| 36201 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
6tan(3y+1) |
|
| 36202 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=6x-15 and g(x)=1/6x+5/2 |
and |
| 36203 |
Giải Hệ chứa Equations |
-x-2y=6 y=-1/2x-3 |
|
| 36204 |
Giải x |
x/(x-3)=-6/(x-3)-1/2 |
|
| 36205 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
A new car is purchased for 23200dollar The value of the car depreciates at 13.25% per yr What will the value of the car be, to the nearest cent , after 7yr ? |
A new car is purchased for dollars. The value of the car depreciates at per What will the value of the car be, to the nearest cent, after ? |
| 36206 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của (5-5x^2)/(4tan(3x-3)) |
|
| 36207 |
Nhân |
(x+7)/(x+8)*(x^2+x-56)/(x^2-49) |
|
| 36208 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
18xy+6y^2 |
|
| 36209 |
Trừ |
(-2x^2-8x+3)+(-9x^2+x+3) |
|
| 36210 |
Cộng |
(-4x^2+3x+3)-(4x^2+9) |
|
| 36211 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
51 correct : 9 incorrect |
correct : incorrect |
| 36212 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(x^4+6x^2-5)/(x^4) |
|
| 36213 |
Giải Hệ chứa Equations |
3x+9y+z=-2 x+9y+z=4 9x-9y+5z=8 |
|
| 36214 |
Chia |
(-16/25)÷(8/5) |
|
| 36215 |
Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị |
f(x)=2 căn bậc hai của x+1 |
|
| 36216 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)<0 , cos(theta)<0 |
, |
| 36217 |
Giải x |
6/(2x-6)=3 |
|
| 36218 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
7+x^5 |
|
| 36219 |
Giải x |
2 căn bậc hai của x+1+2 căn bậc hai của x=1 |
|
| 36220 |
Tìm Tập Xác Định |
2/(x^2-6x+y) |
|
| 36221 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
-270=1900sin(theta) |
|
| 36222 |
Rút gọn |
f(5/2) |
|
| 36223 |
Rút gọn |
(4(-12+6))÷3 |
|
| 36224 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=-3x^5+4x^3-x-1 |
|
| 36225 |
Nhân |
căn bậc hai của 9x^2* căn bậc hai của 9y^5 |
|
| 36226 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-5,2) and has a slope of -2/5 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 36227 |
Rút gọn |
5/(12k^2-40k) |
|
| 36228 |
Vẽ Đồ Thị |
graph y=1/2x+3 |
graph |
| 36229 |
Chia |
-x/-2 |
|
| 36230 |
Sắp Xếp theo Thứ Tự |
3 4/9 , 3.6 , 3 4/5 |
, , |
| 36231 |
Tìm dy/dx |
y=x^2e^x-xe^x |
|
| 36232 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-34+-7 |
|
| 36233 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
arcsin(-3/5) |
|
| 36234 |
Trừ |
16-(2-3i)-i |
|
| 36235 |
Trừ |
(2x^2-3x+2)-(-4x^2-2+2x) |
|
| 36236 |
Trừ |
(x^2-3x+4)-(3x+x^3-4) |
|
| 36237 |
Rút gọn |
((4vw^-3x^2)^2)/((2v^3w^2x^-2)^4)*(-v^3w^2x^-4)^-3 |
|
| 36238 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
sec(x)=-5/2 , tan(x)<0 |
, |
| 36239 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(5+3i)+(2-8i) |
|
| 36240 |
Giải b |
ab=-5 |
|
| 36241 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm p |
|-3p-7|>5 |
|
| 36242 |
Rút gọn |
2 3/4c+3 1/8c+7 |
|
| 36243 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/2tan(x)^2 |
|
| 36244 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit tự nhiên của (3e^4)/(x^2) |
|
| 36245 |
Rút gọn |
(2x- căn bậc hai của 3)(1+ căn bậc hai của 3x^3) |
|
| 36246 |
Giải y |
-9/y=-6 |
|
| 36247 |
Ước tính Hàm Số |
2x-y for x=17 and y=12 |
for and |
| 36248 |
Rút gọn |
-3x^2(2x+7)+4x(3x^2-x+5)+2(x^2-4) |
|
| 36249 |
Tìm Hệ Số Góc và tung độ gốc |
f(x)=5x+8/7 |
|
| 36250 |
Giải t |
s=20.05 căn bậc hai của t+273.15 |
|
| 36251 |
Tìm ƯCLN |
18 and 30 |
and |
| 36252 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
( căn bậc hai của 32c^5d^3)/( căn bậc hai của 2ab) |
|
