| 36301 |
Giải D |
2sin(D)^2+sin(D)-1=0 |
|
| 36302 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của t(3t^3+1) đối với x |
|
| 36303 |
Tìm Đạo Hàm - d/dt |
y = natural log of 2t^4e^(-t) |
|
| 36304 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=(x-2)/(x^2+6x) |
|
| 36305 |
Rút gọn Ma Trận |
(-21v^6)/(-6v^8) , v!=0 |
, |
| 36306 |
Rút gọn |
(4n)/(6n^2+24n)+(6n)/(6n^2+24n) |
|
| 36307 |
Rút gọn |
(-4i)^2*(2i)^3 |
|
| 36308 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
sin((11pi)/4) |
|
| 36309 |
Ước Tính |
3tan(x)^2-1=0 |
|
| 36310 |
Giải Hệ chứa Equations |
m=5n-3 m=3n+7 |
|
| 36311 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
2=|-4x+9| |
|
| 36312 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(11b^2-4b+7)-(b^2+8b-9) |
|
| 36313 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x^4-36 |
|
| 36314 |
Trừ |
5 1/6-7 1/3 |
|
| 36315 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(2(x+3)-2)/3 |
|
| 36316 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
3(2d-1)-2d=4(d-2)+5 |
|
| 36317 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-2xe^(-x)+2e^(-x) |
|
| 36318 |
Nhân |
(x+3)/(x+2)*(x^2-x-6)/(x^2-9) |
|
| 36319 |
Rút gọn |
((ab^2)/(cd^3))^0 |
|
| 36320 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 8)*( căn bậc hai của 2)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 36321 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
2/( căn bậc hai của a- căn bậc hai của b) |
|
| 36322 |
Giải x |
1/16*(1/8)^x<=(1/4)^x |
|
| 36323 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
y=x^2+2x-3 |
|
| 36324 |
Rút gọn |
(x^5y^2)^3(-3x^3y^5)^2(2xz^6) |
|
| 36325 |
Vẽ Đồ Thị |
Find f(1) |
Find |
| 36326 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (a+bx^2)/( căn bậc hai của 3ax+bx^3) đối với a |
|
| 36327 |
Ước Tính |
60% of 45 |
of |
| 36328 |
Giải x |
8*2^(x+6)=32 |
|
| 36329 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y-2z=3 -x-y+3z=-2 x+2y-2z=6 |
|
| 36330 |
Giải x |
4(x-3)>=25 |
|
| 36331 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given that f(x)=x^2-3x-70 and g(x)=x-10 ; find (f+g)(x) and express the result in standard form. |
Given that and ; find and express the result in standard form. |
| 36332 |
Rút gọn |
3/4b+2 4/5b |
|
| 36333 |
Rút Gọn Căn Thức |
3 căn bậc ba của 5y^3*2 căn bậc ba của 50y^4 |
|
| 36334 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
-2(4y-7)+y>=2y-(-9+y) |
|
| 36335 |
Giải x |
3+(x-2)/(x-3)<=4 |
|
| 36336 |
Tìm Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=2x+x^3+4 |
|
| 36337 |
Ước Tính |
4 căn bậc ba của 8000-6 |
|
| 36338 |
Ước Tính |
8v-4(v+8)=8 |
|
| 36339 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -1 đến 1 của e^x-(x^2-1) đối với x |
|
| 36340 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=(x^2+2x-8)(x-6) |
|
| 36341 |
Phân Tích Nhân Tử |
7ax+21x^2y |
|
| 36342 |
Ước Tính |
(6x-2)/(9x)=(2x-1)/(3x+1) |
|
| 36343 |
Tìm dy/dx |
5x^3=y^3-4y |
|
| 36344 |
Rút gọn |
1/(3x^3)+1/5 |
|
| 36345 |
Rút gọn |
(4(-x)^2-1)/(-x^2) |
|
| 36346 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-y=-12 and -8x-4y=-12 |
and |
| 36347 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2 căn bậc hai của x căn bậc hai của 1+(1/( căn bậc hai của x))^2 đối với x |
|
| 36348 |
Nhân |
3n(n^2-6n+5) |
|
| 36349 |
