| 34801 |
Rút gọn |
Simplify the expression (2x-6)/(x-3) |
Simplify the expression |
| 34802 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=x căn bậc hai của x+1 |
|
| 34803 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi z tiến dần đến 1 của (z-1)/( căn bậc hai của 2-z-1) |
|
| 34804 |
Giải x |
x*(2-4)=y |
|
| 34805 |
Rút gọn |
1/(2x căn bậc hai của y) |
|
| 34806 |
Giải x |
(17+x)/x+(32+x)/x=100 |
|
| 34807 |
Rút gọn |
8/(4^-2) |
|
| 34808 |
Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất |
f(x)=x^4-4x^2 |
|
| 34809 |
Ước Tính |
5^(3x)*5*5^(x+1)=5^(2x+3) |
|
| 34810 |
Rút gọn |
(5-7i)÷(2-5i) |
|
| 34811 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
(2x-5)/(4x+10)<=0 |
|
| 34812 |
Nhân |
(2y^3+5)(y^3+6y) |
|
| 34813 |
Cộng |
6c^2-2c-1-4c^2+7c+5 |
|
| 34814 |
Nhân |
(-6qr)(9q^2+4qr^2-7) |
|
| 34815 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
3x^3-9x^2>30x |
|
| 34816 |
Phân Tích Nhân Tử |
a^3(x-2y)-ax^2(x-2y) |
|
| 34817 |
Giải a |
4-3/5(3a+4)=7 |
|
| 34818 |
Rút Gọn Căn Thức |
(64x^-21y^9)^(1/3) |
|
| 34819 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
48x^3-243xy^2 |
|
| 34820 |
Tìm MCNN |
3/6+3/8 |
|
| 34821 |
Giải x |
(6^x)/36=216 |
|
| 34822 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
((13 1/4-2 5/27-10 5/6)*230,4+46,75)/(0,1) |
|
| 34823 |
Rút gọn |
((x^2y)(x^4y^3))/(xy^2) |
|
| 34824 |
Rút Gọn Căn Thức |
( căn bậc hai của 16)/( căn bậc ba của 2) |
|
| 34825 |
Rút gọn |
((-5m)^4)/((-25m^2)^2) |
|
| 34826 |
Rút gọn |
1/3v+4 5/6v+3 |
|
| 34827 |
Tìm Độ Dốc |
(-4,-2) and (-3,5) |
and |
| 34828 |
Rút gọn |
((n^2-9n-10)/(n+1))÷((n+3)/(n+10)) |
|
| 34829 |
Giải Hệ chứa Equations |
4x+y=-10 and 9x+y=-15 |
and |
| 34830 |
Rút gọn |
(e^(-x/2))^2 |
|
| 34831 |
Giải b |
5+5b-3=2+5b |
|
| 34832 |
Giải v |
500*v=100*15 |
|
| 34833 |
Nhân |
(-2x^2+x-2)(x^2-5x+4) |
|
| 34834 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của 3x-17+2=7 |
|
| 34835 |
Tìm Độ Dốc |
(-1,7) and (3,107) |
and |
| 34836 |
Xác định nếu Hệ Phụ Thuộc, Độc Lập, hoặc Không Tương Thích |
2x=y+3 y=-2x+1 |
|
| 34837 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-16>6-2x |
|
| 34838 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (5sec(x)tan(x)-3/2csc(x)^2+9) đối với x |
|
| 34839 |
Rút gọn |
căn bậc hai của (11y^2)^4 |
|
| 34840 |
Rút gọn |
(3+5i)+(-8+4i)+(-8+4i) |
|
| 34841 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ 7 đến e^3 của 1/x đối với x |
|
| 34842 |
Ước Tính |
((-54x^9)/(y^4))^(2/3) |
|
| 34843 |
Rút gọn |
64^(1/2)*10^-2 |
|
| 34844 |
Vẽ Đồ Thị |
(3x)^(-)*3 |
|
| 34845 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=-2(x+4/5)^2-8 |
|
| 34846 |
Ước Tính |
(x/11)^-2 |
|
| 34847 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của (20x)/( căn bậc ba của 7-3x^2) đối với x |
|
| 34848 |
Giải x |
2(5)^x>10 |
|
| 34849 |
Rút gọn |
căn bậc năm của (32x^6)/(y^11) |
|
| 34850 |
Nhân |
(x-6)/(5x)*(x^2-49)/(x^2+x-42) |
|
| 34851 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
(2x^4-3x^3-20x^2+72x-63)÷(2x-3) |
|
