| 3501 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=(6x)^(1/2)+3 |
|
| 3502 |
Ước Tính |
1/(2^3-5) |
|
| 3503 |
Rút gọn |
(x^3-y^3)/(x+y)*(x^2-y^2)/(x^2+xy+y^2) |
|
| 3504 |
Vẽ Đồ Thị |
F(x)=e^(x+2) |
|
| 3505 |
Giải x |
(5(x-8))/6=-7 |
|
| 3506 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
14rad |
radians |
| 3507 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (3a^2)/(8b^3) |
|
| 3508 |
Giải x |
10x+2x-100-100=2x+8x+300+200 |
|
| 3509 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
logarit cơ số 3 của a^7+( logarit cơ số 3 của a^4-2* logarit cơ số 3 của b) |
|
| 3510 |
Giải d |
1/4(d-3)=-15 |
|
| 3511 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
2sin(pi/3)-3tan(pi/6) |
|
| 3512 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 0 đến 1 của arctan(2x) đối với x |
|
| 3513 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=( căn bậc hai của x+1)/(2-x-x^2) |
|
| 3514 |
Rút Gọn Căn Thức |
(-64)^(-1/3) |
|
| 3515 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2x)/(3- căn bậc hai của 2x) |
|
| 3516 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=1/4 căn bậc ba của x+2-5 |
|
| 3517 |
Tìm Góc Có Cùng Cạnh Cuối |
3pi |
|
| 3518 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(cos(x)^2) |
|
| 3519 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
d/(dx)(arcsin(e^(3x))) |
|
| 3520 |
Cộng |
(3x-5)/(x^2+3x+2)+x/(x+2) |
|
| 3521 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=2(3)^(x-1)+4 |
|
| 3522 |
Rút gọn |
(2x)/(3x-18)+(x+1)/(x-6) |
|
| 3523 |
Rút gọn |
căn bậc hai của căn bậc ba của 64 |
|
| 3524 |
Rút gọn |
x^-3y^-2z |
|
| 3525 |
Rút gọn |
2n+5.5-0.9n-8+4.5p |
|
| 3526 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(4+2n^3)+(5n^3+2) |
|
| 3527 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
V_x=6 , 0m/s yV_y=-8 , 0m/s |
, , |
| 3528 |
Giải x |
5x-(x+3)=1/3(9x+18)-5 |
|
| 3529 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 6*3 căn bậc bốn của 6 |
|
| 3530 |
Rút gọn |
(5 căn bậc bốn của 2)/(4 căn bậc bốn của 162) |
|
| 3531 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc chín của 27 |
|
| 3532 |
Giải m |
m/3=(m^2)/6 |
|
| 3533 |
Rút gọn |
28 căn của 1/(p^6*p) |
|
| 3534 |
Rút gọn |
(x^2y^2)/(y^2) |
|
| 3535 |
Trừ |
9/12-3/6 |
|
| 3536 |
Rút gọn |
(tan(theta)+cos(theta)csc(theta))/(sec(theta)csc(theta)) |
|
| 3537 |
Rút Gọn Căn Thức |
4/( căn bậc bốn của 8m^2) |
|
| 3538 |
Rút gọn |
(x^(-1/3))^(-1/6) |
|
| 3539 |
Rút gọn |
((x+1) căn bậc hai của x-2)/( căn bậc hai của x^2-x-2) |
|
| 3540 |
Rút gọn |
(3 căn bậc ba của 32m^2)/( căn bậc ba của 4m) |
|
| 3541 |
Tìm f(g(x)) |
f(x)=x^3+12x^2+25x-70 g(x)=x+7 |
|
| 3542 |
Vẽ Đồ Thị |
y>=3 y<=x y<=-1/2x+8 |
|
| 3543 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của 1/32 |
|
| 3544 |
Rút gọn |
(11+x)/(4x)-3/2 |
|
| 3545 |
Cộng |
(8x^8-9x^3+3x^2+9)+(4x^7+6x^3-2x) |
|
| 3546 |
Vẽ Đồ Thị |
y>2 x<-2 |
|
| 3547 |
Rút gọn |
-m^2*4r^3*12r^-4*5m |
|
| 3548 |
Rút gọn |
(i-5)^2-2(i-5)+6 |
|
| 3549 |
Rút gọn |
(2y+8)/(16+4y) |
|
| 3550 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^2+2x+(-15) |
|
| 3551 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
