| 36701 |
Rút gọn |
x^-4*4x^4*3x^0 |
|
| 36702 |
Cộng |
1/3+-4 |
|
| 36703 |
Rút gọn |
3b1/2*b4/3 |
|
| 36704 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến infinity của (x^2)/(e^(2x)) |
|
| 36705 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
y=2/3+1/x |
|
| 36706 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4+4x^3-5x^2+3x-2)/(x^2+2x-3) |
|
| 36707 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-11>=6-2n-5 |
|
| 36708 |
Rút gọn |
(-2-4i)^2(-x) |
|
| 36709 |
Rút gọn |
((x^6y^3)/(x^3y^-3)*(y^-7)/(x^-3))^10 |
|
| 36710 |
Rút gọn |
(n+6)/(10n+4)+(2n)/3 |
|
| 36711 |
Giải x |
tan(2x)+tan(x)=0 |
|
| 36712 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(4,2) ; slope 12 |
; slope |
| 36713 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x+4)/(x^2+9) đối với x |
|
| 36714 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 81+ căn bậc hai của -7+ căn bậc hai của 9+ căn bậc hai của -112 |
|
| 36715 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (8x^5y^7z^4)/(24x^3y^2z^7) |
|
| 36716 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm k |
4/5(4k-1)>=5/4(3k-2) |
|
| 36717 |
Ước tính Hàm Số |
g(x)=5/(x-1) at x=2 |
at |
| 36718 |
Vẽ Đồ Thị |
2-|x-1| |
|
| 36719 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
căn bậc bốn của 2=2^(1/4) |
|
| 36720 |
Tìm Tích Phân |
(10t^-3+12t^-9+4t^3)dt |
|
| 36721 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(2x^2)/2 |
|
| 36722 |
Rút gọn |
-2y^3(5xy^4) |
|
| 36723 |
Phân Tích Nhân Tử |
determine the factors of 144x^2-64 |
determine the factors of |
| 36724 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=1/3cos(2x+4pi) |
|
| 36725 |
Nhân |
( căn bậc hai của 8x^4y^2)( căn bậc hai của 12x^4y^2) |
|
| 36726 |
Ước Tính |
-( căn bậc hai của 3)/(2/(1/2)) |
|
| 36727 |
Giải x |
2x(x+3)+2(x+3)=0 |
|
| 36728 |
Cộng |
1/3+-2/3 |
|
| 36729 |
Rút gọn |
x-(3x-8)^2 |
|
| 36730 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2+x-1)(3x^2+6x+6) |
|
| 36731 |
Ước Tính |
3*(32-10)+4*8 |
|
| 36732 |
Giải c |
125^c=25^(c-4) |
|
| 36733 |
Rút gọn |
(8x-40)/(40-3x-x^2)*(x-8)/(2x^2-8x) |
|
| 36734 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(8cos(x-1)) |
|
| 36735 |
Rút Gọn Căn Thức |
2 square root of 18+3 cube root of 27-4 cube root of 16 |
|
| 36736 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 từ phía bên phải của x logarit tự nhiên của 3x+4x^2 |
|
| 36737 |
Tìm Nguyên Hàm |
4e^x+x |
|
| 36738 |
Giải x |
4^x-12*2^x=-32 |
|
| 36739 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
25-3x if x=6 |
if |
| 36740 |
Rút gọn |
2(x+y)+9x+6y |
|
| 36741 |
Tìm ƯCLN |
7k^2+9k |
|
| 36742 |
Rút gọn |
5(4-5^(1/2)) |
|
| 36743 |
Tìm dy/dx |
-4x^2=-y^2-y^3 |
|
| 36744 |
Ước Tính |
(-3-i)+4i-(12+16i) |
|
| 36745 |
Rút gọn |
(3m^2+2mn-n^2)+(m^2+4mn-n^2) |
|
| 36746 |
Quy đổi sang Met |
12742km convert to m |
convert to |
| 36747 |
Giải n |
3+ căn bậc hai của n-2=7 |
|
| 36748 |
Giải p |
-1/2(6p+16)=7 |
|
| 36749 |
Rút gọn |
1/10+1/6 |
|
| 36750 |
Rút gọn/Tối Giản |
logarit tự nhiên của x-3 logarit tự nhiên của y+1/2 logarit tự nhiên của z |
|
| 36751 |
