Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 36801 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4x^2)/(e^(4x)-4x-1) | |
| 36802 | Tìm dy/dx | (x^2+y^2-1)^3-x^2y^3=0 | |
| 36803 | Vẽ Đồ Thị | y=(e^x)/x | |
| 36804 | Giải x | x^2-5yx+4y^2=0 | |
| 36805 | Rút gọn | ( căn bậc ba của x^5)/( căn bậc hai của x) | |
| 36806 | Rút Gọn Căn Thức | 6 căn bậc hai của 4*2 căn bậc hai của 5 | |
| 36807 | Ước Tính | (d+2)(-7) | |
| 36808 | Viết ở Dạng Tổng Quát | -1/9x^2-x^5-7x+3x^4+1 | |
| 36809 | Ước Tính | 2*36^(-1/2)+6^-1 | |
| 36810 | Trừ | -7x^2+1--2x^2-4x | |
| 36811 | Giải p | 5p=21+2p | |
| 36812 | Rút gọn | ((3x^2y^3)^2)^2(x^3yz^5)^3 | |
| 36813 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (64+4^2)/(2^2) | |
| 36814 | Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu | cos(270 độ -theta) | |
| 36815 | Rút Gọn Căn Thức | (81 1/4)^5 | |
| 36816 | Ước tính Hàm Số | f(-2)=-2^2-4 | |
| 36817 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 4x^2-y^2-6y=25 | |
| 36818 | Giải t | căn bậc hai của 3t+1+ căn bậc hai của 5-t=4 | |
| 36819 | Trừ | (7x^3+3x^2+4x+10)-(10+8x+3x^3) | |
| 36820 | Nhân | 15*14*13*12*11*10*9*8*7*6*5*4*3*2*1 | |
| 36821 | Giải v | 4v^2=28v | |
| 36822 | Ước Tính | (19-4^2)/(3^1) | |
| 36823 | Giải x | x-5(x+1)=5+x | |
| 36824 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi t tiến dần đến 0 của (sin(t))/( logarit tự nhiên của 2e^t-1) | |
| 36825 | Tìm MCNN | (x^2+4x+4)/(x^2-4)-2/(x+2) | |
| 36826 | Tìm Giá Trị Chính Xác | (m-3+4n)*(-8) | |
| 36827 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 88>-2(4-2m)+8m | |
| 36828 | Giải để tìm x ở dạng Độ | sec(x) = square root of 2 | |
| 36829 | Chia | ( căn bậc hai của 252)/3 | |
| 36830 | Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha | y=4cos((4pix)/7+5) | |
| 36831 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=1/2e^x | |
| 36832 | Tìm Tích Số | (m-3+4n)*(-8) | |
| 36833 | Giải x | 2(6x+9-3x)=5x+21 | |
| 36834 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x)=sin(x) g(x)=sin(x-pi) | |
| 36835 | Ước Tính | (1/2)^3+2/3 | |
| 36836 | Rút gọn | 9h^2+14g-12g-2h^2 | |
| 36837 | Rút gọn | (4^0)(5^-1)(6^-1)(100^0)(1/(2^-1)) | |
| 36838 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm a | a/(a^2-36)+2/(a-6)=1/(a+6) | |
| 36839 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (yx+6)/(2x-7)=4 | |
| 36840 | Tìm Tích Phân | |x-1| | |
| 36841 | Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ | -2x-5y=9 and 3x+11y=4 | and |
| 36842 | Quy đổi từ Radian sang Độ | -20rad | rad |
| 36843 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm a | 6=|5a-6| | |
| 36844 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | sin(2x)-tan(x)-x | |
| 36845 | Tìm Điểm Cực Đại Toàn Cục và Cực Tiểu Toàn Cục trong Khoảng | x^3-3x^2+12 , [-2,4] | , |
| 36846 | Vẽ Đồ Thị | y=-3/2(x+5)-2 | |
| 36847 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc chín của x^-2*x^5 | |
| 36848 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | (3x^2)/(x^2-3x-18)-(x+2)/(x-6) | |
| 36849 | Vẽ Đồ Thị | x>3 y<=2x-5 | |
| 36850 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(10x)/((x+3)^2) | |