| 34852 |
Rút gọn |
(x^2+10x+16)/(x^2-x)*(x^2+5x-6)/(x^2+7x+10) |
|
| 34853 |
Rút gọn |
4 căn bậc hai của -49/64 |
|
| 34854 |
Rút gọn |
2^(3^2) |
|
| 34855 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x/(a^2-b^2)+(3x)/(a-b)<5/(a+b) |
|
| 34856 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi n tiến dần đến -5 của (2/(n+3)-3/(n+2))/(n+5) |
|
| 34857 |
Rút gọn |
6x-4x^2-x-7+5x^2 |
|
| 34858 |
Tìm Đỉnh |
f(x)=-2(x+4/5)^2-8 |
|
| 34859 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=cos(pi/4) |
|
| 34860 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2x^3+10x^2+12x |
|
| 34861 |
Giải x |
3b(2x-a^2)=2h-7gx |
|
| 34862 |
Rút gọn |
(8 căn bậc hai của 24)/(16 căn bậc hai của 6) |
|
| 34863 |
Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm |
y=2*(1/3)^x |
|
| 34864 |
Giải x |
logarit của x+1+ logarit của x-3 = logarit của 6x^2-6 |
|
| 34865 |
Ước Tính |
-2(5-4(3^2-2^2)) |
|
| 34866 |
Ước Tính |
(8*3)÷(15-(2*4)+1) |
|
| 34867 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x-2-1<=0 |
|
| 34868 |
Rút gọn |
(x+2)/((x^2+2x-3)/((x+2)/(x^2-x))) |
|
| 34869 |
Rút gọn |
((m-6)/(m-2))÷((m-5)/(m^2+m-6)) |
|
| 34870 |
Giải v |
(v+5)(-1/9)=6 |
|
| 34871 |
Giải x |
4/n-5/(x+n)=0 |
|
| 34872 |
Giải x |
12/5x-2x=3/10 |
|
| 34873 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-x^2+50>-3x+10 |
|
| 34874 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
2c^4-6c^3=12c^2-36c |
|
| 34875 |
Rút gọn |
(3 căn bậc hai của 7a^2b)(5a căn bậc hai của 7b) |
|
| 34876 |
Ước Tính |
căn bậc hai của 11*2-6+5(4^2-9) |
|
| 34877 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm d |
5d+2(d-3)>36 |
|
| 34878 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
(2x^2)/(x^2-1) |
|
| 34879 |
Ước Tính |
12t-2<-5t+36 |
|
| 34880 |
Ước Tính |
1/( căn bậc ba của 9.9*10^14) |
|
| 34881 |
Ước Tính |
-2(3)^-1 |
|
| 34882 |
Rút gọn |
((3x^(1/2))/15)^2 |
|
| 34883 |
Rút gọn |
1/(7x^3)*(x^2)/2 |
|
| 34884 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x+1<-2x+11<3x+5 |
|
| 34885 |
Giải x |
căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của 2x=3 |
|
| 34886 |
Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu |
y=1-3cos(3(x-pi/3)) |
|
| 34887 |
Tìm Độ Lớn |
(-3,4) |
|
| 34888 |
Tìm dy/dx |
y=e^(x^2-1) |
|
| 34889 |
Tìm Các Đỉnh |
4x^2+y^2-36=0 |
|
| 34890 |
Giải Hệ chứa Equations |
2x-y=4 (x+3)^2+y^2=8 |
|
| 34891 |
Rút gọn |
1/3x+1/4+2/3x |
|
| 34892 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
logarit cơ số x của 3m(4n) |
|
| 34893 |
Vẽ Đồ Thị |
6x-x^3-x^5 |
|
| 34894 |
Rút gọn |
4xy-2x+4x-8xy |
|
| 34895 |
Rút Gọn Căn Thức |
4/( căn bậc ba của 4) |
|
| 34896 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
căn bậc hai của x+5+4<=13 |
|
| 34897 |
Giải θ |
100cos(theta)=w(5/13) |
|
| 34898 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=(( căn bậc bảy của x)/7)^3 ; find f^-1(x) |
; find |
| 34899 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (x^9)/27 |
|
| 34900 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
(9f+6)-(3f-2) |
|