Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36901 | Tìm Tích Số | (17+e^2)(17-e^2) | |
| 36902 | Ước Tính | sin(2x)=2sin(x) | |
| 36903 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 15<n+3-7n | |
| 36904 | Giải bằng cách sử dụng Phép Khử Gauss | -x+3y+10z=8 4x-9y-34z=-17 3x+5y-2z=46 | |
| 36905 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm w | -8<=8w | |
| 36906 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=3-2^x | |
| 36907 | Rút gọn | (12x^2+3x^4-6x-2)+(-3x^4+5x+9-7x^2) | |
| 36908 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của 4+ căn bậc hai của -108+ căn bậc hai của 9- căn bậc hai của -12 | |
| 36909 | Phân Tích Nhân Tử | 16x^2(x^2+7)-9(x^2+7) | |
| 36910 | Giải Hệ chứa Equations | Solve the system of equations y=2x+3 and 2y+2x=-6 using the Substitution Method. | Solve the system of equations and using the Substitution Method. |
| 36911 | Tìm Nguyên Hàm | e^(2x)+2/x | |
| 36912 | Giải x | x^2 = square root of 3 | |
| 36913 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=e^x if x<=0; x-1 if 0=1 | |
| 36914 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 1 của x^2sin(pix^2) | |
| 36915 | Vẽ Đồ Thị | x>=0 y>=0 y<=7-x | |
| 36916 | Ước Tính | (4a)^-3*a^-4 | |
| 36917 | Rút gọn | (-3x^5-x^4-x^3+2x^2)-(x^5-x^4+x^3-3x^2) | |
| 36918 | Tìm Nguyên Hàm | (2x^4+4x^3-x)/(x^3) | |
| 36919 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | -5-(2x)/(x-4)=-8/(x-4) | |
| 36920 | Giải v | v^(1/2)+1=0 | |
| 36921 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | |x|+7<4 | |
| 36922 | Giải Hệ chứa Equations | -3x+3y=9 and 2x-7y=-14 | and |
| 36923 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | |x|+x=0 | |
| 36924 | Giải n | 39-7n=5n-5(6+7n) | |
| 36925 | Tìm Đạo Hàm Second | căn bậc hai của 2x-x^2 | |
| 36926 | Giải x | căn bậc hai của 2x-3 = căn bậc hai của 10-x | |
| 36927 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=e^(2x)-xcos(xy) | |
| 36928 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=cos((4pix)/7-2pi) | |
| 36929 | Rút gọn | f(3+h)-f(3) | |
| 36930 | Giải Hệ chứa Equations | y=x^2+10x+3 y=-x^2-5 | |
| 36931 | Rút gọn | ((4x^2+7x-2)/(3x+9))÷((x^2-4)/(x^2+x-6)) | |
| 36932 | Ước Tính | f(x)=7(x-1)+8 | |
| 36933 | Vẽ Đồ Thị | x^2+(y-3/2x)^2=1 | |
| 36934 | Rút gọn | căn bậc năm của 32/(x^5) | |
| 36935 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x-y=4 and y=-2x+8 | and |
| 36936 | Xác định nếu Liên Tục | h(x)=x^2+k^2,0<=x<=2; (2x+4)/(x-1),x>2 | |
| 36937 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=-3cos(x-2) | |
| 36938 | Xác định nếu đó là một Đa Thức | căn bậc hai của 2x^5-7x^2-8x | |
| 36939 | Ước Tính | (3x^3)(3x^4)(-3x^2) | |
| 36940 | Giải a | 2/3(6a+9)=20.4 | |
| 36941 | Trừ | (5y^3-2y^2-1)-(y^2-2y-3) | |
| 36942 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến căn bậc hai của 3/2 của 1/( căn bậc hai của 1-r^2) đối với r | |
| 36943 | Phân Tích Nhân Tử | 14pq+35pqr | |
| 36944 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=(csc(x/2)^2)/(3x+4) | |
| 36945 | Tìm h(f(x)) | f(x)=5x^2+2x-5 , g(x)=7x+8 , h(x)=4x^2-10 | , , |
| 36946 | Rút gọn | (11p-4q^2-q)-(q^2-4p+7p^2) | |
| 36947 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | 2+3x if x=5 | if |
