| 37301 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+(x+1)+(x+2)>60 |
|
| 37302 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=-x-1 if x!=5; 0 if x=5 Find f(5) |
Find |
| 37303 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 24)( căn bậc hai của 36) |
|
| 37304 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(10n)^(3/3) |
|
| 37305 |
Ước Tính |
(6-4(2+3)^2-2+5)^0 |
|
| 37306 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=1/2 căn bậc hai của x+3 |
|
| 37307 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2>5+1/3(3x+3/4)-3/4x |
|
| 37308 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=-3/x-1 |
|
| 37309 |
Ước Tính |
(x^-4x^2y^-8)/(y^3) |
|
| 37310 |
Rút gọn |
(1/(a^5))^-4 |
|
| 37311 |
Rút Gọn Căn Thức |
(32^2x^4y^12)^(1/5) |
|
| 37312 |
Rút gọn |
((-2t^5)/(at^2))^4 |
|
| 37313 |
Vẽ Đồ Thị |
y=3+2sin(3)(x+1) |
|
| 37314 |
Giải r |
5/9=6/r |
|
| 37315 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
7(x+1)<5x+1-4x |
|
| 37316 |
Cộng |
3x^2+2x-5 and -4+7x^2 |
and |
| 37317 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc năm của k^11 |
|
| 37318 |
Rút gọn |
(-i căn bậc hai của 2)(i căn bậc hai của 2) |
|
| 37319 |
Tìm Đạo Hàm Third |
y=-2/3x^3+3x^2+3/10x^5-3 |
|
| 37320 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
3cos(x)tan(x)=-5tan(x) |
|
| 37321 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
2 căn bậc ba của x-3+15=10 |
|
| 37322 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (8-4x^2)/(9x^2+5x) |
|
| 37323 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(-5x+20)/(2x^2-32) |
|
| 37324 |
Chia |
(6y^2+y-2)(2y-1)^-1 |
|
| 37325 |
Tìm Tập Xác Định |
(x^2-16)/(9-x)*(x^2+x-90)/(x^2+14x+40) |
|
| 37326 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
2(n-1)+4n=2(3n-1) |
|
| 37327 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi v tiến dần đến -3 của ( căn bậc hai của 4-v- căn bậc hai của 7)/(v+3) |
|
| 37328 |
Rút gọn |
2(2x-3y)+4(4x) |
|
| 37329 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=-|x|+7 |
|
| 37330 |
Ước Tính |
(4x^3-5x^2+3x)+(-2x^3-x^2+6x) |
|
| 37331 |
Rút gọn |
(4yx^3)/(4x^4y^2) |
|
| 37332 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=(2x^3+8x^2-10x)/(2x^2+2x) |
|
| 37333 |
Chứng mình Đẳng Thức |
sec(x)^2+cot(x)^2=tan(x)^2+csc(x)^2 |
|
| 37334 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5x^-3+6x) đối với x |
|
| 37335 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
7-2/b<=5/b |
|
| 37336 |
Giải x |
8x=x-3(10+x) |
|
| 37337 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
y=6x-11 -2x-3y=-7 |
|
| 37338 |
Phân Tích Nhân Tử |
2x^2(x+1)^2-12x(x+1) |
|
| 37339 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
f(x)=-5/(x^2-2x-3) |
|
| 37340 |
Giải x |
x = square root of a^2-a-2 |
|
| 37341 |
Trừ |
1/(2+x)-(2-x)/x |
|
| 37342 |
Rút gọn |
1/(xy^2)+x |
|
| 37343 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(2x^2+5x-7)+(3-4x^2+6x) |
|
| 37344 |
Ước Tính |
((3m^2n^7)/m)^5 |
|
| 37345 |
Ước Tính |
căn bậc hai của pi/4 |
|
| 37346 |
Rút gọn |
m^2*3m^4*6a*a^-3 |
|
| 37347 |
Giải x |
4x-2(3x-2)=3x |
|
| 37348 |
Rút gọn |
(1/3x+1/4)-(1/2x-2/3) |
|
| 37349 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3x^2-3=0 |
|
| 37350 |
Rút gọn |
(2-3i^3)(1+i) |
|
| 37351 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(9x^3+6x^2+x+22)/(3x+4) |
