| 36101 |
Nhân |
-3x^4(5xy-2xy^3) |
|
| 36102 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ((x+2)^5-32)/x |
|
| 36103 |
Giải z |
(3z-18)^2+60=42 |
|
| 36104 |
Vẽ Đồ Thị |
|x+3y|>3 |
|
| 36105 |
Rút gọn |
(1+1/x)^2 |
|
| 36106 |
Rút Gọn Căn Thức |
(10 căn bậc hai của 40)( căn bậc hai của -9) |
|
| 36107 |
Giải x |
-2(3x+4)^(1/2)-3=21 |
|
| 36108 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^4-x^3-21x^2+x+20 |
|
| 36109 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=10x^(1/3)-6 ; find f^-1(x) |
; find |
| 36110 |
Rút gọn |
(9-i^7)(3+i^5) |
|
| 36111 |
Tìm Tích Số |
(4y+3)(4y-3z)^2 |
|
| 36112 |
Rút gọn |
(2x^3+3x^2-x+2)+(-3x^2+4x+5) |
|
| 36113 |
Rút gọn |
(9x^2-9x)/(3x-3)*(6x^2+21x-27)/(2x^2+13x+18) |
|
| 36114 |
Rút gọn |
1/(2/(-( căn bậc hai của 3)/2)) |
|
| 36115 |
Tìm Tích Số |
(x+7)(5x^2-7x-4)-(x-3)(4x^3-x^2+4x-3) |
|
| 36116 |
Rút gọn |
((x^5y)/(2x^3y^4))^3 |
|
| 36117 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
(x-4)^2+y^2=16 |
|
| 36118 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2x-2/3>2 |
|
| 36119 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm z |
-2(z+5)+20>6 |
|
| 36120 |
Giải q |
i=q/t |
|
| 36121 |
Rút gọn |
(x^-3x^4)^-2 |
|
| 36122 |
Ước tính Hàm Số |
f(1)=6/(2x-3) |
|
| 36123 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3+5 căn bậc hai của 2)(4 căn bậc hai của 2-2 căn bậc hai của 3) |
|
| 36124 |
Rút gọn |
(2x^2)/(x^2-7x+12)-(x^2+9)/(x^2-7x+12) |
|
| 36125 |
Nhân |
( căn bậc hai của 7-7)*(1+ căn bậc hai của 7) |
|
| 36126 |
Rút gọn |
-3y^3(3y-4xy) |
|
| 36127 |
Rút gọn |
33 1/3% |
|
| 36128 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^8-5x^4+4=0 |
|
| 36129 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
3/4*2/9 |
|
| 36130 |
Rút gọn |
3-2y-1+5x^2-7y+7+4x^2 |
|
| 36131 |
Rút Gọn Căn Thức |
(64n^12)^(-1/6) |
|
| 36132 |
Tìm Số Dư |
(x^81-2x^80+5x^3-6x+1)/((x-1)(x-2)) |
|
| 36133 |
Tìm Đạo Hàm Second |
y=x^x |
|
| 36134 |
Tìm ƯCLN |
8ax-56a |
|
| 36135 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|-x-10|+4<-8 |
|
| 36136 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x) = square root of 5x+18 |
|
| 36137 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-y^4+x^2-y^2 |
|
| 36138 |
Giải x |
(x-3)(x^2-22x+84)=0 |
|
| 36139 |
Rút gọn |
3 căn bậc hai của -24*2 căn bậc hai của -15 |
|
| 36140 |
Rút gọn |
((4c^-5)/(8d^-2))^3 |
|
| 36141 |
Giải m |
12m*4*m=48 |
|
| 36142 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
2* logarit cơ số 4 của 9+3* logarit cơ số 4 của 2 |
|
| 36143 |
Rút Gọn Căn Thức |
-2 căn bậc ba của -27b^4 |
|
| 36144 |
Vẽ Đồ Thị |
1/2(x-2)^2-2>0 |
|
| 36145 |
Rút gọn |
(6y-18)/(2y-6) |
|
| 36146 |
Ước Tính |
i^14*i^8*i^24*i^12 |
|
| 36147 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
6700dollar is placed in an account with an annual interest rate of 8% How much will be in the account after 24yr ; to the nearest cent ? |
dollars is placed in an account with an annual interest rate of How much will be in the account after ; to the nearest cent? |
| 36148 |
Rút gọn |
7xy(3x^2+4y+2) |
|
| 36149 |
Tìm BCNN |
16x^2y , 32x |
, |
| 36150 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm y |
2y+6<8x |
|