| 36948 | Cộng | (15x^2-3x+11)+(2x^3-x^2+6x+1) | |
| 36949 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | g(x)=x(x-2)(2x-1) | |
| 36950 | Giải C | d=C/pi | |
| 36951 | Ước Tính | (10*7)+(10-6) | |
| 36952 | Rút gọn | (2/7)/((3 căn bậc hai của 5)/7) | |
| 36953 | Ước Tính | 3b^2( căn bậc ba của 54a)+3( căn bậc ba của 2ab^6) | |
| 36954 | Quy đổi sang Phần Trăm | 34 is what percent of 40 | is what percent of |
| 36955 | Rút gọn | 2x+(5x)/(x+3) | |
| 36956 | Giải Hệ chứa Inequalities | y<=2x y<-3/4x-2 | |
| 36957 | Chia | (-8x^8-40x^5)÷(-4x^2) | |
| 36958 | Giải Hệ chứa Equations | x^2+y^2=25 2x+y=10 | |
| 36959 | Giải g | 15/(2g-7)=3/5 | |
| 36960 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | 1/(|x-2|) | |
| 36961 | Ước Tính | (tan(theta))/(cot(theta)) | |
| 36962 | Ước Tính | 2sin(x) = square root of 3 | |
| 36963 | Rút gọn | (x+1)/(x-4)-(x+1)/(x^2-7x+12) | |
| 36964 | Phân Tích Nhân Tử | x^2-bx-ax+ab | |
| 36965 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi t tiến dần đến 0 của t/(e^t-1) | |
| 36966 | Rút gọn | (6 căn bậc hai của 2x)/(5 căn bậc hai của 3) | |
| 36967 | Viết ở Dạng Tổng Quát | f(x)=4+5x+x^2 | |
| 36968 | Ước Tính | 5+(3-2)*2(3-1) | |
| 36969 | Giải x | -4+3x-1=2x+1+2x | |
| 36970 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=x/(x^2+1) | |
| 36971 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | -x^2+3x-8=0 | |
| 36972 | Giải t | -1/2(t+3)-10=-6.5 | |
| 36973 | Rút gọn | (x+2)/(x+1)-(2x)/(x^2-1) | |
| 36974 | Chia | (64x^4-88x^8)/(-8x^3) | |
| 36975 | Rút Gọn Căn Thức | 14 căn bậc hai của 2b+17 căn bậc hai của 2c-28 căn bậc hai của 2c+19 căn bậc hai của 2b | |
| 36976 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when x^3-3x^2-10x+24 is divided by x+3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 36977 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | (-2x+6)^(1/5)=(-8+10x)^(1/5) | |
| 36978 | Rút gọn | ((-8)^2c^0)/(5^-1d^-6) | |
| 36979 | Giải g | 8/3=g/3 | |
| 36980 | Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức | (x+1)/(x-3)=(x^2-6x+1)/((x-3)(x-1)) | |
| 36981 | Ước Tính | (2* căn bậc hai của 6)^4 | |
| 36982 | Ước Tính | -cos(-pi) | |
| 36983 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (sin( căn bậc hai của 3x))/( căn bậc hai của 3x) đối với x | |
| 36984 | Giải x | 2=x+ căn bậc hai của x | |
| 36985 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 3-3/4x=7/10 | |
| 36986 | Giải a | (4a-4)/16-(3-5a)/24=1 | |
| 36987 | Rút gọn | (x-1/x)^3 | |
| 36988 | Giải x | 2/(x^2+1)+1/x=2/x | |
| 36989 | Tìm ƯCLN | 5xy+30y^2 | |
| 36990 | Tìm Tích Số | 4x^3*2x^3 | |
| 36991 | Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm | (-1,2) and (-7,-6) | and |
| 36992 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm D | 15<=1.04D-34.6<=23 | |
| 36993 | Tìm ƯCLN | 9 and 18 | and |
| 36994 | Giải x | 64^(x-1)=4^((x-1)/3) | |
| 36995 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -35<=15+10p<=25 | |
| 36996 | Tìm ƯCLN | 42mn , 14mn | , |
| 36997 | Rút gọn | ((2x-3)/(3x+8))/5 | |
| 36998 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 2sin(x)^2-5sin(x)+2=0 | |
| 36999 | Nhân | 1/2x*2 | |
| 37000 | Giải bằng cách phân tích thừa số | 5x^3=50x |