|
| 37352 |
Rút gọn |
(tan(x)^2)/(sin(x)^2)-1 |
|
| 37353 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi theta tiến dần đến 0 của (1-cos(theta))/(sin(2theta)) |
|
| 37354 |
Tìm dy/dx |
y=sec(3x) |
|
| 37355 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-5/(2x^(3/2)) |
|
| 37356 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,-9) and (0,0) |
and |
| 37357 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2x^3yz^4* căn bậc hai của 32x^2y^2z^4 |
|
| 37358 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của ab)/( căn bậc hai của a+ căn bậc hai của b) |
|
| 37359 |
Tìm Liên Hợp Phức |
căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 2 |
|
| 37360 |
Rút gọn |
(ab)/( căn bậc hai của a) |
|
| 37361 |
Vẽ Đồ Thị |
x+2y>=6 x+2y>=-10 |
|
| 37362 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3 căn bậc bốn của x-1 |
|
| 37363 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của |x|=0 |
|
| 37364 |
Ước Tính |
4/3+(50/7+8/15) |
|
| 37365 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(-1/2)÷(( căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 37366 |
Tìm Trục Đối Xứng |
f(x)=-(x^2+2x-3) |
|
| 37367 |
Rút gọn |
(8m^-2n^4)(1/2n^-2) |
|
| 37368 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 11+8 căn bậc hai của 7-2 căn bậc hai của 7-6 căn bậc hai của 11 |
|
| 37369 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(x+8)^2-5 if x!=-5; -1 if x=-5 Find f(-5) |
Find |
| 37370 |
Rút gọn |
(x^2-4)/(5x)*30/(3x-6) |
|
| 37371 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 5z^7b^4)/( căn bậc ba của 25xy) |
|
| 37372 |
Vẽ Đồ Thị |
y=(-1/2)^x |
|
| 37373 |
Xác định nếu (0,0) là một Nghiệm |
y<4x+5 , (0,0) |
, |
| 37374 |
Xác Định Dãy |
1 , 4 , 9 , 16 , 25 ; dots |
, , , , ; dots |
| 37375 |
Rút gọn |
7t+(-3t)-3y |
|
| 37376 |
Giải b |
a=b-18 |
|
| 37377 |
Giải x |
(8^(2x+4))/(4^(x-3))=4^(x+5) |
|
| 37378 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(sin(theta))/(1+cos(theta))*(1-cos(theta))/(1-cos(theta))=(1-cos(theta))/(sin(theta)) |
|
| 37379 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=xe^(2x) |
|
| 37380 |
Rút gọn |
(9a^3b+6ab-4)-(10a^3b-6a^2b^2-6) |
|
| 37381 |
Giải x |
căn bậc hai của (x+3)/(x+3)=1 |
|
| 37382 |
Giải x |
x-1/3=1/6 |
|
| 37383 |
Rút gọn |
7/12-(4x)/(3x) |
|
| 37384 |
Ước Tính |
căn bậc ba của 2x=4 |
|
| 37385 |
Rút gọn |
(i- căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 37386 |
Phân Tích Nhân Tử |
6x^2-xy^2-2y^2+17x-2y+12 |
|
| 37387 |
Rút gọn |
((12)(3/4))/((4)(1/4)) |
|
| 37388 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(x(x+1)) |
|
| 37389 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-3x^5+1+3x^3) đối với x |
|
| 37390 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
x^6-2x^4-4x^2+8=0 |
|
| 37391 |
Giải x |
6=x^3-4/x |
|
| 37392 |
Rút gọn |
((a+b)^3)/18*2/((a+b)^2) |
|
| 37393 |
Tìm Tích Phân |
e^(2x+1) |
|
| 37394 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-(x+4)/(x-2) |
|
| 37395 |
Xác định nếu Đúng |
cot(theta)+tan(theta)=sec(theta)csc(theta) |
|
| 37396 |
Giải F |
(5F+8)/G=(3R-1)/S |
|
| 37397 |
Vẽ Đồ Thị |
x<=-1 or x>=3 |
or |
| 37398 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
( căn bậc bốn của 187)^3 |
|
| 37399 |
Giải x |
20x-14-11x=8-6x+2 |
|
| 37400 |
Rút gọn |
-(3(y^-2)^3)/(5y^2) |
|