| 37701 |
Tìm Nguyên Hàm |
sin(x)^2-cos(x)^2 |
|
| 37702 |
Nhân |
6(-4)(-5/6)(-3/4) |
|
| 37703 |
Vẽ Đồ Thị |
7/3-1/2x>=7/6+x |
|
| 37704 |
Ước Tính |
(7(5)^(5/3))/(49(5)^(2/3)) |
|
| 37705 |
Giải x |
1/4+1/5=(x-3)/20 |
|
| 37706 |
Giải m |
6-2(15-m)=-3m-4 |
|
| 37707 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
-135deg |
degrees |
| 37708 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 2^4*5^5 |
|
| 37709 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y>5 |
|
| 37710 |
Giải n |
m/x=p/n |
|
| 37711 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (4(4-x)(x-5))/(13(x-1)(x+8)) |
|
| 37712 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/2cos((pix)/3-3/5) |
|
| 37713 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=2-(sin(5x))/3 |
|
| 37714 |
Rút gọn |
4a^2b^0*4ab^2 |
|
| 37715 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 10)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 37716 |
Ước Tính |
(12^2)^(1/4) |
|
| 37717 |
Nhân |
2x^2(x^3+x^2+4x) |
|
| 37718 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot((41pi)/6) |
|
| 37719 |
Rút gọn |
(x/2)÷(x/4) |
|
| 37720 |
Rút gọn |
-(5ab+6a)+(ba-12a)-(7cb-2ab)+(bc+c) |
|
| 37721 |
Ước Tính |
logarit cơ số 7 của 6+3 logarit cơ số 7 của 2=x |
|
| 37722 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-2x-80)-(x-10) |
|
| 37723 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3-1) |
|
| 37724 |
Tìm Đạo Hàm Fourth |
4 căn bậc năm của x^3-1/(8x^2)- căn bậc hai của x |
|
| 37725 |
Ước Tính |
cot(360 độ ) |
|
| 37726 |
Rút gọn |
8(k+m)-15(2k+5m) |
|
| 37727 |
Nhân |
a*a^2*a^3 |
|
| 37728 |
Giải x |
-9-2(3.2x-9)+2x=-4.9x |
|
| 37729 |
Giải x |
căn bậc ba của 5x^2+5x-4- căn bậc ba của 6x=0 |
|
| 37730 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 5)^-2 |
|
| 37731 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4-2x<3(3-x) |
|
| 37732 |
Ước Tính |
2^3+3(2)+14÷2 |
|
| 37733 |
Rút gọn |
2a-4b-3(a-2b-2) |
|
| 37734 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
csc(theta)^2-4=0 |
|
| 37735 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm j |
1.5j<-6.6 |
|
| 37736 |
Rút gọn |
(-3^2) |
|
| 37737 |
Vẽ Đồ Thị |
y<e^x |
|
| 37738 |
Vẽ Đồ Thị |
x|x|>=3 |
|
| 37739 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(np-1)^4 |
|
| 37740 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
4- căn bậc hai của 3n=0 |
|
| 37741 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 4r^8g^1p^3 |
|
| 37742 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 1 đến 6 của 9/(4 căn bậc bốn của 3x-2) đối với x |
|
| 37743 |
Vẽ Đồ Thị |
x<7 or x<8 |
or |
| 37744 |
Rút gọn |
(a^-2+a^-1+a^0)/a |
|
| 37745 |
Chia |
( căn bậc sáu của 4)÷( căn bậc ba của 3) |
|
| 37746 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 80z)( căn bậc ba của 15z^8) |
|
| 37747 |
Chia |
(-1 1/3)÷2 2/5 |
|
| 37748 |
Giải m |
8(3m-2)-7m=0 |
|
| 37749 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi r tiến dần đến -3/2 của ( căn bậc hai của 31-12r^2)/(16r^3+10) |
|
