Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 38001 | Giải y | x=( căn bậc hai của y-14.2)/0.05 | |
| 38002 | Giải w | 2/(w-5)=6/(3w-15)-4 | |
| 38003 | Ước Tính | (45^45*15^15)/(75^30) | |
| 38004 | Vẽ Đồ Thị | x^2-4x+2>0 | |
| 38005 | Tìm Nguyên Hàm | g(x)=x^6-5x^4+9x^2-10 | |
| 38006 | Giải y | y=1/4(4)^x for x=5 | for |
| 38007 | Rút gọn | cos(theta)^2+sin(theta)^2-sec(theta)cos(theta) ? | ? |
| 38008 | Rút gọn | (4-2n^4-8n^3)-(7n^3-6+2n^4) | |
| 38009 | Vẽ Đồ Thị | x+y=0 -x+y=-8 | |
| 38010 | Rút gọn | (5^2*5^3)/(5^3*5^2) | |
| 38011 | Rút gọn | (50m^3+5m^2+20m)÷10m | |
| 38012 | Ước tính Hàm Số | g(x)=|x-x^2| , g(-7) | , |
| 38013 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | 1/(x^(-3/6)) | |
| 38014 | Rút gọn | -4a-3/2(-1/2a+3) | |
| 38015 | Ước Tính | -7x>10 | |
| 38016 | Giải Hệ chứa Equations | y=2x^2-5x -5x+y=-12 | |
| 38017 | Tìm Tập Xác Định | (x^2+x)^2+(x^2+x) | |
| 38018 | Ước Tính | logarit cơ số (-2) của 4 | |
| 38019 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(cos(x)^3) | |
| 38020 | Rút gọn | căn bậc ba của 2xy^2+ căn bậc ba của 16xy^5+ căn bậc ba của 2x^4y^2 | |
| 38021 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | z^6-9z^3+8 | |
| 38022 | Ước Tính | cos(pi/4)^2-sin(pi/4)^2 | |
| 38023 | Tìm Đạo Hàm Third | y=1/6x^-3-1/6x^3-1/3 | |
| 38024 | Giải n | logarit cơ số 2 của n = logarit cơ số 2 của 2n+6 | |
| 38025 | Rút gọn | 4/( căn bậc hai của 64) | |
| 38026 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến a của 10x căn bậc hai của a^2-x^2 đối với x | |
| 38027 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | căn bậc hai của (2a)/(3b) | |
| 38028 | Rút gọn | (80^(1/4))/(5^(-1/4)) | |
| 38029 | Giải x | (16/25)^(x^2+x)=1 | |
| 38030 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x-3)(x+2)=0 | |
| 38031 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | 1/2y<=-3 | |
| 38032 | Tìm Hiệu Thương | F(x)=-6x+2 | |
| 38033 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | (x^6)/(4^7 căn bậc hai của y^4) | |
| 38034 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (3(3x-8)(x-3))/(x(2x+5)) | |
| 38035 | Rút gọn | căn bậc ba của 64^27 | |
| 38036 | Ước Tính | -9+(8^2)÷(-4) | |
| 38037 | Rút gọn | căn bậc ba của 16* căn bậc ba của 8 | |
| 38038 | Chia | 6 , 394÷42 | , |
| 38039 | Ước Tính | 2sin(x) = square root of 2 | |
| 38040 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | - căn bậc hai của 4-x | |
| 38041 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (8,1) and has a slope of -3/4 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 38042 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (6x+x) đối với x | |
| 38043 | Chia | ( căn bậc ba của 4x^2)/( căn bậc ba của x) | |
| 38044 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của [5x+2/(3x^5)] đối với x | |
| 38045 | Chia | (2x^3+11x^2-20)÷(x^2+x-2) | |
| 38046 | Rút gọn | 7(5)^(5/3)+49(5)^(2/3) | |
| 38047 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 2x^3+7x^2+5x+1 is divided by 2x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 38048 | Tìm ƯCLN | y^6+y^4+y^2 | |
| 38049 | Viết ở dạng một Lôgarit Đơn | 3/4( logarit tự nhiên của a+ logarit tự nhiên của b) | |
