| 35401 |
Giải m |
6*4^m-14=88 |
|
| 35402 |
Giải s |
-2|s+6|<-16 |
|
| 35403 |
Ước Tính |
(2m^-4)/((2m^-4)^3) |
|
| 35404 |
Giải x |
2-12/(4-x)=(2x+4)/(x^2-16) |
|
| 35405 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
26+x>=5(-6+3x) |
|
| 35406 |
Rút gọn |
x^2(4x-2y) |
|
| 35407 |
Ước tính Hàm Số |
g(x)=-1/2x+9 , g(-8) |
, |
| 35408 |
Ước Tính |
((2^2*3^2)/(3*2^2))^2 |
|
| 35409 |
Cộng |
(x^3+6x-5)+(-6x^2+4x+3) |
|
| 35410 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
logarit tự nhiên của xx-x |
|
| 35411 |
Rút gọn |
(4^2*4^3)÷(4^-4) |
|
| 35412 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Điểm-Hệ Số Góc |
through: (2,5) , slope=undefined |
through: , |
| 35413 |
Quy đổi sang Phần Trăm |
18 is what percent of 40 |
is what percent of |
| 35414 |
Rút gọn |
(1+i căn bậc hai của 3)^2 |
|
| 35415 |
Tìm Đạo Hàm - d/dy |
300 căn bậc ba của x^2 căn bậc bốn của y-100x-150y+2021 |
|
| 35416 |
Giải để tìm θ ở dạng Radian |
cos(theta)=(- căn bậc hai của 3)/2 |
|
| 35417 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
1/((- căn bậc hai của 3)/2) |
|
| 35418 |
Rút gọn |
2w+3r-1r+5w |
|
| 35419 |
Giải x |
-2sec(x)^2tan(x)=0 |
|
| 35420 |
Ước Tính |
căn bậc hai của x+12=x |
|
| 35421 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
-1/(3x^2) |
|
| 35422 |
Xác định nếu Đúng |
tan(x)^2-sin(x)^2=tan(x)^2sin(x)^2 |
|
| 35423 |
Giải v |
v+2=v-2 |
|
| 35424 |
Rút gọn |
(63^(1-n)*7^(n-1)*81^-1)/(4^(n+2)*36^(-n-1)) |
|
| 35425 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 8+ căn bậc hai của 5)/( căn bậc hai của 2- căn bậc hai của 5) |
|
| 35426 |
Chia |
( căn bậc hai của x+ căn bậc hai của y)÷( căn bậc hai của xy) |
|
| 35427 |
Tìm Nghịch Đảo |
( căn bậc hai của x)/2 |
|
| 35428 |
Vẽ Đồ Thị |
y>|x+4|-3 y<=-2/3x+1 |
|
| 35429 |
Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa |
(2x-3)/(x+4)+(4x-5)/(x+4) |
|
| 35430 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
f(x)=1/3x^3+1/2x^2-6x |
|
| 35431 |
Giải Hệ chứa Equations |
x=8-2y y-x=4 |
|
| 35432 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=3x-5 ; find f(x+2) |
; find |
| 35433 |
Giải x |
(3x)/(x+1)-5/(2x)=3/(2x) |
|
| 35434 |
Giải m |
-158=-8-5m^2 |
|
| 35435 |
Rút gọn |
(3/4+7/5i)-(5/6-1/6i) |
|
| 35436 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=1/2 căn bậc hai của x+4-1 |
|
| 35437 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
3/x+4 |
|
| 35438 |
Rút gọn |
(x/2+1)^2 |
|
| 35439 |
Ước Tính |
(-5^0)/(3^-2) |
|
| 35440 |
Rút gọn |
(-(5x^5)/(9y^9))^-3*((9y^5)/(5x^9))^-2 |
|
| 35441 |
Giải Hệ chứa Inequalities |
y>=x+8 y>-3x-4 |
|
| 35442 |
Vẽ Đồ Thị |
x^2>=0 |
|
| 35443 |
Nhân |
5/3*(-6/7) |
|
| 35444 |
Giải bằng cách phân tích thừa số |
x^3+x^2-10x-10=0 |
|
| 35445 |
Giải x |
x^(2/3)=3x^(1/3) |
|
| 35446 |
Rút gọn |
(3x^4)(x/3)^3 |
|
| 35447 |
Giải x |
6.2÷(2x+1)=7/12 |
|
| 35448 |
Phân Tích Nhân Tử |
-64a^4b-96ab^3+8a |
|
| 35449 |
Nhân |
p^3*p^2*p |
|
| 35450 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x) = natural log of x-1-1 |
