Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 35101 | Giải b | (b-1)/b=3/10 | |
| 35102 | Ước Tính | 36^(-3x+3)=(1/216)^(x+1) | |
| 35103 | Chia | (7-10i)/(-6-6i) | |
| 35104 | Rút gọn | (3a+b)(3a-b)(2a+5b) | |
| 35105 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | f(x)=-1/2* logarit tự nhiên của x+3 | |
| 35106 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -2(4-x)+x>-25 | |
| 35107 | Rút gọn | (x^2-3x-4)/(x^2+4x+3)*(x^2+8x+15)/(x-4) | |
| 35108 | Rút gọn | (-2/3)/(( căn bậc hai của 5)/3) | |
| 35109 | Rút Gọn Căn Thức | x^3 căn bậc ba của 250x^6y^6 | |
| 35110 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec((3pi)/2)^2-tan((3pi)/2)^2 | |
| 35111 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | y(a-c)+5a-5c | |
| 35112 | Vẽ Đồ Thị | x>=-3 1/2 | |
| 35113 | Rút gọn | ((5y+5)/2)÷((25y-20)/(40y^2-32y)) | |
| 35114 | Giải x | căn bậc hai của 3-x+ căn bậc hai của x+2=3 | |
| 35115 | Tìm Biệt Thức | -7x^2+16x=8x | |
| 35116 | Ước Tính | i^8*i^15*i^28*i^25 | |
| 35117 | Rút gọn | căn bậc ba của (5a^2b)^6 | |
| 35118 | Tìm Nguyên Hàm | (3x-1)/((x-1)^2) | |
| 35119 | Tìm Đạo Hàm Second | 2x-5x^6 | |
| 35120 | Ước Tính | -5+1*3-(7-2^3) | |
| 35121 | Rút gọn | 5(x+3)+3(y+1) | |
| 35122 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | -3x+3y=4 y=x+3 | |
| 35123 | Tìm Độ Dốc | Find the slope of the line passing through the points (-3,7) and (2,-6) | Find the slope of the line passing through the points and |
| 35124 | Giải x | -1/2(x-3)^2=12 | |
| 35125 | Rút gọn | 2/(x-5)+1/(3(x-5)) | |
| 35126 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | -1/2x>=-2x-(-3/4x+1) | |
| 35127 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<-4 and x<4 | and |
| 35128 | Viết ở Dạng Tổng Quát | x/4-2x^5+(x^3)/2+1 | |
| 35129 | Giải Phép Tính Hàm Số | If P(x)=x^2+x+1 ; find P(8) | If ; find |
| 35130 | Tìm Tập Xác Định | (5x-15y)/(x^2-9y^2) | |
| 35131 | Giải x | căn bậc hai của 2x-5+4=x | |
| 35132 | Ước tính Tổng | tổng từ i=1 đến 10 của 3/8n+3/8 | |
| 35133 | Ước Tính | -5/3(-2/7+4/5) | |
| 35134 | Rút gọn | 42-2*(9-3)+3 | |
| 35135 | Ước Tính | 2(45÷((11-8)^2))-3 | |
| 35136 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của (x+ căn bậc hai của x) đối với x | |
| 35137 | Giải x | 1/4(x-4/5)=-39/20 | |
| 35138 | Rút gọn | ((4x^2+3x-1)/(3x+9))÷((x^2-1)/(x^2+2x-3)) | |
| 35139 | Rút gọn | 1-1/(1-x) | |
| 35140 | Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm | -3b(b-2)+7(b-2)^2 | |
| 35141 | Quy đổi sang Dạng Lượng Giác | (1-sin(x))/(cos(x)) | |
| 35142 | Viết ở Dạng Tổng Quát | y=(x^2-5)(x-1)^2(x-2)^3 | |
| 35143 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 15n^2* căn bậc hai của 10n^3 | |
| 35144 | Chia | (36x^3+9x^2+45x)÷9x^2 | |
| 35145 | Xác định nếu Song Song | Are the lines defined by the equations y=-3x+1 and 2y=-6x-8 parallel? | Are the lines defined by the equations and parallel? |
| 35146 | Rút gọn | 20-15a+b+6+4a-4b | |
| 35147 | Tìm dy/dx | cos(xy)=2x | |
| 35148 | Tìm dx/dy | y=sin(4x)-8x^2+9x+pi | |
| 35149 | Tìm Đỉnh | y=-1/3(x+1)(x-5) | |
| 35150 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+12<8-3x | |
