| 35601 |
Tìm Diện Tích |
hình chữ nhật (3cm)(6cm) |
|
| 35602 |
Chia |
(2x^11-5x^7-10x^6)÷2x^3 |
|
| 35603 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-2(x-3)+6x+4>=4x+6 |
|
| 35604 |
Vẽ Đồ Thị |
(infinity,negative infinity) |
|
| 35605 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
3x-4y=13 y=-3x-7 |
|
| 35606 |
Tìm dy/dx |
y = natural log of (5x-4)/(x seventh root of x^2+1) |
|
| 35607 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^3+2x^2+7 by x+3 |
by |
| 35608 |
Nhân |
căn bậc hai của -1* căn bậc hai của -1 |
|
| 35609 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x,y) = square root of x^2+y^2-4 |
|
| 35610 |
Rút gọn |
(-6-4i)/(-5i) |
|
| 35611 |
Rút gọn |
3b căn bậc hai của 7-b căn bậc hai của 7+b căn bậc hai của 7 |
|
| 35612 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
(x+6)^(1/2)=x |
|
| 35613 |
Rút gọn |
((2a^2-25a+72)/(4a^2-22a+18))÷((8a+8)/(2a-2)) |
|
| 35614 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc ba của 4x^3)^3 |
|
| 35615 |
Tìm Tích Số |
x/(x-3)*(2x)/(x+5) |
|
| 35616 |
Rút gọn |
(-15-35z)/-10 |
|
| 35617 |
Ước Tính |
(3x)/((3x)^2+1) |
|
| 35618 |
Tìm BCNN |
5 and 2 |
and |
| 35619 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=x^2(2x^3-1)^3 |
|
| 35620 |
Mô Tả Phép Biến Đổi |
f(x) = căn bậc hai của x , g(x) = căn bậc hai của x+1+8 |
, |
| 35621 |
Giải x |
(2x-3)^2-8=0 |
|
| 35622 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (sec(2x)+tan(2x)) đối với x |
|
| 35623 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
2^x+2^(5-x)=12 |
|
| 35624 |
Tìm Cosin của Góc |
-pi/2 |
|
| 35625 |
Rút gọn |
(4x^2+2x+2)+(5x^2-2-x) |
|
| 35626 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 5- căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 35627 |
Tìm dy/dx |
y=5x căn bậc hai của x^2+1 |
|
| 35628 |
Ước Tính |
3/(x^2+4x+4)=3/(x^2+8) |
|
| 35629 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=3cos(x)-4sin(x) |
|
| 35630 |
Giải y |
-14+6x+7-2y=1 |
|
| 35631 |
Rút gọn |
-4^2x^-1y^2z^3 |
|
| 35632 |
Nhân |
1/3*3/5*2 1/4 |
|
| 35633 |
Giải x |
9(x-3)-8x>=-3 |
|
| 35634 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 3)/(6 căn bậc hai của 7) |
|
| 35635 |
Tìm Đạo Hàm của Tích Phân |
g(x) = tích phân từ 0 đến x của (t^2-t)/( căn bậc hai của t) đối với t |
|
| 35636 |
Giải x |
|x^2-4|=4-2x |
|
| 35637 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when x^3-6x^2-6x+20 is divided by x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 35638 |
Ước Tính Tích Phân |
Evaluate tích phân của -24x^5 đối với x |
Evaluate |
| 35639 |
Tìm Tích Số |
(3e^2-5e+7)(6e+1) |
|
| 35640 |
Ước Tính |
((9^3)/(6^3))^(-1/3) |
|
| 35641 |
Phân Tích Nhân Tử |
x^4-1/4 |
|
| 35642 |
Rút gọn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của ( căn bậc hai của x+1-1)/x |
|
| 35643 |
Giải x |
3(2x-1)+x=5x+3 |
|
| 35644 |
Rút gọn |
3e^x*2e^(4x) |
|
| 35645 |
Rút gọn |
f^1g^-1 |
|
| 35646 |
Giải x |
10-3(2x-1)=1-6x |
|
| 35647 |
Rút gọn |
-(6^0)/7 |
|
| 35648 |
Rút gọn |
x^12*x^32*y^5 |
|
| 35649 |
Nhân |
(3x-6)/(9x^2-49)*(3x+7)/(7x-3) |
|
| 35650 |
Phân Tích Nhân Tử |
(2x^2)/(3x^2-4x) |
|
| 35651 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/(2 căn bậc hai của x)+1 |