|
| 35451 |
Giải x |
1-sec(x)^2=0 |
|
| 35452 |
Rút gọn |
(4f+13g)(2w) |
|
| 35453 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=(4x)/(x^3+2x^2-3x) |
|
| 35454 |
Tìm Bậc |
x^2+x/4 |
|
| 35455 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của x^2arcsin(x) đối với x |
|
| 35456 |
Giải x |
3 căn bậc hai của x=4 |
|
| 35457 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
((4z^-2x^3)^2)/(2z^5x^2) |
|
| 35458 |
Khai triển Biểu Thức Lượng Giác |
tan(90-theta) |
|
| 35459 |
Rút gọn |
tan(x)^2csc(x) |
|
| 35460 |
Tìm Bậc |
2x+6x=14 |
|
| 35461 |
Rút gọn |
(9(x-4))/(3x) |
|
| 35462 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
f(x)=x^3+x^2-2 |
|
| 35463 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
3.26pirad |
rad |
| 35464 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
r^2-(3r)/5+2/5=0 |
|
| 35465 |
Rút gọn |
(2x-1)(x^2-2)-x(x^2-x-2) |
|
| 35466 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
pi+pi/6 |
|
| 35467 |
Tìm Tập Xác Định |
f(x)=(x^4)/( căn bậc hai của 16-x^2) |
|
| 35468 |
Tìm Khoảng Cách Giữa Hai Điểm |
(0,-7) and (-6,1) |
and |
| 35469 |
Ước Tính |
6^36*8^63 |
|
| 35470 |
Kết Hợp Các Số Hạng Đồng Dạng |
-6(b+2)+8 |
|
| 35471 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=-(x+3)x(x+1)^3 |
|
| 35472 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(x^2+2x)/(-4x+8) |
|
| 35473 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=1/x-2e^x |
|
| 35474 |
Tìm Số Hạng First |
a_n=2(-1)^n |
|
| 35475 |
Giải m |
0.1m-1.3m=-2.1-2.7 |
|
| 35476 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=Inx |
|
| 35477 |
Vẽ Đồ Thị |
slope 3 |
slope |
| 35478 |
Ước Tính |
4(80+b)-12 |
|
| 35479 |
Viết ở dạng một Lôgarit Đơn |
3/5 logarit tự nhiên của x-7 logarit tự nhiên của y |
|
| 35480 |
Giải Hệ chứa Equations |
(x+3)^2+(y+2)^2=17 x+y=-2 |
|
| 35481 |
Ước Tính |
(27x)^(1/3) |
|
| 35482 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc bốn của (x^12y^8)/16 |
|
| 35483 |
Ước Tính |
(x^4y^3y^4)/(x^6) |
|
| 35484 |
Giải k |
k/3+4-2k=-9k |
|
| 35485 |
Quy đổi sang Dạng Căn Thức |
7^(1/2)*21^(1/2) |
|
| 35486 |
Ước Tính |
(v^-1)^(1/9) |
|
| 35487 |
Rút Gọn Căn Thức |
x1/2y3/2 |
|
| 35488 |
Ước Tính |
-3(4x-2)-2x |
|
| 35489 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ negative infinity đến 0 của 1/( căn bậc bốn của 5e^x) đối với x |
|
| 35490 |
Giải a |
6(2-a)+3(-5a-4)=-4a+5a |
|
| 35491 |
Rút gọn |
6(1/3x-y) |
|
| 35492 |
Ước Tính |
tan(2A)=(2tan(A))/(1-tan(A)^2) |
|
| 35493 |
Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị |
(3x^2-5x-12)/(x^2-4x+3) |
|
| 35494 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
x^4-5x^3+2x-x^2-1 |
|
| 35495 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+y=4 and 3x+7y=32 |
and |
| 35496 |
Rút gọn |
1/(v-4)*(v^2-7v+12)/(v+3) |
|
| 35497 |
Tìm dy/dx |
x^4+sin(y)=x^3y^2 |
|
| 35498 |
Giải x |
5.9^(x+1)=15 |
|
| 35499 |
Tìm Nghịch Đảo |
f(x)=(x1/2)/4 |
|
| 35500 |
Rút gọn |
100- căn bậc hai của 64+3 |
|