| 35501 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
cot(-945 độ ) |
|
| 35502 |
Rút gọn |
x3/4*x5/3 |
|
| 35503 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2-2x-3/4=0 |
|
| 35504 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của m^7)( căn bậc ba của 5m^2) |
|
| 35505 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^4+x^3-x^2+x+12 |
|
| 35506 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 15)/(3 căn bậc hai của 6) |
|
| 35507 |
Vẽ Đồ Thị |
y<3/4|x+2|+4 |
|
| 35508 |
Giải x |
(2+6x)/2=3x+3 |
|
| 35509 |
Tìm Độ Dốc |
(-3,5) and (-12,8) |
and |
| 35510 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x+4y=8 y=3/4x+6 |
|
| 35511 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
4^(2x+3)=1 |
|
| 35512 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
(x+3)(x+5) |
|
| 35513 |
Giải y |
2y=y |
|
| 35514 |
Chia |
2÷(5/2) |
|
| 35515 |
Tìm Tang của Góc |
pi/4 |
|
| 35516 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
3(x-pi)^2-12 |
|
| 35517 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
|x^2-1| |
|
| 35518 |
Tìm Cực Đại Địa Phương và Cực Tiểu Địa Phương |
f(x)=10/3x^3-x^2-8x+48 |
|
| 35519 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(x^5-3x-1)/(x^2+4) |
|
| 35520 |
Giải x |
căn bậc hai của x^2 = căn bậc hai của 40 |
|
| 35521 |
Ước Tính |
x^3=-27 |
|
| 35522 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If P(x)=x^2+x+2 ; find P(6) |
If ; find |
| 35523 |
Rút gọn |
10 căn bậc hai của x+5 căn bậc hai của x+2 căn bậc hai của x |
|
| 35524 |
Rút gọn |
48/( căn bậc hai của 81- căn bậc hai của 49) |
|
| 35525 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (-e^(1/x))/(x^2) đối với x |
|
| 35526 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sec(-840 độ ) |
|
| 35527 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc năm của 5^2* căn bậc hai của 5^3 |
|
| 35528 |
Rút gọn |
(3+ căn bậc hai của 7)/(2+2 căn bậc hai của 7) |
|
| 35529 |
Vẽ Đồ Thị |
7<x+3y |
|
| 35530 |
Tìm Tập Xác Định của Hàm Hợp f(g(x)) |
f(x)=x^3+12x^2+25x-70 g(x)=x+7 |
|
| 35531 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=x^(1/3)+1 |
|
| 35532 |
Vẽ Đồ Thị |
(1,2) , (9,2) , (9,10) |
, , |
| 35533 |
Chia |
6x^3+25x^2+18x+14÷2x+7 |
|
| 35534 |
Cộng |
(4x-6x^2+3)+(9x^2+7x-2) |
|
| 35535 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
2.5rad to deg |
radians to degrees |
| 35536 |
Tìm Bậc |
x^3-3x^2y+3xy^2-y^3 |
|
| 35537 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
5cos(x)tan(x)=9tan(x) |
|
| 35538 |
Ước Tính |
(-2/3)/2 |
|
| 35539 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x-2)^2+(y-3)^2=65 -x+y=4 |
|
| 35540 |
Vẽ Đồ Thị |
y=-2csc(2x+pi/2)+3 |
|
| 35541 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của căn bậc ba của 3/(2x-1) |
|
| 35542 |
Giải a |
a = logarit cơ số 3 của 40- logarit cơ số 3 của 5+ logarit cơ số 3 của 2 |
|
| 35543 |
Rút gọn/Tối Giản |
cos(-x)+(sin(-x))/(cot(-x)) |
|
| 35544 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
f(x)=4*(3/8)^x |
|
| 35545 |
Ước Tính |
(3-2x)(4x-7) |
|
| 35546 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-7-8x-4+4x |
|
| 35547 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của y)/( căn bậc hai của y- căn bậc hai của 7) |
|
| 35548 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
11/( căn bậc hai của 121) |
|
| 35549 |
Giải b |
1/a=bc+1/d |
|
| 35550 |
Ước Tính |
(5x+2)(x^2-3x+6) |
|
| 35551 |
Giải x |
2-x^2=0 |
|
| 35552 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x+2y=-6 and 3x-2y=11 |
and |