| 36151 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=4-45x+3x^2+x^3 |
|
| 36152 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
cos(x+y) |
|
| 36153 |
Rút gọn |
2xy^-2 căn bậc hai của 4xy^2 |
|
| 36154 |
Vẽ Đồ Thị |
y<=x x+y>=1 |
|
| 36155 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n |
căn bậc bốn của n+1=2 |
|
| 36156 |
Giải θ |
sin(2theta) = square root of 2sin(theta) |
|
| 36157 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
căn bậc năm của 4* căn bậc hai của 2 |
|
| 36158 |
Rút gọn |
4/(x^2-4)-1/(x-2) |
|
| 36159 |
Giải Hệ chứa Equations |
y=1/2x+3 x-2y=-6 |
|
| 36160 |
Rút gọn |
(7p^4-6p^3-3p)-(1+3p^3+p^4) |
|
| 36161 |
Giải x |
2^x+2^(x-2)=5 |
|
| 36162 |
Rút gọn |
(2x)/(x^2-49)-3/((x-4)(x-7)) |
|
| 36163 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 4*(- căn bậc ba của 125) |
|
| 36164 |
Phân Tích Nhân Tử |
(10x^2+11x)^2-15(10x^2+11x)-54 |
|
| 36165 |
Giải x |
x/5+(2x)/3+x=2 |
|
| 36166 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=3sin(2pix+4) |
|
| 36167 |
Cộng |
(2x^2-4x+1)+(5x+x^2-1) |
|
| 36168 |
Giải b |
17=b^3 |
|
| 36169 |
Rút Gọn Căn Thức |
-3 căn bậc ba của -3+2 căn bậc ba của 162+3 căn bậc ba của 81 |
|
| 36170 |
Rút Gọn Căn Thức |
- căn bậc bốn của 625 |
|
| 36171 |
Rút gọn |
(3 căn bậc bốn của x)^2 |
|
| 36172 |
Tìm Nguyên Hàm |
x^5-9x^2+4x-1 |
|
| 36173 |
Giải x |
6x-9+4x+10+4x-3=180 |
|
| 36174 |
Giải Hệ chứa Equations |
y = square root of 9-x x+2y=6 |
|
| 36175 |
Rút gọn |
8/(3x+5)-(2x)/(3x+5) |
|
| 36176 |
Tìm Tích Số |
1/3(3/4e-12)+3e=6-1/2e |
|
| 36177 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
arctan(( căn bậc hai của 3)/1) |
|
| 36178 |
Giải x |
5x-3+x+9+90=180 |
|
| 36179 |
Giải x |
|2x-6|=|x-3| |
|
| 36180 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
x^4+x^2-12 |
|
| 36181 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
y=(9x^2)/(6x^2-23x+20) |
|
| 36182 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
x-y=3(x-y) |
|
| 36183 |
Rút gọn |
-2 3/4+(-1/2) |
|
| 36184 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
xarcsin(x)+ căn bậc hai của 1-x^2 |
|
| 36185 |
Rút gọn |
((2x^(n+1))^2x^(3-n))/(x^(2(n+1))(x^n)^2) |
|
| 36186 |
Ước Tính |
csc(360 độ ) |
|
| 36187 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
-x/(x-8)+5=-8/(x-8) |
|
| 36188 |
Rút gọn |
(sec(x)^2)/(sec(x)) |
|
| 36189 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=tan(3x) |
|
| 36190 |
Giải t |
t^2-6t+9=0 |
|
| 36191 |
Giải Hệ chứa Equations |
x^2+(y-2)^2=25 -2x+y=7 |
|
| 36192 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 3x^3+8x^2-19x+4 is divided by 3x-4 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 36193 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (2x^3+4x^2-5)/(x+3) đối với x |
|
| 36194 |
Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u |
tích phân của xcos(x) đối với x |
|
| 36195 |
Tìm Nguyên Hàm |
1/(x căn bậc hai của x^2+1) |
|
| 36196 |
Rút gọn |
2/(x^2-36)-1/(x^2+6x) |
|
| 36197 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
x = square root of 20-x |
|
| 36198 |
Rút gọn |
((x^2-9)/(y^2-25))÷((2x^2-6x)/(3y^2-15y))+(3-1.5y)/(y+5) |
|
| 36199 |
Rút gọn |
căn bậc ba của (27y^3)^4 căn bậc sáu của (27y^3)^4 |
|
| 36200 |
Tìm BCNN |
x^2+3x-40 and x-8 |
and |