Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 34401 | Tìm ƯCLN | 18k | |
| 34402 | Vẽ Đồ Thị | f(x)=x*2^x | |
| 34403 | Tìm dy/dx | 2x^3+2y^2+5y=0 | |
| 34404 | Ước Tính | (-3)^4+8(-3)^3+18(-3)^2+4 | |
| 34405 | Giải để tìm a ở dạng Độ | tan(a)=2.0503 | |
| 34406 | Rút gọn | (x^2-9)/(x^2+3x-18)*(x+6)/(x-5) | |
| 34407 | Giải p | S=(r-p)/9 | |
| 34408 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | - logarit tự nhiên của cos(x) | |
| 34409 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | x+5<=-1/2(-x+2)+x | |
| 34410 | Chia | (-16/21)÷(112/-19) | |
| 34411 | Giải Bất Phương Trình Chứa Giá Trị Tuyệt Đối để tìm p | -3|p|=-12 | |
| 34412 | Rút gọn | (2/(7x^2))÷((10x^2)/7) | |
| 34413 | Rút gọn | ( căn bậc hai của 8)( căn bậc hai của 4)( căn bậc hai của 3) | |
| 34414 | Rút gọn | ((2a^2b^3)/(x^3y^4))^-2 | |
| 34415 | Rút gọn | (x^3y^5)(x^4y^2)^3 | |
| 34416 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân của căn bậc hai của x đối với x | |
| 34417 | Ước Tính | 10^6*10^2*10^-8 | |
| 34418 | Giải bằng cách Hoàn Thành Bình Phương | 8x=x^2+12 | |
| 34419 | Tìm Tập Xác Định | h(k)=k+ căn bậc hai của 6-4k- căn bậc ba của k-7 | |
| 34420 | Ước Tính | 2x(x+3) | |
| 34421 | Rút gọn | (n+1)^2-n^2 | |
| 34422 | Rút gọn | (-x^2+6)/(2x^2+3x-5) | |
| 34423 | Quy đổi thành một Số Thập Phân | 1 unit | unit |
| 34424 | Giải x | x- căn bậc hai của 5 = căn bậc hai của 20 | |
| 34425 | Rút gọn | a2/3*a3/2 | |
| 34426 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | (x^4-2x^3+x^2+x-1)÷(x-1) | |
| 34427 | Tìm Secant với Điểm Đã Cho | (-1/5,(2 căn bậc hai của 6)/5) | |
| 34428 | Rút gọn | ( căn bậc ba của 405a^4)( căn bậc ba của 54a) | |
| 34429 | Giải Phép Tính Hàm Số | g(x)=-x-1 ; find g(-4) | ; find |
| 34430 | Ước Tính | (6^2-(3) căn bậc hai của 25)/( căn bậc hai của 6^2+13) | |
| 34431 | Ước Tính | 5(4^2-2^3)-7*3 | |
| 34432 | Tìm Tập Xác Định | f(x) = square root of 1-5/x | |
| 34433 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x+3>-9 and -6x<=12 | and |
| 34434 | Giải x | tan(x)^2=0 | |
| 34435 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x+y=4 y=-x+4 | |
| 34436 | Vẽ Đồ Thị | -132>12(n+9) | |
| 34437 | Giải c | 11(8c+5)-8c=2(40c+25)+5 | |
| 34438 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | 2x^2-x^2sin(x) | |
| 34439 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | căn bậc hai của 4-x^2-y^2 | |
| 34440 | Rút Gọn Căn Thức | (2 căn bậc hai của 5r)/( căn bậc hai của m^3) | |
| 34441 | Giải w | w(w-35)=0 | |
| 34442 | Tìm Độ Dốc | P=35-1/4Q | |
| 34443 | Giải x | 28/54=(2x+8)/(5x-4) | |
| 34444 | Tìm Độ Dốc | (-5,1) and (-5,7) | and |
| 34445 | Rút gọn | (8x+40)/(x+7)*3/(2x^2-50) | |
| 34446 | Giải y | 3y>-21 | |
| 34447 | Ước Tính | 100-(8*7+4)÷15 | |
| 34448 | Hữu tỷ hóa Mẫu Số | (2+ căn bậc hai của 3)/( căn bậc hai của 3+ căn bậc hai của 2) | |
| 34449 | Vẽ Đồ Thị | f'(x)=0 | |
| 34450 | Ước Tính | 2d+ căn bậc ba của -45d | |
| 34451 | Ước Tính | 2cos(x)+ căn bậc hai của 3=0 | |
| 34452 | Giải x | v^2=vo^2+2ax | |
| 34453 | Tìm Nơi Hàm Số Tăng/Giảm | y=(2/3)^x | |
| 34454 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm z | z+4.5<=3.25 | |
