Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 34601 | Rút gọn | căn bậc hai của 4^3x^2 | |
| 34602 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2-9)/(2x^2+1) | |
| 34603 | Rút gọn | 1/7+3/(8x) | |
| 34604 | Rút gọn | (7x+4+6x^2)+(6+2x^2-4x) | |
| 34605 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | logarit của 3x-1> logarit của 4-x | |
| 34606 | Rút gọn | (10+7r-r*2)+(-6r*2-18+5r) | |
| 34607 | Rút gọn | (1/2)/(3/2) | |
| 34608 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | (2x^3+18x+5x^2+45)÷(2x+5) | |
| 34609 | Giải f | 34+23f>=175 | |
| 34610 | Xác định nếu Đúng | (cos(x)tan(x))/(sin(x))=1 | |
| 34611 | Chia | (1/6)÷(-1/3) | |
| 34612 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 7cos(x)sin(x)=-sin(x) | |
| 34613 | Tìm Tập Xác Định | (63x^2+81x)/(81x^2-126x+49) | |
| 34614 | Rút gọn | x/3-1/4x | |
| 34615 | Giải y | y = square root of 121+6 | |
| 34616 | Giải p | logarit cơ số 8 của p^2+15=2 | |
| 34617 | Vẽ Đồ Thị | |x|>y y<=6 y>=-2 | |
| 34618 | Giải x | (3(x+4))/(4(x+3)^(3/2))=0 | |
| 34619 | Rút gọn | (x/4+1/8)/((x^2)/4) | |
| 34620 | Giải x | 3/x=10/(4x)-2 | |
| 34621 | Rút gọn | (a-(2a-1)/a)/((1-a)/(3a)) | |
| 34622 | Ước Tính | (5y^3)/((5y)^-2) | |
| 34623 | Vẽ Đồ Thị | y>-3 y>4x+1 | |
| 34624 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm d | 12>d/12 | |
| 34625 | Giải k | f(x+5)=x^2+kx+30 | |
| 34626 | Tìm dy/dx | y=x(2x+1)^4 | |
| 34627 | Rút gọn | Simplify: (3^2)^2 | Simplify: |
| 34628 | Giải k | -600=2/5k^3+750 | |
| 34629 | Tìm Giá Trị Cực Đại/Cực Tiểu | x(x-3)^2(x+1) | |
| 34630 | Giải x | 28-5=2+3(x+3) | |
| 34631 | Tìm Tích Số | (7x)/(x-4)*x/(x+7) | |
| 34632 | Giải x | (x+1)/2-x/6=1/2 | |
| 34633 | Rút gọn | (x^2-6x)/(x^2-36)*(x+6)/(x^2) | |
| 34634 | Ước Tính | ((-2m^4)^2)/(8m^2) | |
| 34635 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-3x-4 ; find g(1) | ; find |
| 34636 | Rút gọn | 2x^2-3xy+4y^2-3x^2-5xy-6y^2 | |
| 34637 | Rút gọn | (x+y)-(y-x) | |
| 34638 | Chia | (-4/7)÷(8/5) | |
| 34639 | Phân Tích Nhân Tử | 3x^2-9y+12xy | |
| 34640 | Ước Tính | (2^x)^2 | |
| 34641 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 5(x-1)-2(x-3)>=13 | |
| 34642 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 15)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 5) | |
| 34643 | Rút gọn | x^2-(x+3)^2 | |
| 34644 | Giải x | 1/(x+3)=(x+4)/(x-2)+6/(x-2) | |
| 34645 | Rút gọn | (ab+a^2-b)(a-b^2+2)-2(a^2-b) | |
| 34646 | Rút gọn | -5x^7*x^-11*2x^4 | |
| 34647 | Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc | What is the equation of the line that passes through the point (-6,4) and has a slope of -5/6 ? | What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 34648 | Tìm Đạo Hàm Third | f(x)=-3x-5/8x^-2+1/2x^3-1/10x^5 | |
| 34649 | Rút gọn/Tối Giản | 3 logarit cơ số 5 của x-1/2 logarit cơ số 5 của 6-x | |
| 34650 | Giải y | x-yz+5=8 | |
| 34651 | Vẽ Đồ Thị | y=cos(2)(theta-pi/2) | |
| 34652 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ 0 đến 5 của x/(x+10) đối với x | |
