| 34501 |
Tìm Biên Độ, Chu Kỳ, và Sự Dịch Chuyển Pha |
y=4sin((4pix)/5-3) |
|
| 34502 |
Rút Gọn Căn Thức |
(81x^-12y^20)^(-3/4) |
|
| 34503 |
Rút gọn |
(7x+4)/(x^2+3x+2)-(3x-2)/(x^2+3x+2) |
|
| 34504 |
Giải x |
logarit cơ số 8 của x = logarit cơ số 8 của 10^-1 |
|
| 34505 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-4)^2-(10x+1)^2 |
|
| 34506 |
Giải Hệ chứa Equations |
x+2y=21 and -2x-y=-12 |
and |
| 34507 |
Vẽ Đồ Thị |
-1/8<x<=3/2 |
|
| 34508 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm n |
-34+7n>8(2+4n) |
|
| 34509 |
Ước Tính |
x^5=32 |
|
| 34510 |
Vẽ Đồ Thị |
x-2y>-2 2x+y>3 |
|
| 34511 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Định Lý Nhị Thức |
(2x^2y^3-1/4y)^9 |
|
| 34512 |
Rút gọn |
-y^2+4x^2-y-7y^2+3y^2-4x^2-2x^2 |
|
| 34513 |
Tìm Giá Trị Lượng Giác |
cot(theta)=5/12 , csc(theta) |
, |
| 34514 |
Vẽ Đồ Thị |
2x-5y>-15 3x+y>=7 |
|
| 34515 |
Rút gọn |
căn bậc ba của 27 căn bậc hai của 3 |
|
| 34516 |
Ước tính Giới Hạn |
giới hạn khi x tiến dần đến 2 của ( căn bậc hai của 2x-2)/( căn bậc hai của 14x-3-5) |
|
| 34517 |
Phân tích nhân tử bằng cách Nhóm |
2m^6-24m^5+64m^4 |
|
| 34518 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)< = square root of x-6+2 |
|
| 34519 |
Tìm Tích Số |
(5x-y^2)(25x^2+5xy^2+y^4) |
|
| 34520 |
Giải x |
logarit của x^2-2+2 logarit của 6 = logarit của 6x |
|
| 34521 |
Giải y |
y=-(2^-5) |
|
| 34522 |
Rút gọn |
8/(2x^2-7x+5)+(3x+2)/(2x^2-x-10) |
|
| 34523 |
Rút gọn |
(3-6i)/(3i) |
|
| 34524 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
3 căn bậc hai của -27 |
|
| 34525 |
Nhân |
căn bậc ba của 4x* căn bậc ba của 2x |
|
| 34526 |
Chia |
( căn bậc hai của 6x)/( căn bậc hai của 3x) |
|
| 34527 |
Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương |
x^2+7/2x-7=0 |
|
| 34528 |
Giải x |
2^3*4^x=2^11 |
|
| 34529 |
Rút gọn |
1/(cos(x))+1/(sin(x)) |
|
| 34530 |
Phân Tích Nhân Tử |
(x-4)^2-(9x-1)^2 |
|
| 34531 |
Giải w |
(2w+8)(2w+10)=224 |
|
| 34532 |
Vẽ Đồ Thị |
|x|<4 and |y|<2 |
and |
| 34533 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
Find the derivative of căn bậc ba của 6x+2 |
Find the derivative of |
| 34534 |
Ước Tính |
(1+cos(theta))(1-cos(theta))=sin(theta)^2 |
|
| 34535 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=3(3x+1) |
|
| 34536 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm f |
9f-2(3f+5)<=8 |
|
| 34537 |
Rút gọn |
2/3y+1/3y-y |
|
| 34538 |
Vẽ Đồ Thị |
f(x)=x^2-2x+1=0 |
|
| 34539 |
Rút gọn |
(m-2n)(3m+5n)+4mn |
|
| 34540 |
Tìm Các Đường Tiệm Cận |
f(x)=(2x^2+3x+7)/( căn bậc hai của x^6+2) |
|
| 34541 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
cos(x)>=1/2 |
|
| 34542 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 5x căn bậc hai của 7y |
|
| 34543 |
Tìm Độ Dốc |
What is the slope of the line through (-1,8) and (3,-4) ? |
What is the slope of the line through and ? |
| 34544 |
Rút gọn |
((x^-2y)/(z^2))^-4 |
|
| 34545 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
5x^2+25x+8<=4x+4 |
|
| 34546 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân từ -2 đến 1 của (4x^3+5x^2-x+1) đối với x |
|
| 34547 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
y=3x+6 , (4,7) |
, |
| 34548 |
Tìm Hiệu Thương |