| 37750 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12-5 căn bậc hai của 8-7 căn bậc hai của 20 |
|
| 37751 |
Giải x |
căn bậc ba của 18x^2-81x=x |
|
| 37752 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 12j^3)( căn bậc ba của 3j^4) |
|
| 37753 |
Giải x |
-1(2x+4)>=6 |
|
| 37754 |
Rút gọn |
((x^2-16)/(81-x^2)*(2x)/(x^2+10x+24))÷((x-4)/(x^2+15x+54)) |
|
| 37755 |
Nhân |
(x-5)/(x^4-2x^3)*(x^2-4)/(x^2-3x-10) |
|
| 37756 |
Xác định nếu Đúng |
cos(-theta)=cos(theta) |
|
| 37757 |
Giải u |
2/(u-5)=6/(3u-15)-4 |
|
| 37758 |
Ước Tính |
2(2)^(1/2) |
|
| 37759 |
Xác định nếu Đúng |
cos(theta)^2+sin(theta)^2=1 |
|
| 37760 |
Tìm Tích Số |
(-7c+8d)*0.6 |
|
| 37761 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (c^-1)/(c^3) |
|
| 37762 |
Trừ |
7/(3x)-2/5 |
|
| 37763 |
Giải z |
căn bậc hai của 3z-2 = căn bậc hai của z-4 |
|
| 37764 |
Tìm Đạo Hàm - d/dg |
gg |
|
| 37765 |
Giải n |
150=(180(n-2))/n |
|
| 37766 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
6n<90 |
|
| 37767 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1.8sin(pi/12x-pi/2)^3+98.6 |
|
| 37768 |
Tìm dy/dx |
y = square root of x(3x-1) |
|
| 37769 |
Rút gọn |
1/x*2x |
|
| 37770 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
3x^3-19x^2-12x-14 divided by x-7 |
divided by |
| 37771 |
Vẽ Đồ Thị |
y=4-5/2 căn bậc hai của x-1 |
|
| 37772 |
Giải x |
4 căn bậc ba của x-7+1=9 |
|
| 37773 |
Ước Tính |
logarit của 10^e |
|
| 37774 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-2x^4-2/3x^3+1/2x^2+1 |
|
| 37775 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=6x^2+x-2 |
|
| 37776 |
Cộng |
-8r^2+11r-6-7r^2-9r+14 |
|
| 37777 |
Tìm Cotang của Góc |
(5pi)/6 |
|
| 37778 |
Tìm BCNN |
6 and 14 |
and |
| 37779 |
Rút Gọn Căn Thức |
(xy^2)^(1/3) |
|
| 37780 |
Giải Hệ chứa Equations |
-2x-3y=48 and -x+2y=-11 |
and |
| 37781 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3x+2 , 2y>=6x-4 |
, |
| 37782 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 1 đến 2 của 2x^2 căn bậc hai của x^3+1 đối với x |
|
| 37783 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 3 của 12+ logarit cơ số 3 của 4.5- logarit cơ số 3 của 6 |
|
| 37784 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x^2+1)^2 |
|
| 37785 |
Cộng |
1/x+(5x)/(x+8) |
|
| 37786 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của 4)/( căn bậc hai của -9+ căn bậc hai của -4) |
|
| 37787 |
Rút gọn |
(-4-5i)^2(2x) |
|
| 37788 |
Rút gọn |
((4x)/5)÷(6/(5x^3)) |
|
| 37789 |
Ước Tính |
((7^4)/(7^2))^-1 |
|
| 37790 |
Rút gọn |
3a^0(74) |
|
| 37791 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
33+4x<=-(x+7) |
|
| 37792 |
Tìm Nguyên Hàm |
e^(2x-1)y^-2 |
|
| 37793 |
Cộng |
-9/2+2 |
|
| 37794 |
Nhân |
7v^3*10u^3v^5*8uv^3 |
|
| 37795 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^7+128=0 |
|
| 37796 |
Rút gọn |
((7x+21)/(x^2+5x+6))÷((x+6)/(x+2)) |
|
| 37797 |
Rút gọn |
square root of cube root of fourth root of x |
|
| 37798 |
Giải w |
27=w^3 |
|
| 37799 |
Rút gọn |
(x^(-1/2))/(-1/2) |
|
| 37800 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Let f(x)=x^2-13x+28 and find f(6) |
Let and find |