|
| 35652 |
Giải p |
ap-b=-cp+d |
|
| 35653 |
Ước tính Tổng |
tổng từ k=1 đến 4 của (-1)^(k+1)k |
|
| 35654 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-15+8x>8x-3x |
|
| 35655 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm n |
7|n|=56 |
|
| 35656 |
Tìm Tích Số |
(3 căn bậc hai của 6)(2 căn bậc hai của 3) |
|
| 35657 |
Giải x |
2x+0=5x-0 |
|
| 35658 |
Rút gọn |
1/3(12d+e) |
|
| 35659 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y=6x^2-6(x-2)^2 |
|
| 35660 |
Giải x |
x^2+1>=0 |
|
| 35661 |
Giải x |
x+2=-3(x+1) |
|
| 35662 |
Giải để tìm θ ở dạng Độ |
2sin(theta)^2=sin(theta) |
|
| 35663 |
Giải b |
ab=-a |
|
| 35664 |
Rút gọn |
(-7x^2y+xy+3x+2)+(5x^2y-5xy-6x-7) |
|
| 35665 |
Quy đổi sang Dạng Lượng Giác |
(6(cos(pi/3)+isin(pi/3)))/(3(cos(pi/6)+isin(pi/6))) |
|
| 35666 |
Rút gọn |
căn bậc hai của z^5 căn bậc ba của z^5 |
|
| 35667 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,7) and (4,-3) |
and |
| 35668 |
Rút gọn |
(20x^5+15x^2-10x^3)/(5x) |
|
| 35669 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Hai Điểm |
(-1,4) and (0,-1) |
and |
| 35670 |
Rút gọn |
(3a+2b)^2-(a+3b+2c)^2 |
|
| 35671 |
Giải m |
m+5/6=11/12 |
|
| 35672 |
Cộng |
Find the sum of -3x^2+5x-8 and -10x^2-x-3 |
Find the sum of and |
| 35673 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If P(x)=x^2+x+1 ; find P(7) |
If ; find |
| 35674 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=9^(6(x+2)) |
|
| 35675 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=4x^2 , x<=0 |
, |
| 35676 |
Tìm Góc Tham Chiếu |
cot(225 độ ) |
|
| 35677 |
Tìm dy/dx |
y=3/(sin(x)+cos(x)) |
|
| 35678 |
Rút gọn |
((3x^2-192)/(64-x^2)*4/(x^2+16x+64))÷((x+10)/(x^2+18x+80)) |
|
| 35679 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x^2-4x+4- căn bậc hai của x^2+4x+4 |
|
| 35680 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 12x^2+12x+3 |
|
| 35681 |
Giải z |
2 7/8=3/4(z+1) |
|
| 35682 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=sec(x+pi) |
|
| 35683 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(3x^3)^(-2/7) |
|
| 35684 |
Ước Tính |
5(7+6s-9t) |
|
| 35685 |
Ước Tính |
5/8(4x-12)+1/2x-3 1/2=3(x+3) |
|
| 35686 |
Phân Tích Nhân Tử |
9b^2x-16y-16x+9b^2y |
|
| 35687 |
Tìm Nguyên Hàm |
4-2/(x^3) |
|
| 35688 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
m+m^3-8m^4 |
|
| 35689 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
x^3-5x^2+x-5=x^2+1 |
|
| 35690 |
Giải x |
(x^2+4x+4)/40=(x+2)/10 |
|
| 35691 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=((x+1)(x-1))/(x+2) |
|
| 35692 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp |
x^3+x^2-2x+14 by x+3 |
by |
| 35693 |
Tìm Chiều Dài của c |
tri{}{30}{}{60}{12}{90} |
|
| 35694 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 3)/3+( căn bậc hai của 3)/3 |
|
| 35695 |
Rút gọn |
(16x-x^2)(4+ căn bậc hai của x) |
|
| 35696 |
Vẽ Đồ Thị |
Graph the line y=4 |
Graph the line |
| 35697 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1/(|x|) |
|
| 35698 |
Vẽ Đồ Thị |
(-2,6) , (-2,-3) , (7,6) |
, , |
| 35699 |
Giải x |
-3(x+15)+4-5x=2+10x-7 |
|
| 35700 |
Tìm Thương Số |
(a^3+b^3)/(a+b) |
|