| 34653 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | 5sin(3t+2) | |
| 34654 | Tìm f(g(x)) | f(x)=2x^2-1 , g(x) = square root of (x+1)/2 | , |
| 34655 | Xác định nếu Tuyến Tính | x/4-y/3=1 | |
| 34656 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | cos(y^2) | |
| 34657 | Vẽ Đồ Thị | p(x)=-3x+7 if x<=3; x if 3=5 | |
| 34658 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | -7<(6-5x)/2<-2 | |
| 34659 | Rút gọn | ((x+2)/(x+3))(x+3) | |
| 34660 | Rút gọn | (4^-1s^3)^-2 | |
| 34661 | Ước Tính | sin(theta)+cot(theta)cos(theta) | |
| 34662 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | y=-2x^4+3 | |
| 34663 | Rút gọn | x^-3x^4x^3 | |
| 34664 | Rút gọn | ((10x^3)/9)÷(5/(8x^3)) | |
| 34665 | Rút gọn | 5(x^3)^-3(2x)^-4 | |
| 34666 | Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) | x^6-2x^5-5x^4+6x^3 | |
| 34667 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của sec(e^x-1)^2 | |
| 34668 | Rút gọn | (x+3)/(x+4)-(3x-6)/(x^2+2x-8) | |
| 34669 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=(x^2+5x+4)/(2x^2-2) | |
| 34670 | Chia | (x/(x^2))÷((x^2+6x-27)/(x^2-9)) | |
| 34671 | Cộng | (8y-2x)+(-4y-3x) | |
| 34672 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 7)÷( căn bậc hai của 3)- căn bậc hai của 2 | |
| 34673 | Phân Tích Nhân Tử | (16p^3+6p^2) | |
| 34674 | Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm n | căn bậc hai của n+9=1 | |
| 34675 | Ước Tính | -4a(1/2b+1/4c+1) | |
| 34676 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 7xy^2)/( căn bậc ba của 4x^2) | |
| 34677 | Tìm dy/dx | sin(x^2y^2)=3y | |
| 34678 | Vẽ Đồ Thị | F(x)=x^5-x^3+x^2 | |
| 34679 | Giải x | 81=3x^2 | |
| 34680 | Giải x | (x^2-9)(x^2+12x+36)=0 | |
| 34681 | Giải x | F(x)=1/x | |
| 34682 | Rút gọn | (x^2-3x+2)/(x+1)*(x-2)/(x^2-4x+4) | |
| 34683 | Rút gọn | (4^-2)/(2^-4) | |
| 34684 | Giải x | 17/3(x-3/2)=-5/4 | |
| 34685 | Giải x | căn bậc hai của x^2-4x=-4+x | |
| 34686 | Trừ | (9+52i)-(1) | |
| 34687 | Giải n | logarit cơ số 1/2 của n=-2 | |
| 34688 | Ước Tính Bằng Cách Sử Dụng Giá Trị Đã Cho | Evaluate 8a+3b-10+c^2 when a=2 , b=5 ; and c=4 | Evaluate when , ; and |
| 34689 | Ước Tính | (x^7x^3)/(y^-3y^-8) | |
| 34690 | Rút Gọn Căn Thức | 5 căn bậc hai của 9-9 căn bậc hai của 16 | |
| 34691 | Rút gọn | (2xy)^5(2xy^5) | |
| 34692 | Tìm Đạo Hàm - d/dy | -y/(x+2y) | |
| 34693 | Tìm BCNN | LCM of 6 and 9 | LCM of and |
| 34694 | Tìm Các Lỗ Hổng trong Đồ Thị | (x^2+4x)/(x^2+3x-4) | |
| 34695 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=x^3(x+3)^2(x-5) | |
| 34696 | Quy đổi sang Dạng Căn Thức | (1/( căn bậc hai của y))^(-1/5) | |
| 34697 | Rút gọn | (9x^2+2x)-(2x^2+2x)-(4x^2-4) | |
| 34698 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | 2x+y=-2 and 5x+3y=-8 | and |
| 34699 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 3* căn bậc ba của -20 | |
| 34700 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc bốn của 405x^2y^3 |