Ước Tính |
cos((2n+1)*90 độ ) |
|
| 36752 |
Chia |
(5/2)÷(-15/17) |
|
| 36753 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 25x^3)/( căn bậc hai của 4) |
|
| 36754 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của -64i |
|
| 36755 |
Giải x |
-1/2x-3/5=1/5x |
|
| 36756 |
Giải t |
(2(4t-6t))/40=(7+2)/3 |
|
| 36757 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cos(30 độ )+cos(150 độ )+cos(210 độ )+cos(330 độ ) |
|
| 36758 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/( căn bậc hai của 42-3x) |
|
| 36759 |
Giải x |
x^2=5/6x-1/6 |
|
| 36760 |
Phân Tích Nhân Tử |
1/6x+3/4(1/2x-4) |
|
| 36761 |
Rút Gọn Căn Thức |
i^24 |
|
| 36762 |
Giải x |
2x^2-11/2x-3/2=0 |
|
| 36763 |
Nhân |
căn bậc hai của 14/3* căn bậc hai của 21/2 |
|
| 36764 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
-2(1/2)^x |
|
| 36765 |
Giải x |
căn bậc bảy của (5^16+5^x)/(5^x+5^2)=5 |
|
| 36766 |
Giải x |
7z+13x-4(x-6)=18x |
|
| 36767 |
Phân Tích Nhân Tử |
-x^3+3x^2-4 |
|
| 36768 |
Rút gọn |
(11^(4/5)*11^(-4/5))^2 |
|
| 36769 |
Giải bằng Phương Pháp Cộng/Trừ |
4x=2y+18 x-8y=12 |
|
| 36770 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
x-3 for x=5 |
for |
| 36771 |
Cộng |
(6x+9)-(7x+1) |
|
| 36772 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm b₁ |
A=1/2h(b_1+b_2) |
|
| 36773 |
Rút gọn |
2^-14*5^10 |
|
| 36774 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^2+x-6)/(x+3) |
|
| 36775 |
Rút gọn |
(3/(4x^3))÷((10x)/3) |
|
| 36776 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(3x-21)^(1/3)=(19-x)^(1/3) |
|
| 36777 |
Giải x |
(x+9)/(x^2-5x+6)<=0 |
|
| 36778 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
what percent of 29 is 3 |
what percent of is |
| 36779 |
Ước Tính |
9/(v-3)-5/(v+1)=28/(v^2-2v-3) |
|
| 36780 |
Rút gọn |
cos(x)^2*csc(x)-csc(x) |
|
| 36781 |
Nhân |
-x^2*(-x) |
|
| 36782 |
Ước Tính |
40% of 120 |
of |
| 36783 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=9/(cos(x)^2)-3sin(x) |
|
| 36784 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến -3 của (x^2+3x)/(4(x+3)) |
|
| 36785 |
Rút gọn |
6/( căn bậc hai của 4y^7) |
|
| 36786 |
Rút gọn |
(8+w)(64-8w+w^2) |
|
| 36787 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=-1/2x^2+4x-3 |
|
| 36788 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của x^(1/3)(x^(4/3)+9)^8 đối với x |
|
| 36789 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
24x^3y^2-18xy^3+12y^3 |
|
| 36790 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số 9 của (4^3)/5 |
|
| 36791 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^2-6=x |
|
| 36792 |
Giải x |
(x-6)/4<(x-3)/6+1/12 |
|
| 36793 |
Loại bỏ Tham Số |
x=2+4t and y=-1+6t |
and |
| 36794 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2 logarit cơ số 2 của -x+2-2 |
|
| 36795 |
Giải v |
5v^2+17v+5=6v |
|
| 36796 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-30<=-3/4(x+4) |
|
| 36797 |
Giải n |
2 1/10n=1 1/6 |
|
| 36798 |
Tìm dy/dx |
-3=xy-y |
|
| 36799 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin((3pi)/4)+cos((5pi)/4) |
|
| 36800 |
Rút gọn |
y/(x^2)+1/(x^2y^2) |
|