Rút gọn |
căn bậc hai của xy^3* căn bậc ba của x^2y |
|
| 36350 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (27x^12)/9 |
|
| 36351 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
(3b^-9)/((3b^-4c^-3)^-3) |
|
| 36352 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=x^5-4x^3+x^2+2 |
|
| 36353 |
Ước tính Hàm Số |
f(2)=(3x^2-7)/(4x^2-3) |
|
| 36354 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 20x^3sec(5x^4-1)tan(5x^4-1) đối với x |
|
| 36355 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2+ căn bậc hai của 2x-3 = căn bậc hai của x+7 |
|
| 36356 |
Rút gọn |
pi/2-(2pi)/7 |
|
| 36357 |
Giải x |
1/(2x)-1/x=2-1/(3x) |
|
| 36358 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
x=(3+- căn bậc hai của (-3)^2-4*2*-5)/(2(2)) |
|
| 36359 |
Rút gọn |
căn bậc hai của -(-9)^2 |
|
| 36360 |
Giải x |
11x+3=4x^2 |
|
| 36361 |
Rút gọn |
(10+y^2)(10-y^2) |
|
| 36362 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(81^8)^(-1/4) |
|
| 36363 |
Rút gọn |
((x^3)^7+x^10)/(x^4) |
|
| 36364 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2+2 căn bậc hai của 8)(3 căn bậc hai của 6- căn bậc hai của 5) |
|
| 36365 |
Rút gọn |
căn bậc hai của m^3 căn bậc bốn của m |
|
| 36366 |
Phân Tích Nhân Tử |
5t^6+2t^5-5t^4-2t^3 |
|
| 36367 |
Rút gọn |
(4x^2+23x+15)/(16x^2-9)*(4x^2+9x-9)/(x^2+2x-15) |
|
| 36368 |
Rút gọn |
(-10x-4x^3-7)+(14+7x-11x^3) |
|
| 36369 |
Quy đổi từ Độ sang Radian |
( căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 36370 |
Tìm Số Hạng Third |
A_n=n(n-1)(n-2) |
|
| 36371 |
Giải t |
3sin(t)=2cos(t)^2 |
|
| 36372 |
Rút gọn |
(x^4y^-2z^3)/(x^-5y^2z) |
|
| 36373 |
Ước Tính |
3 log base 7 of sixth root of 49 |
|
| 36374 |
Rút gọn |
(x^2-64)/(5x-1) |
|
| 36375 |
Ước Tính |
((3pi)/4)/(2pi) |
|
| 36376 |
Giải x |
1/2(-10x+4)=-4(-3+2x)+8 |
|
| 36377 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
7(2+5v)=3v+14 |
|
| 36378 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x(x+2)(x-3)(x+4) |
|
| 36379 |
Ước tính Tổng |
6 tổng từ t=1 đến 4 của 9-2t^2 |
|
| 36380 |
Rút gọn |
3/10+1/(5x) |
|
| 36381 |
Ước Tính |
25% of 12 |
of |
| 36382 |
Giải m |
Solve the equation, 0.5m=45.5 |
Solve the equation, |
| 36383 |
Rút gọn |
1/4(70x-30(x-2)) |
|
| 36384 |
Giải n |
3(7-2n)=-3(5-n) |
|
| 36385 |
Trừ |
(7x+4)/(x^2+3x+2)-(3x-2)/(x^2+3x+2) |
|
| 36386 |
Ước Tính |
-1/(pi/2) |
|
| 36387 |
Cộng |
(6x^3+2x^2-4x)+(3x^2-7x+1)+(2x^3-5x^2+8x-7) |
|
| 36388 |
Chia |
((2k+5)/(2k^4+5k^3))÷((35k^2+2k-1)/(7k^3-k^2)) |
|
| 36389 |
Chia |
((x^2)/(x^2-x-42))÷((5x)/(x^2-36)) |
|
| 36390 |
Phân Tích Nhân Tử |
f(x)=x^4-18x^2+81 |
|
| 36391 |
Giải x |
4x-(3+5x)=2(x-1)+1 |
|
| 36392 |
Tìm Số Dư |
x^5-32 is divided by x-2 |
is divided by |
| 36393 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x) = cube root of 2x^5-10 |
|
| 36394 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc hai của 36+ căn bậc hai của -72- căn bậc hai của 1+ căn bậc hai của -162 |
|
| 36395 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=0 |
|
| 36396 |
Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng |
3>=(9-w)/3>1 |
|
| 36397 |
Ước Tính |
(8-2)^2+1/4(4-3(6-10)) |
|
| 36398 |
Giải x |
2 logarit của 2x+2 = logarit của 16+2 logarit của x-2 |
|
| 36399 |
Rút gọn |
((a^2bc^4)/(a^3c^2))^-2 |
|
| 36400 |
Vẽ Đồ Thị |
y=x^4+5x^3+2x^2-8x |
|