| 3601 |
Ước Tính Tích Phân |
integral from 0 to pi of integral from 0 to 2pi of cos(theta)sin(theta)sin(x)^2(sin(x)-sin(theta)) with respect to theta with respect to x |
|
| 3602 |
Giải v |
3(1.4v-1)=0.2v+1 |
|
| 3603 |
Giải n |
4x^2+nx=-9 |
|
| 3604 |
Ước Tính |
-3^-1+3 |
|
| 3605 |
Rút gọn |
(3x+5)/(2x-1)+(7x+3)/(1-2x) |
|
| 3606 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 3^3*6^3 |
|
| 3607 |
Giải m₂ |
(1-2/3m_2)(1)=m_2+2/3 |
|
| 3608 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
2(sin(x))/(cos(x))+2cot(x)*sin(x) |
|
| 3609 |
Tìm Tập Xác Định |
(3x^2-12)/(x^2-x-6) |
|
| 3610 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
(n căn của a)^n |
|
| 3611 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8m^2)/( căn bậc hai của 6m) |
|
| 3612 |
Tìm Nguyên Hàm |
27x^2+cos(x) |
|
| 3613 |
Giải y |
-325/y=13 |
|
| 3614 |
Rút gọn |
5 căn bậc ba của 9a^2*4 căn bậc ba của 3a |
|
| 3615 |
Rút gọn |
(4x)/(x+1)*(3x+3)/2 |
|
| 3616 |
Rút gọn |
(2^-1+5^-1)^2 |
|
| 3617 |
Ước tính Tổng |
tổng từ i=1 đến 11 của 3i^2-8 |
|
| 3618 |
Giải n |
căn bậc bốn của n+1=2 |
|
| 3619 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(-420 độ ) |
|
| 3620 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2x+x^3+4 |
|
| 3621 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của ((3x-2)^2)/( căn bậc hai của x) đối với x |
|
| 3622 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(x))/(tan(3x)) |
|
| 3623 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x-1/3y=8 2/3x+1/3y=11/3 |
|
| 3624 |
Rút Gọn Căn Thức |
1/( căn bậc ba của 5) |
|
| 3625 |
Rút gọn |
(7/9)÷(y/(y-11)) |
|
| 3626 |
Tìm g(f(x)) |
f(x)=3x+5 , g(x)=-2x-3 |
, |
| 3627 |
Giải x |
3/4(1/6x+16)=3/7(4 3/8x-21) |
|
| 3628 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=3^4*x^3 |
|
| 3629 |
Ước Tính |
logarit cơ số b của (x)^n |
|
| 3630 |
Cộng |
(3y)/(2y^2-y)+2/(2y) |
|
| 3631 |
Trừ |
(9a^3+6a^2-a)-(a^3+6a-3) |
|
| 3632 |
Rút gọn |
(m^(3/2)n^(-1/4))/(m^(3/4)n^(3/4)) |
|
| 3633 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y=-15 2(x+3y)=-22 |
|
| 3634 |
Tìm Nghịch Đảo |
y=-1/2x^3+6 |
|
| 3635 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
15x+5y=20 y=8-3x |
|
| 3636 |
Tìm Tích Số |
4a^2b^3*(9a^4b^2-4a^2+3) |
|
| 3637 |
Rút gọn |
(5(z+4))/(8z+32) |
|
| 3638 |
Rút gọn |
(6x^2y^3)/((-4x^4y)(-3x^3y^2)) |
|
| 3639 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của x logarit tự nhiên của x+x^2 |
|
| 3640 |
Tìm Tập Xác Định |
f(t)=(2t(t+1))/(t-1)-(3+t)/(t-1) |
|
| 3641 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x+3/2 |
|
| 3642 |
Giải x |
căn bậc hai của x-5- căn bậc hai của x=-2 |
|
| 3643 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 16 của ( căn bậc bốn của x^7-128)/(x-16) |
|
| 3644 |
Tích Phân Từng Phần |
tích phân của e^(2theta)sin(2theta) đối với theta |
|
| 3645 |
Rút gọn |
((3r^6n^3)/(2r^5n))^4 |
|
| 3646 |
Phân Tích Nhân Tử |
c-2cd+8d-4 |
|
| 3647 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
-2x^4+4x^3-6x^2+12x |
|
| 3648 |
Rút gọn |
7x^2y^2+12xy^2-3x^2y+11+4xy-13x^2y+7 |
|
| 3649 |
Rút gọn |
(-2n^6y^5)(-6n^3y^2)(ny)^3 |
|
| 3650 |
Rút gọn |
((9m^4n^10)/(-3m^2n^5))^-1 |
|
| 3651 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Tổng |
