 38197 |
Giải d |
5d^2+15d+5=-6 |
|
| 38198 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5-9+8 căn bậc hai của 5+11- căn bậc hai của 5 |
|
| 38199 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
25x^2+16-40x-64y^2 |
|
| 38200 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 125)/( căn bậc hai của 18* căn bậc hai của 50) |
|