1-bx-x+b |
|
| 3552 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
45^(-3/2)*45^2 |
|
| 3553 |
Giải Z |
X=(YZ)/6 |
|
| 3554 |
Rút gọn |
1/( căn bậc hai của 2b^3) |
|
| 3555 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
4 căn bậc hai của x=6 |
|
| 3556 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x+5>=7x |
|
| 3557 |
Tìm dy/dx |
-xy+x=-4 |
|
| 3558 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=1/2*e^(-x)-1 |
|
| 3559 |
Giải A |
(sec(x)-1)/(sec(x)+1)=(A-cos(x))/(B+cos(x)) |
|
| 3560 |
Cộng |
1/3+1/3+1/3+1/3+1/3 |
|
| 3561 |
Ước tính từ Bên Trái |
giới hạn khi x tiến dần đến 1 của x^2-2x+4 |
|
| 3562 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc bốn của 48a^10)/( căn bậc bốn của 3a^2) |
|
| 3563 |
Rút gọn |
(5+ căn bậc hai của 7) |
|
| 3564 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
((x^2+10x+25)/(x-5))÷((x^2-25)/(5x+10)) |
|
| 3565 |
Rút Gọn Căn Thức |
x căn bậc hai của 50x-3 căn bậc hai của 32x^3 |
|
| 3566 |
Rút gọn |
3/x+10/(8x) |
|
| 3567 |
Tìm Nguyên Hàm |
x căn bậc hai của x-3/( căn bậc hai của x) |
|
| 3568 |
Rút gọn |
(4a^2b^0c^-5)^3 |
|
| 3569 |
Ước Tính |
(x^2y)^4 |
|
| 3570 |
Rút gọn |
((a^3b^-4c^0)^-2)/((a^2b^5c^3)^-4) |
|
| 3571 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=tan(x)sec(x)^2 |
|
| 3572 |
Rút gọn |
(6x^2+5xy-6y^2)/(3x^2-5xy+2y^2) |
|
| 3573 |
Rút gọn |
7/3a-8/5a+4/15a |
|
| 3574 |
Cộng |
(-7x^5+14-2x)+(10x^4+7x+5x^5) |
|
| 3575 |
Giải x |
(6-x)/x=10 |
|
| 3576 |
Rút gọn |
( căn bậc bốn của 32)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 3577 |
Giải x |
4x^5=128 |
|
| 3578 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x^4y* căn bậc hai của 15x^3y^2 |
|
| 3579 |
Tìm Nguyên Hàm |
-1/(x^2) |
|
| 3580 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (1-cos(2x))/(xsin(x)) |
|
| 3581 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của 4x^2* căn bậc ba của 8x^7 |
|
| 3582 |
Giải x |
7x-(3x+5)-8=1/2(8x+20)-7x+5 |
|
| 3583 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
Given f(x)=5x+1 ; find f(0) |
Given ; find |
| 3584 |
Rút gọn |
(3y)/(y-4)-(11y)/(4y-16) |
|
| 3585 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (sin(2x^2)+tan(2x)^2)/(3x^2) |
|
| 3586 |
Giải x |
căn bậc hai của x+6 = căn bậc hai của 4x |
|
| 3587 |
Giải y |
y = square root of 36x-36 |
|
| 3588 |
Tìm Nguyên Hàm |
x/(e^x) |
|
| 3589 |
Khai Triển Biểu Thức Lôgarit |
logarit cơ số b của bx |
|
| 3590 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-3x^(1/3) |
|
| 3591 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
h(x)=5/3x^2- căn bậc hai của 7x^4+8x^3-1/2+x |
|
| 3592 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(x^2-4)/(4x^2-8x) |
|
| 3593 |
Giải x |
(x^3)/8-5=3 |
|
| 3594 |
Rút gọn |
4x^2(3x^3+6x-3)+3x^3(2x^2-5x+1) |
|
| 3595 |
Giải q |
-20+11q=10q |
|
| 3596 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^4+x^2-2 |
|
| 3597 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 2)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 3598 |
Rút gọn |
(2(x+4))/(4(x+2)) |
|
| 3599 |
Tìm Nguyên Hàm |
(x^2)/( căn bậc hai của x^3+1) |
|
| 3600 |
Giải x |
16xy^2-y^6=8 |
|