Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 37601 | Tìm Nguyên Hàm | 2^(3-x/2) | |
| 37602 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | 5x^2+1/5=2x | |
| 37603 | Giải x | (7(x-1))/2-5x=1/2 | |
| 37604 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 6 căn bậc hai của 4x-5 đối với x | |
| 37605 | Giải a | c=(ab)/(a+b) | |
| 37606 | Giải t | 3/4|8t-12|=6(t-1) | |
| 37607 | Giải h | -9h>(-63) | |
| 37608 | Phân Tích Nhân Tử | 2(x+1)(x-1)+5(x-1) | |
| 37609 | Rút gọn | (3+i căn bậc hai của 3)/((i- căn bậc hai của 3)^2) | |
| 37610 | Phân Tích Nhân Tử | x(y-z)-w(y-z) | |
| 37611 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | 2(y+5x) | |
| 37612 | Giải x | 7x+3=4x-5x+12 | |
| 37613 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của x/( căn bậc hai của x-2) đối với x | |
| 37614 | Rút gọn | x/(3x)+(8x)/(3x) | |
| 37615 | Giải Hệ chứa Inequalities | x/-3<=2 or 2x+8<=-10 | or |
| 37616 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | (4,-3) , y=3x-5 | , |
| 37617 | Rút gọn | 1/(x+1)+3/(x^2-1)-2/((x+1)^2) | |
| 37618 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | 7k-3+5<-5 | |
| 37619 | Rút gọn | ((w^2-81)/(4w^2+27w-7))÷((w^2-5w-36)/(w^2+11w+28)) | |
| 37620 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | arcsin((x^2)/(x^2-1)) | |
| 37621 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | |y+2|>6 | |
| 37622 | Giải Phép Tính Hàm Số | f(-6) if f(x)=4x+7 | if |
| 37623 | Giải để tìm x ở dạng Độ | cos(x)sin(x)+sin(x)=0 | |
| 37624 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -2+1/(x-1)=x/(x-1) | |
| 37625 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | 64-40ab | |
| 37626 | Rút gọn | 1/(4x^5)*((2x^2)/(y^3))^5 | |
| 37627 | Rút gọn | cube root of 24-2 fourth root of 112+3 fourth root of 7 | |
| 37628 | Rút gọn | (3x^5y^2)/( căn bậc hai của 4x^2y^5) | |
| 37629 | Chia | (5/10)÷(6/12) | |
| 37630 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=|x| g(x)=|x|-4 | |
| 37631 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(x-2)^2 , [2,infinity) | , |
| 37632 | Tìm ƯCLN | What is the greatest common factor of 9 and 36 ? | What is the greatest common factor of and ? |
| 37633 | Rút gọn | x căn bậc hai của 72x^3-3 căn bậc hai của 8x^5+x căn bậc hai của 2x^3 | |
| 37634 | Giải Hệ chứa Inequalities | 4x+5<-4 OR 9x-2>-17 | OR |
| 37635 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 1>n+4 | |
| 37636 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 4|5+2x|+1>=13 | |
| 37637 | Giải x | 1/(x-1)-1/(x+1)=2/(x^2-1) | |
| 37638 | Tìm Bậc | -56a^2y^3+23a^2y-29a+17 | |
| 37639 | Ước Tính | ( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b)( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b) | |
| 37640 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | f(x)=(6x^2+3)/(x-1) | |
| 37641 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | f(x) = log base 2 of x-4 | |
| 37642 | Giải c | 5/9(f-32)=c | |
| 37643 | Rút gọn | (3x^5)^2*2x^-3 | |
| 37644 | Ước Tính | -8x<48 | |
| 37645 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/(2x-1)>-5/x | |
| 37646 | Tìm Cosin của Góc | 2pi | |
| 37647 | Rút gọn | (m/(n^2))^-2 | |
| 37648 | Rút gọn | (n^4q^4w^6)/(q^2n^3w) | |
| 37649 | Giải x | -8x+3-2x=-6x+3-4x | |
