| 37501 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(tan(45 độ )+tan(30 độ ))/(1-tan(45 độ )tan(30 độ )) |
|
| 37502 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-3/x+3e^x) đối với x |
|
| 37503 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2=2y^2+18 x^2-3y^2=9 |
|
| 37504 |
Rút gọn |
(1+ căn bậc hai của 5)/(5+ căn bậc hai của 5) |
|
| 37505 |
Rút gọn |
-3 căn bậc hai của -49+ căn bậc ba của -729+ căn bậc hai của -4-3 căn bậc ba của -64 |
|
| 37506 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
h(x)=1/5f(x) |
|
| 37507 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 4 từ phía bên phải của x^3-cx |
|
| 37508 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(x)=-x+4 ; find g(-4) |
; find |
| 37509 |
Tìm Chiều Dài của a |
tri{}{30}{10}{60}{}{90} |
|
| 37510 |
Rút gọn |
(2x^4y^3)/(8xy^2z^2) |
|
| 37511 |
Rút gọn |
(2x^5-3x^2+4)-(x^5+2x^2+7) |
|
| 37512 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (8,-8) and has a slope of -2 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 37513 |
Giải h |
3(h-2)+1=h+4+2h |
|
| 37514 |
Giải k |
logarit cơ số 5 của 3k+12=3/4*( logarit cơ số 5 của 405- logarit cơ số 5 của 5) |
|
| 37515 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(1+1/x)^x |
|
| 37516 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when x^3+3x^2-21x-28 is divided by x-4 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 37517 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của ((x+2)(x+5)(x-5))/(13(x+3)(x+5)) |
|
| 37518 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2+9x+18 and g(x)=x+3 ; find (f÷g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 37519 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=2x-10 2y=x-8 |
|
| 37520 |
Nhân |
(k^2+12k+32)/(k^2+13k+40)*(k^2+5k)/(k^2+6k+8) |
|
| 37521 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc bốn của 4x-13=-15 |
|
| 37522 |
Rút Gọn Căn Thức |
(2^0*2^3)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 37523 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm v |
5v+10<=-4v-17<9-2v |
|
| 37524 |
Rút gọn |
((ab+b^2)/3)÷((b^3)/(3a))+(a+b)/b |
|
| 37525 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
cos(theta)=sin(theta) |
|
| 37526 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=( căn bậc năm của 3(x+8))/10 |
|
| 37527 |
Ước Tính |
8-|-6|+3 |
|
| 37528 |
Giải x |
(x+4)/3-(x+7)/2=-1/6 |
|
| 37529 |
Giải để tìm A ở dạng Độ |
-6cos(A)+8=3cos(A)+8 |
|
| 37530 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=1/(x-4) , g(x)=2/x+4 |
, |
| 37531 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x-2y>-8 x+y>=1 |
|
| 37532 |
Giải x |
4=1+ căn bậc hai của x |
|
| 37533 |
Phân Tích Nhân Tử |
2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) |
|
| 37534 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(n)=n^2+3n g(n)=-n-3 Find f(g(3)) |
Find |
| 37535 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Let f(x)=3x-6 and g(x)=x-2 Find f/g and its domain. |
Let and Find and its domain. |
| 37536 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm t |
3.5+4t<=39.5 |
|
| 37537 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-7x^2+6x |
|
| 37538 |
Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương |
4a^3b^2*3a^-4b^-3 |
|
| 37539 |
Rút gọn |
(1/x)^4*(1/x)^5 |
|
| 37540 |
Rút gọn |
-(6-3i)/(3+7i) |
|
| 37541 |
Phân Tích Nhân Tử |
ax^2-(1+ab)xy+by^2 |
|
| 37542 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
-8k-12<-9k |
|
| 37543 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-6x^3-3x^2+52x-60 |