| 36253 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
(1,8) and (-2,-1) |
and |
| 36254 |
Rút gọn |
(8/9)^(-3/2) |
|
| 36255 |
Giải a |
4(2a-9)=5(3a-7)-1 |
|
| 36256 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/2x^3+x^2-3x+1 |
|
| 36257 |
Giải Hệ chứa Equations |
y+1=-2x^2+4 2x-y=5 |
|
| 36258 |
Nhân |
1*2/1 |
|
| 36259 |
Tìm Hàm Lượng Giác Bằng Cách Sử Dụng Các Đồng Nhất Thức |
tan(theta)=3/4 , sin(theta)>0 |
, |
| 36260 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=-3 logarit cơ số 4 của -x+3-4 |
|
| 36261 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>1/2x+8 y<-x-1 |
|
| 36262 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
x/( căn bậc hai của x-4) |
|
| 36263 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 3+ căn bậc ba của 24+16 |
|
| 36264 |
Rút gọn |
căn bậc hai của a^2b* căn bậc hai của a^2b^2x |
|
| 36265 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
căn bậc hai của x+2=5 |
|
| 36266 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=sin((3pix)/2-3/5) |
|
| 36267 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân từ 0 đến 3 của căn bậc hai của y+1 đối với y |
|
| 36268 |
Tìm Cosin của Góc |
225 độ |
|
| 36269 |
Quy đổi sang Dạng Lôgarit |
3=e^(4y) |
|
| 36270 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
(8!)/(5!) |
|
| 36271 |
Giải x |
căn bậc hai của 9(x-1)=21 |
|
| 36272 |
Tìm Nguyên Hàm |
5/((2-8x)^3) |
|
| 36273 |
Rút gọn |
(2^3)(3)^2(2^-3) |
|
| 36274 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
f(-2)=6 and f(0)=-4 |
and |
| 36275 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
Use synthetic division to find the result when 3x^4+4x^3-21x^2-23x-15 is divided by x+3 |
Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 36276 |
Nhân |
(5 căn bậc hai của x- căn bậc hai của 2)^2 |
|
| 36277 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(cos(3x)^2) |
|
| 36278 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x/((1+4x)^2) đối với x |
|
| 36279 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-6-4x^5+x^4) đối với x |
|
| 36280 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=(2x+3)(x-1)(x-4) |
|
| 36281 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=2x^10-x^6+5x^2 |
|
| 36282 |
Vẽ Đồ Thị |
y=2f(1/2x) |
|
| 36283 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(a)=2a+5 h(a)=4a+3 Find g(-3)-h(-3) |
Find |
| 36284 |
Ước Tính |
3^(4x)=3^12 |
|
| 36285 |
Giải x |
3^x=3/2x+4 |
|
| 36286 |
Giải bằng Phương Pháp Thay Thế |
8x=12 2y+10=22 |
|
| 36287 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(-3x^7)/(4x^4) |
|
| 36288 |
Giải r |
r^3+1=0 |
|
| 36289 |
Chia |
(99w^3x^4-81x^2+63w)/(-9wx) |
|
| 36290 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (2x^2+7x+6)/((x-4)^2) |
|
| 36291 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(-7a^4-a+4a^2)-(-8a^2+a-7a^4) |
|
| 36292 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
(5x)/( căn bậc ba của 3x^2) |
|
| 36293 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x/(x+8)+5=-8/(x+8) |
|
| 36294 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
f(x)=x^4-8x^2+x/2+4x^3+1/2 |
|
| 36295 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when x^3+8x^2+12x-15 is divided by x+5 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 36296 |
Rút gọn |
(6+4÷2)/(4÷6-1) |
|
| 36297 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(x^2-10x+24)-(x-6) |
|
| 36298 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của x+3)/(2 căn bậc hai của x-1) |
|
| 36299 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (3e^x-5x) đối với x |
|
| 36300 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
m^3-m^2n+m-n |
|