| 38050 | Nhân | (1+i)(1+i) | |
| 38051 | Rút Gọn Căn Thức | (16x^8yz^12)^(1/4) | |
| 38052 | Giải Phép Tính Hàm Số | Given that f(x)=x^2+3x-28 and g(x)=x+7 ; find f(x)-g(x) and express the result in standard form. | Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 38053 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = căn bậc ba của x , g(x)=- căn bậc ba của x-1 | , |
| 38054 | Giải x | 5( căn bậc hai của x-2+1)=15 | |
| 38055 | Ước Tính | ( square root of a square root of b)/( seventh root of ab) | |
| 38056 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -2/3p+1/5-1+5/6p | |
| 38057 | Rút gọn | 2((x+12+5+5)+(x+5+5)) | |
| 38058 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |2x+3|+4<5 | |
| 38059 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | ( căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 3- căn bậc hai của 5) | |
| 38060 | Rút gọn | 7c^3*d^-2 | |
| 38061 | Nhân | (1-1/2)*(1-1/3)*(1-1/4)*(1-1/5) | |
| 38062 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến infinity của (x^2)/((x^3+2)^2) đối với x | |
| 38063 | Nhân | 2 căn bậc hai của 8b^3*9 căn bậc hai của 18b | |
| 38064 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -(w^4)/6-3w^2+10w^5 | |
| 38065 | Giải n | (n^2-1)/(3n^2)=0.3325 | |
| 38066 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | (1+e^x)^2 | |
| 38067 | Cộng | (1/2x-3)+(1/6x+1) | |
| 38068 | Rút gọn | (2+3)^2+8/2 | |
| 38069 | Rút gọn | (6x)/(x-3)+4/((x-3)^2) | |
| 38070 | Ước Tính | 1/(e^0) | |
| 38071 | Vẽ Đồ Thị | y=-x/3-3/2 | |
| 38072 | Ước tính Hàm Số | g(-x)=-x^2 | |
| 38073 | Rút gọn | (-(3a^3b^4)/2)^2 | |
| 38074 | Ước Tính | ( căn bậc hai của -0.01+1-1)/-0.01 | |
| 38075 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 20x if x=1/2 | if |
| 38076 | Tìm dy/dx | y^3+2x=x^2-2+y^2 | |
| 38077 | Rút Gọn Căn Thức | (8^3)^(1/3) | |
| 38078 | Tìm Đạo Hàm - d/dh | giới hạn khi h tiến dần đến 0 của ((8+h)^(1/3)-2)/h | |
| 38079 | Rút gọn | (1/3)^6(-12(1/3)^9)(1/3)^4 | |
| 38080 | Nhân | (4x^3+x)(2x^2-1)(6x-3) | |
| 38081 | Vẽ Đồ Thị | 2y^2 | |
| 38082 | Ước Tính | (4-2x)(4+2x) | |
| 38083 | Ước Tính | (x^-8)/(x^4y^4y^-3) | |
| 38084 | Giải Hệ chứa Equations | x=-4 y=1/2x+7 | |
| 38085 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2 căn bậc hai của x+1<=-4 | |
| 38086 | Ước Tính | 1e+6 | |
| 38087 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 6x-(2x+3)>4x-5 | |
| 38088 | Rút gọn | căn bậc hai của 6ay* căn bậc hai của 18a*1/y | |
| 38089 | Phân Tích Nhân Tử | ab+2b+b^2 | |
| 38090 | Ước Tính | 2 3/7-5 6/7 | |
| 38091 | Rút gọn | ((2d)^0)÷((d^2e^-4)^-1) | |
| 38092 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 6-2|m-3|>-4 | |
| 38093 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc ba của 125 | |
| 38094 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=sin(sin(pix))^2 | |
| 38095 | Viết ở Dạng Lũy Thừa | căn bậc hai của căn bậc hai của 4 | |
| 38096 | Ước Tính | ((-3/4)^5)^2 | |
| 38097 | Rút gọn | 1/(x^3)-x/3 | |
| 38098 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x^3 căn bậc hai của 1-x^2 đối với x | |
| 38099 | Rút gọn | 4x^3 căn bậc hai của 64x^5 | |
| 38100 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-3(1/2)^(x-4)+1 |