|
| 37544 |
Rút gọn |
căn bậc ba của căn bậc hai của 8 |
|
| 37545 |
Rút gọn |
-(3i)^3 |
|
| 37546 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4+10x^3+14x^2+12x+5 is divided by x+1 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 37547 |
Rút gọn |
(2)(-2)-35÷(12-5) |
|
| 37548 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-3<(2x-6)/4<5 |
|
| 37549 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x+8 if x<4; 4x-4 if x>=4 |
|
| 37550 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=( căn bậc hai của 2x)/x+3/(x^5) |
|
| 37551 |
Giải x |
3/4x+2/8x=48/8 |
|
| 37552 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
Evaluate 6+x if x=6 |
Evaluate if |
| 37553 |
Giải x |
4/3(x-5/6)=62/9 |
|
| 37554 |
Rút gọn |
căn bậc năm của x^7* căn bậc ba của x^2 |
|
| 37555 |
Vẽ Đồ Thị |
y=1/2(1)^x |
|
| 37556 |
Rút gọn |
6x^3-3y^2-z+2x^2+3y^2-7z |
|
| 37557 |
Ước Tính |
3z+9+14z=4z+5 |
|
| 37558 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (5x^3)/(49x^5) |
|
| 37559 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
6 logarit tự nhiên của x-2^x |
|
| 37560 |
Nhân |
(x-y-z)(x+y+z) |
|
| 37561 |
Ước Tính |
6*6^-1 |
|
| 37562 |
Nhân |
4/3*pi*6^3 |
|
| 37563 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
3(4)^x+5e^x |
|
| 37564 |
Vẽ Đồ Thị |
(1/x)^(-)*5 |
|
| 37565 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-27/( căn bậc ba của x-6) |
|
| 37566 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=-4 4y=3x+12 |
|
| 37567 |
Ước Tính |
e^(x-1)-5=5 |
|
| 37568 |
Tìm BCNN |
x , x^2 |
, |
| 37569 |
Vẽ Đồ Thị |
2x=-2/3y |
|
| 37570 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
(1,-1) y=3/2x+5 |
|
| 37571 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -4* căn bậc hai của 2* căn bậc hai của -8* căn bậc hai của 4 |
|
| 37572 |
Rút Gọn Căn Thức |
9^(1/3)*81^(1/3) |
|
| 37573 |
Giải x |
7 2/5=2/3x-4 1/2 |
|
| 37574 |
Giải y |
(x+2)+(2y-1)i=-1+5i |
|
| 37575 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
(7w-10)+4=0 |
|
| 37576 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 3 đến 5 của (2x^2+x+4)/(x-1) đối với x |
|
| 37577 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-4-7i)*(3+i) |
|
| 37578 |
Rút gọn |
x^-5x^(2/3) |
|
| 37579 |
Vẽ Đồ Thị |
y>x 2 y<=x-2 |
|
| 37580 |
Giải y |
y=(100(0.02)+x(0.005))/(100+x) |
|
| 37581 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc bốn của 3x-5=-8 |
|
| 37582 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=1/(-x^2) |
|
| 37583 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của u^4)( căn bậc ba của 2u^8) |
|
| 37584 |
Giải x |
y=(100(0.02)+x(0.005))/(100+x) |
|
| 37585 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=(2x-1)^2-2 |
|
| 37586 |
Giải a |
-2a-4+a=-a-4 |
|
| 37587 |
Giải x |
1=1/x |
|
| 37588 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
y=e^t(cos(2t)+2sin(2t)) |
|
| 37589 |
Cộng |
(-6x+3)-(-2x^2+6x-10) |
|
| 37590 |
Rút gọn |
(3x+1)+( căn bậc hai của 3x-6+1) |
|
| 37591 |
Giải x |
3/5(x+1/6)=-23/10 |
|
| 37592 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+y^2=169 x^2+y=13 |
|
| 37593 |
Ước Tính |
(-7-(-4))^3+2^4 |
|
| 37594 |
Rút gọn |
(2x^5-6x^2+4x^4y)/(2x) |
|
| 37595 |
Rút gọn |
((2+2^3)^2)/5 |
|
| 37596 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x^2) |
|
| 37597 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
(-(7pi)/6) |
|
| 37598 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
18x^3=50x |
|
| 37599 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=5/2x^4 |
|
| 37600 |
Rút gọn |
(x1/4)/(x1/5) |
|