| 35151 | Rút gọn | 12 căn của (81x^4y^12)/(16c^8d^4) | |
| 35152 | Rút gọn | Simplify the expression (9x^3+6x^2)/(3x+2) | Simplify the expression |
| 35153 | Giải n | s_n=-26240 , n=8 , r=-3 | , , |
| 35154 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến -2 của (x^2+4x+4)/(x^3+x^2-8x-12) | |
| 35155 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến infinity của 5+x-x^2 | |
| 35156 | Giải để tìm x ở dạng Radian | csc(x) = square root of 2 | |
| 35157 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 4b^8)( căn bậc ba của 4b^3) | |
| 35158 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x | 1+5/(x+1)=-(5x)/(x+1) | |
| 35159 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | y=csc(x/2) | |
| 35160 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm k | k-14<=-10 | |
| 35161 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm h | h+4<=20 | |
| 35162 | Tìm Nguyên Hàm | (2x+1)/((x+2)^2) | |
| 35163 | Rút gọn | e^(1/2 logarit tự nhiên của x) | |
| 35164 | Giải c | c=2pi*7 | |
| 35165 | Ước Tính | căn bậc hai của 2x-4 = căn bậc hai của x | |
| 35166 | Tìm Giá Trị Chính Xác | 2/(2^-3) | |
| 35167 | Giải a | 3(a-2)+14=8-6a | |
| 35168 | Giải x | x^(2/3)=4x^(1/3) | |
| 35169 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (5e^x-2/x) đối với x | |
| 35170 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | p(x)=(2x^2+7x+5)(x-3) | |
| 35171 | Rút gọn | 9x^2+7x-2-8x-10 | |
| 35172 | Chia | ((x^2-1)/(9x))÷((x^2+7x-8)/(4x)) | |
| 35173 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin(-450 độ ) | |
| 35174 | Tìm Tập Xác Định | (ax-ay)/(5x^2y^2)*(-(5xy)/(by-bx)) | |
| 35175 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=- căn bậc hai của x+2 | |
| 35176 | Giải Hệ chứa Equations | 3x+2y=17.50 and 2x+3y=15 | and |
| 35177 | Rút gọn | ((2r^3t)^3)^2 | |
| 35178 | Rút gọn | (7^-2a)/(b^-1) | |
| 35179 | Tìm Tập Xác Định | ((x^2+9x+8)/(x^2))÷((x^2-1)/(x^3+3x^2-4x)) | |
| 35180 | Giải x | 6x-8=2+9x-1 | |
| 35181 | Rút gọn | 6x+5-4y-2x+y | |
| 35182 | Rút gọn | -2k+6+3k-2-k | |
| 35183 | Nhân | 1*2^0 | |
| 35184 | Nhân | (2 căn bậc hai của 8+3 căn bậc hai của 5)(6 căn bậc hai của 8+7 căn bậc hai của 5) | |
| 35185 | Ước Tính | ((-1)^5(3)+5)/-2 | |
| 35186 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/( căn bậc hai của x)- căn bậc hai của x đối với x | |
| 35187 | Mô Tả Phép Biến Đổi | y=1/2 căn bậc ba của x | |
| 35188 | Chia | (3m^5+m-1)÷(m+1) | |
| 35189 | Tìm Độ Dốc | (-3,5) and (-7,7) | and |
| 35190 | Rút gọn | (12x^(2/3)y^-4)^3 | |
| 35191 | Viết ở Dạng Tổng Quát | 5xy^2-x^2+9x^3y-y^4+2 | |
| 35192 | Giải Hệ chứa Equations | x+y=-13 and 4x+6y=-72 | and |
| 35193 | Tìm Tập Xác Định | (x+3)/(4- căn bậc hai của x^2-9) | |
| 35194 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm v | căn bậc hai của v+3-1=7 | |
| 35195 | Rút gọn | 2y^2 căn bậc hai của (x^4)/(4y^2) | |
| 35196 | Rút gọn | (m^2n^-5)^0m^-7 | |
| 35197 | Tìm Nguyên Hàm | e^(2x)+1/(x+1) | |
| 35198 | Giải m | 4m-3+35=180 | |
| 35199 | Nhân | -5/2*1/2 | |
| 35200 | Rút gọn | căn bậc hai của (3a^2)/(10b^6) |