| 35553 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
g(n)=3n-2 h(n)=3n+3 Find (2g+5h)(n) |
Find |
| 35554 |
Ước Tính |
6-3q<=1 |
|
| 35555 |
Phân Tích Nhân Tử |
5/4x^(1/4)+7/4x^(5/4) |
|
| 35556 |
Rút gọn |
(9/(144x^4))^(1/2) |
|
| 35557 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 55-9x=x-7 |
|
| 35558 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
arctan(tan(-(5pi)/7)) |
|
| 35559 |
Phân Tích Nhân Tử |
2cos(x)^2-cos(x)-1=0 |
|
| 35560 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho |
p-(9-(m+q)) ; use m=4 , p=5 ; and q=3 |
; use , ; and |
| 35561 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 32)/( căn bậc hai của 2) |
|
| 35562 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
(6^-4*8^-7)^-9 |
|
| 35563 |
Chứng mình Đẳng Thức |
(c-s)(c+s)=c^2-s^2 |
|
| 35564 |
Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Quy Tắc L''Hôpital |
giới hạn khi x tiến dần đến 0 của (4 logarit tự nhiên của 1-2x+2x^3)/(5x^2+4x) |
|
| 35565 |
Ước Tính |
(2^3+4)÷2+4 |
|
| 35566 |
Tìm Secant với Điểm Đã Cho |
((3 căn bậc hai của 13)/13,-(2 căn bậc hai của 13)/13) |
|
| 35567 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm r |
9-4r>5 |
|
| 35568 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
sin(pi/3)cos(pi)-cos(pi/3)sin((3pi)/2) |
|
| 35569 |
Rút gọn |
-3(2x^2-8)+7 |
|
| 35570 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(2x+2)/(x^3+x^2) |
|
| 35571 |
Rút gọn |
-3p^4r^3(2p^2r^4-6p^6r^3-5) |
|
| 35572 |
Rút gọn |
(1/32)^x*(1/2)^(9x-5) |
|
| 35573 |
Rút gọn |
5 căn bậc hai của 3a^2*3 căn bậc hai của 25a |
|
| 35574 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
If f(x) = căn bậc hai của x+12 and g(x)=2 căn bậc hai của x ; what is the value of (f-g)(144) |
If and ; what is the value of ? |
| 35575 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
căn bậc năm của 5* căn bậc năm của 5^2 |
|
| 35576 |
Ước tính Hàm Số |
-2x+y=0 , x<=0 |
, |
| 35577 |
Giải x |
(x-1)/(8x)=(x^2+6x+5)/(8x^2)-1/x |
|
| 35578 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
x<1 and x>-3 |
and |
| 35579 |
Rút gọn |
(-(3xy^4z^2)/(x^3yz^4))^0 |
|
| 35580 |
Giải x |
x-8 7/8=-17 7/8 |
|
| 35581 |
Giải để tìm x ở dạng Độ |
sec(x)=-2 |
|
| 35582 |
Giải x |
x^4-11x^2=80 |
|
| 35583 |
Tìm Bậc |
x^2y-9x^4y^2+3xy |
|
| 35584 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
1 = square root of x-5 |
|
| 35585 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của 48/x |
|
| 35586 |
Nhân |
[[-1,-2,-2,-3],[-3,-4,0,0]][[-4,0,2],[2,-1,1],[0,4,-4],[0,0,-1]] |
|
| 35587 |
Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm x |
|x-6|+7>=-1 |
|
| 35588 |
Rút gọn |
( căn bậc năm của m)÷( căn bậc ba của m^2) |
|
| 35589 |
Rút gọn |
(3a)÷(a^-2)+a^2*a-(6a^-1)/(2a^-4) |
|
| 35590 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
cos(x/2)^2 |
|
| 35591 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
6x^2-6<=5x |
|
| 35592 |
Giải x |
3x^2-5=-8x-10 |
|
| 35593 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
|x-1/2|<5 |
|
| 35594 |
Trừ |
7 căn bậc bốn của 3x- căn bậc bốn của 48x |
|
| 35595 |
Rút gọn |
sin(2arcsin(1/2)-arctan(( căn bậc hai của 3)/3)) |
|
| 35596 |
Giải x |
|1+7x|+3=0 |
|
| 35597 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (16x^4-3x^3+8x)/(x^3) đối với x |
|
| 35598 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 3x+ căn bậc hai của 12+(x+5)/( căn bậc hai của 3) |
|
| 35599 |
Rút gọn |
((4x^3y^2)(3x^6y^3))/(24x^11y^2) |
|
| 35600 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm m |
m/8>1 |
|