x^2+1 |
|
| 34549 |
Giải p |
-p/3-8=3 |
|
| 34550 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc hai của (x+1)^4 |
|
| 34551 |
Rút Gọn Căn Thức |
(m^(-5/8))(m^(3/8)) |
|
| 34552 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
(3x^3)/(2x^3-1) |
|
| 34553 |
Rút gọn |
((-6x)/(x+y))/(y/(x^2)) |
|
| 34554 |
Rút gọn |
căn bậc bốn của 9(a+3)^2 |
|
| 34555 |
Giải x |
căn bậc hai của 3x-3/4=0 |
|
| 34556 |
Cộng |
(4x^3-5x^2+3x-8)+(2x^3-2x^2+6x+12) |
|
| 34557 |
Tìm Đạo Hàm Second |
5x^(-1/2) |
|
| 34558 |
Ước Tính |
(x^-8y^-6y^5)/(x^-3) |
|
| 34559 |
Chia |
(2/3)/(7/8) |
|
| 34560 |
Tìm Tâm và Bán kính |
x^2+y^2+z^2-6x+4y-2z=11 |
|
| 34561 |
Chia |
(a-a^4)/(a^2+a+1) |
|
| 34562 |
Rút gọn |
căn bậc hai của x* căn bậc hai của x^3 |
|
| 34563 |
Rút gọn |
2k(-3k^3+k^2-10) |
|
| 34564 |
Ước tính Hàm Số |
f(-3)=6/(2x-3) |
|
| 34565 |
Giải y |
x+(y-1)^2=0 |
|
| 34566 |
Nhân |
logarit cơ số 3 của 5* logarit cơ số 2 của 3* logarit cơ số 5 của 16 |
|
| 34567 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 48+3 căn bậc hai của 27-7( căn bậc hai của 12- căn bậc hai của 75) |
|
| 34568 |
Tìm dy/dx |
y^3-3y^2-9y+2x^2+20x=-27 |
|
| 34569 |
Cộng |
(7x)/(x-7)+(7x+3)/(x-6) |
|
| 34570 |
Giải Phương Trình Hữu Tỷ để tìm x |
căn bậc hai của (x-1)^2=1-x |
|
| 34571 |
Trừ |
(4x-3)/(x^2-9)-(2x-3)/(x-3) |
|
| 34572 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
Find the derivative of sin(x+5)^2 |
Find the derivative of |
| 34573 |
Rút gọn |
(x-y)/x-(y-x)/y+(x^2+y^2)/(xy) |
|
| 34574 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Thuộc Tính Của Căn Bậc Hai |
1/4(x+1)^2-16=0 |
|
| 34575 |
Vẽ Đồ Thị |
tan(theta)>0 and csc(theta)<0 |
and |
| 34576 |
Tìm Trung Bình Nhân |
4 and 7 |
and |
| 34577 |
Giải y |
y-5=3-9(y+2) |
|
| 34578 |
Ước Tính |
18+6÷3(2^2+5) |
|
| 34579 |
Giải x |
5x^3+3x-2x^3=3x^3 |
|
| 34580 |
Giải x |
x^3+x^2-2=0 |
|
| 34581 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
-5(20-10) |
|
| 34582 |
Rút gọn |
(8y^-2)/(2x) |
|
| 34583 |
Rút gọn |
(cot(x)sec(x)^2-cot(x))/(sin(x)tan(x)+cos(x)) |
|
| 34584 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
f(x)=2sin(2x)-pi/2 |
|
| 34585 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 54)/( căn bậc sáu của 4) |
|
| 34586 |
Nhân |
(3x-9)/(9x^2-4)*(3x-2)/(5x+7) |
|
| 34587 |
Tìm BCNN |
x^2+6x+9 and x^2+8x+15 |
and |
| 34588 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
1+ căn bậc hai của 2x |
|
| 34589 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
1-3/(x-1)=-6/(x^2-1) |
|
| 34590 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=3 căn bậc hai của -x-6 |
|
| 34591 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
-8<=(-3x+1)/4<=11 |
|
| 34592 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=4(x+4)(2x+5)^2(x+4) |
|
| 34593 |
Tìm Tất Cả Các Đáp Án Phức |
-8x^2-8=-32 |
|
| 34594 |
Giải x |
3x<=-5/4 |
|
| 34595 |
Rút gọn |
(x^2+7x-8)/(x-7)*(x^3-12x^2+35x)/(x^2-3x+2)*(x^2-11x+18)/(4x^3+12x^2-160x) |
|
| 34596 |
Rút gọn |
((x^2-9)/(x^2-25))÷((x^2-8x+15)/(x^2+7x+10)) |
|
| 34597 |
Tìm ƯCLN |
6xy , 15x^2 , 9xy^4 |
, , |
| 34598 |
Giải x |
x/2=x |
|
| 34599 |
Chia |
(3 căn bậc hai của 20)/(2 căn bậc hai của 4) |
|
| 34600 |
Rút gọn |
(16i^2)/(2i) |
|