| 34455 | Ước Tính | 5^0*(5^5)/(5^-2) | |
| 34456 | Vẽ Đồ Thị | x^2+((5y)/4- căn bậc hai của |x|)^2=1 | |
| 34457 | Tìm Đạo Hàm - d/dp | pp | |
| 34458 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<3 and x>-3 | and |
| 34459 | Giải x | (3*6)+(3*x)=24 | |
| 34460 | Rút gọn | 25^0x^3y^0 | |
| 34461 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 6x^3+7x^2-8x-5 is divided by 2x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 34462 | Chia | (5^4)/5 | |
| 34463 | Rút gọn | 4x+3y^2-7z^3+5z^2+14-2x+y^2 | |
| 34464 | Rút gọn | (x^ay^(b-1))/(x^(a-1)y^b) | |
| 34465 | Giải v | -0.5v+0.3=-0.8v | |
| 34466 | Rút gọn | 5/(6ab)+(3b^2)/(14a^3) | |
| 34467 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | y=(x^2-9)/(2x^2+5x-3) | |
| 34468 | Giải z | 15>-5+z | |
| 34469 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<3 and x>-3 | and |
| 34470 | Ước Tính | ((3x)^12)/((3x)^4) | |
| 34471 | Nhân | (7a)(3ab)-4a^2b | |
| 34472 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x) = cube root of 3x^2-x | |
| 34473 | Lấy Tích Phân Bằng Cách Sử Dụng Phương Pháp Thay Thế u | tích phân từ 0 đến 1/6 của 1/( căn bậc hai của 1-9x^2) đối với x | |
| 34474 | Rút gọn | m^2n căn bậc năm của m^5n^12 | |
| 34475 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | e^(-3x)-4x+50 | |
| 34476 | Ước Tính | e^(3x+6)=8 | |
| 34477 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc hai của 125)÷( căn bậc hai của 5) | |
| 34478 | Tìm Tích Số | x^5*x^4*x^3 | |
| 34479 | Viết Với Số Mũ (Phân Số) Hữu Tỷ | căn bậc ba của 5+ căn bậc năm của 5 | |
| 34480 | Trừ | 6 căn bậc ba của 3-2 căn bậc ba của 3 | |
| 34481 | Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc | -1/2x+3y=-3 | |
| 34482 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài | Use the long division method to find the result when 4x^3+5x^2+13x+3 is divided by 4x+1 | Use the long division method to find the result when is divided by |
| 34483 | Giải x | 5(x-a)-3=-12a-(x-4) | |
| 34484 | Rút gọn | i^5-4+(2-4i)(-3+5i) | |
| 34485 | Vẽ Đồ Thị | y=x^3+x^2+2 | |
| 34486 | Tìm Số Hạng Third | a_n=((n+2)!)/(n+2) | |
| 34487 | Ước Tính | (4-3)(1-(3+5))*5 | |
| 34488 | Giải n | 8n+12=7n+n-14 | |
| 34489 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-3y=6 y=2x+3 | |
| 34490 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sec(pi/3)+2csc(pi/6) | |
| 34491 | Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Tổng Hợp | Use synthetic division to find the result when 2x^3-x^2-20x+3 is divided by x+3 | Use synthetic division to find the result when is divided by |
| 34492 | Rút gọn | giới hạn khi x tiến dần đến 2 của (x^5-32)/(x^2+3x-10) | |
| 34493 | Ước Tính Tích Phân | tích phân từ -2 đến 2 của (|x-1|+2) đối với x | |
| 34494 | Giải x | (-3,-2) and (x,6) , m=2 | and , |
| 34495 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | 2x-y=23 x-9=-1 | |
| 34496 | Giải n | 4 less than a number n is -15 | less than a number is |
| 34497 | Tìm Đạo Hàm - d/dx | y=2e^x-x+5sin(x)-12 | |
| 34498 | Chia | 3x-1÷6x^4+x^3+8x^2+9x-4 | |
| 34499 | Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc | 10(x+3/5)=2y | |
| 34500 | Vẽ Đồ Thị | y=-2(x^2+1) |