tổng từ k=1 đến n của k/(n^2) |
|
| 3652 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 27- căn bậc hai của 6)/( căn bậc hai của 18-3) |
|
| 3653 |
Ước Tính |
3!2! |
|
| 3654 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=tan(2x-pi) |
|
| 3655 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=(x^2-3x-4)/(1-3x-4x^2) |
|
| 3656 |
Giải x |
(1/216)^(10x+16)=(1/6)^(-2x^2+8x) |
|
| 3657 |
Vẽ Đồ Thị |
x-y=7 x-y=-4 |
|
| 3658 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm h |
h-26<4 |
|
| 3659 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
2x-2/3=3/4y+3 |
|
| 3660 |
Giải y |
y=x/3+5 , x=6 |
, |
| 3661 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=1/(|x|-3) |
|
| 3662 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
7^( căn bậc hai của x+2) |
|
| 3663 |
Giải r |
8000=4/3pir^3 |
|
| 3664 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2(32-(4-1)^3) |
|
| 3665 |
Nhân |
4/3*3.14*10^3 |
|
| 3666 |
Tìm Tập Xác Định |
(8a^3-b^3)/(4a^2-b^2) |
|
| 3667 |
Ước Tính |
logarit cơ số 4 của x-4=( logarit cơ số 4 của x)/( logarit cơ số 4 của 4) |
|
| 3668 |
Giải x |
1/(16^(3x-4))<=64^(x-1) |
|
| 3669 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của (81x^2y^4)/(z^8) |
|
| 3670 |
Rút gọn |
(15x)÷5xy |
|
| 3671 |
Ước Tính |
(4+9)-(3(6))/2+8 |
|
| 3672 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của x*4 căn bậc hai của 3x* căn bậc hai của 6x |
|
| 3673 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b |
b+2>=4 |
|
| 3674 |
Giải y |
căn bậc hai của y+(y+2)=6 |
|
| 3675 |
Giải x |
5^(2x-7)=5^(2x+4) |
|
| 3676 |
Tìm Cotang với Điểm Đã Cho |
(-1, căn bậc hai của 3) |
|
| 3677 |
Ước tính Hàm Số |
y=1/4(4)^x for x=3/2 |
for |
| 3678 |
Ước Tính |
logarit cơ số -1/2 của x=-7 |
|
| 3679 |
Giải x |
2^x+2^(5-x)=12 |
|
| 3680 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2 logarit của x+ logarit của y-2 logarit của z |
|
| 3681 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4*(2/3)^x+1 |
|
| 3682 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 75- căn bậc hai của 27 |
|
| 3683 |
Quy đổi sang Dạng Vuông Góc |
theta=-pi/4 |
|
| 3684 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 108)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 3685 |
Rút gọn |
((-9)^0J^-1k^-4)/(2^0) |
|
| 3686 |
Giải x |
(x+2)+(x-1)=0 |
|
| 3687 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -8 của -(4(x+5)^2+1)/(1/(3x+2)+2) |
|
| 3688 |
Tìm Tập Xác Định |
((c+2)^2)/(7c^2+14c) |
|
| 3689 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
y=x(x-1)^3 |
|
| 3690 |
Giải x |
(15(x-3))/5=3(2x-3) |
|
| 3691 |
Nhân |
(5a-3a^3)(4a-1) |
|
| 3692 |
Giải a |
(2a+1)*(6a-2)=3a*(4a-1)+4 |
|
| 3693 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x) = square root of x+4 |
|
| 3694 |
Cộng |
4(m+2)+3(6m-4) |
|
| 3695 |
Rút gọn |
((-x^-1y)^0)/(4w^-1y^2) |
|
| 3696 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
(10x^2+3x+9)+(5x^2+x+4) |
|
| 3697 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
pi/9rad |
radians |
| 3698 |
Giải x |
(cos(x)+1)(tan(x)+1)=0 |
|
| 3699 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 216/512 |
|
| 3700 |
Rút gọn |
(3(y+8))/(9y+72) |
|