| 37650 | Giải x | x^2-e^x+3=1 | |
| 37651 | Giải Hệ chứa Inequalities | 2x-2<4 or 3x-1>8 | or |
| 37652 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc sáu của (64h^12)/(g^6) | |
| 37653 | Nhân | căn bậc hai của 2* căn bậc hai của 6* căn bậc hai của 10 | |
| 37654 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Solve P=2l+2w for l | Solve for |
| 37655 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x | |x-3|=|3-x| | |
| 37656 | Giải Hệ chứa Inequalities | x-y>3 x>=6 | |
| 37657 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 3/4x^(4/3)-3/8x^(2/3)+9 | |
| 37658 | Ước Tính | (x^2y^8)^(2/3) | |
| 37659 | Giải θ | 2sin(theta)^2=sin(theta)+1 | |
| 37660 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm r | |3-2r|>7 | |
| 37661 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 2+2x(x^2+1)^3 | |
| 37662 | Rút gọn | (3a^2+a-1)/(a^2-2a+1)-(2a^2-a+2)/(a^2-2a+1) | |
| 37663 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | tan(pi/4+x) | |
| 37664 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | n(x)=-4^(5-2x)+3 | |
| 37665 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | p^3 at p=2 | at |
| 37666 | Rút gọn | ((8ab^-3)/(b^5))^2 | |
| 37667 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x-x^2+42=0 | |
| 37668 | Tìm Phần Hợp | C={x|x>3} D={x|x<=8} | |
| 37669 | Ước Tính | (1/2)^2+2*1/2*1/3+(1/3)^2 | |
| 37670 | Rút gọn | f(x)=2 căn bậc hai của 0 | |
| 37671 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=3-2cos(x/2) | |
| 37672 | Giải x | logarit cơ số b của x+ logarit cơ số b của 3 = logarit cơ số b của 27-1 | |
| 37673 | Tìm Tập Xác Định | (a+b-(2ab)/(a+b))÷((a-b)/(a+b)+b/a) | |
| 37674 | Vẽ Đồ Thị | 2x-y>=5 7x+y>=4 | |
| 37675 | Rút gọn | sec(45 độ ) | |
| 37676 | Ước tính Hàm Số | h(0)=1/2(-2) | |
| 37677 | Mô Tả Phép Biến Đổi | h(x)=1/3(x-1)^2+2 | |
| 37678 | Tìm Số Hạng Second | t_n=2n^2-n | |
| 37679 | Tìm Số Hạng Fourth | 1- căn bậc hai của 2 , 1 , 1+ căn bậc hai của 2 | , , |
| 37680 | Giải Phép Tính Hàm Số | h(t)=2*3^(t+3) ; Find h(4+t) | ; Find |
| 37681 | Rút gọn | (x^2+y^2x+z)-(-x+xy^2-z) | |
| 37682 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 2x+3x^-1-5 | |
| 37683 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=2 căn bậc hai của x-3 | |
| 37684 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=(( căn bậc bảy của x)/10)^5+1 | |
| 37685 | Xác định nếu Tuyến Tính | 4x^4+12=y | |
| 37686 | Vẽ Đồ Thị | 5x-y>=5 and y<4 | and |
| 37687 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (4 logarit tự nhiên của 2x-3)/(2e^(2x-4)-2) | |
| 37688 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=30x^(-2/4)+3x | |
| 37689 | Vẽ Đồ Thị | x<=-1 and y<=-0.4x+2 | and |
| 37690 | Giải Hệ chứa Equations | 5x-3y-10=0 x+y-7=0 | |
| 37691 | Rút gọn | (3/(7x^2))÷(5/(4x^2)) | |
| 37692 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (6x^3+5x^2+9)/(2x+3) | |
| 37693 | Rút gọn | ((4n)/(n-6))÷((4n)/(8n-48)) | |
| 37694 | Phân Tích Nhân Tử | 30m^6+15mn^2-25 | |
| 37695 | Rút gọn | (2x+5)/7-x/7 | |
| 37696 | Giải a | ax-4(3+2x)=-12 | |
| 37697 | Giải y | 3/4=-1/2-y | |
| 37698 | Vẽ Đồ Thị | y=xe^(-x^2) | |
| 37699 | Tìm Số Hạng Third | t_n=2n^2-n | |
| 37700 | Tìm dy/dx | y=xe^(-x^2) |