| 36851 | Tìm dy/dx | e^y=(x^2)/y | |
| 36852 | Ước Tính | 6÷6+1+1-5 | |
| 36853 | Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai | x^2-6=2-18x | |
| 36854 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 1/3y=2x-1 | |
| 36855 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 78deg | degrees |
| 36856 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | F(x)=(2x^2)/(x^2+4) | |
| 36857 | Nhân | 7 căn bậc hai của 3y^2*2 căn bậc hai của 6x^3y | |
| 36858 | Giải Hệ chứa Equations | y=-x^2+3x+2 y=3x+2 | |
| 36859 | Ước Tính | ((3x^5y^3)^5)/((6x^10y^7)^2) | |
| 36860 | Rút Gọn Căn Thức | - căn bậc hai của 19^7 | |
| 36861 | Ước Tính | (x-2)/(x+3)=3/8 | |
| 36862 | Viết Bằng Cách Sử Dụng Các Số Mũ Dương | -3m^-2np^-4 | |
| 36863 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | logarit tự nhiên của e^x+x | |
| 36864 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 2+2)/(2- căn bậc hai của 2) | |
| 36865 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-5x(2x+1)^2(x^2-6)(x^2+9) | |
| 36866 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | (x^2-4)/(x^2+36)>=0 | |
| 36867 | Ước Tính | ((2xy^5)^3)/(2x^3y^8) | |
| 36868 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 12x^3+17x^2+21x+10 is divided by 3x+2 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 36869 | Giải v | v=4 căn bậc hai của 400 | |
| 36870 | Trừ | -3/4-3/4 | |
| 36871 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến e của 1/(x căn bậc hai của logarit tự nhiên của x) đối với x | |
| 36872 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 1 đến 4 của (5x^2+ căn bậc hai của x) đối với x | |
| 36873 | Ước Tính | căn bậc hai của -1^2+2^2 | |
| 36874 | Giải x | f(x)=2x+11 and g(x)=-3x-22 | and |
| 36875 | Rút gọn | (16^5)(16^(1/2)) | |
| 36876 | Ước Tính | -3^(-2+2) | |
| 36877 | Rút gọn | căn bậc hai của 4x^2-1 | |
| 36878 | Xác định nếu Đúng | arccsc(theta)=sin(theta) | |
| 36879 | Rút gọn | ((x^2+12x+27)/(42x-6x^2)*(49-x^2)/(x^2+16x+63))÷((x^2+8x+15)/(100-4x^2)) | |
| 36880 | Giải để tìm x ở dạng Radian | cos(x)=0.5 | |
| 36881 | Tìm Nguyên Hàm | (2/e)^x | |
| 36882 | Vẽ Đồ Thị | x<=-2 or x>=2 | or |
| 36883 | Tìm BCNN | 8 and 20 | and |
| 36884 | Rút gọn | (3p^3)/( căn bậc hai của 5p^6) | |
| 36885 | Rút gọn | (a^(-1/4)b)^-4(b^2c)^(-1/4) | |
| 36886 | Giải Hệ chứa Equations | 4x-2y+3z=1 x+3y-4z=-7 3x+y+2z=5 | |
| 36887 | Chia | (9x^2y^7)/(3x^2y^7) | |
| 36888 | Rút gọn | (8 căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của k) | |
| 36889 | Rút gọn | (8a^2b^2)/(2 căn bậc hai của 2b) | |
| 36890 | Rút gọn | (a^3b^-4)/(4b^2) | |
| 36891 | Tìm Độ Dốc | (-2,-5) and (-3,-6) | and |
| 36892 | Rút gọn | 6a(2a^2bc^3) | |
| 36893 | Giải x | x+37+x+67+90=180 | |
| 36894 | Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản | -4/7p+(-2/7p)+1/7 | |
| 36895 | Vẽ Đồ Thị | tan(theta)<0 , sec(theta)<0 | , |
| 36896 | Giải x | x^3-4/x=6 | |
| 36897 | Giải a | A = ninth root of a^4 square root of b* ninth root of b^4 square root of a | |
| 36898 | Rút gọn | căn bậc sáu của 729a^9b^24 | |
| 36899 | Tìm dy/dx | y=tan(xsin(x)) | |
| 36900 | Tìm Độ Dốc | (10,-6) and (13,-7) | and |