Nhập bài toán...
| Hạng | Chủ đề | Bài toán | Bài toán đã được định dạng |
|---|---|---|---|
| 33801 | Rút gọn | (2x)/(x^2+x-2)-5/(3x+6) | |
| 33802 | Vẽ Đồ Thị | 4x-y>=4 and y<2 | and |
| 33803 | Rút gọn | -(12h^-4)/((4h^-5)^4) | |
| 33804 | Tìm Đạo Hàm - d/dt | -1/t | |
| 33805 | Rút gọn | 2x^2+6y^2-4y+5y^2+5x^2 | |
| 33806 | Vẽ Đồ Thị | y+x=4x+5 | |
| 33807 | Rút gọn | -3^-1x^-1 | |
| 33808 | Tìm Giá Trị Chính Xác | sin((18pi)/4) | |
| 33809 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm m | 2^(3m-4)>4 | |
| 33810 | Giải t | 1/7(t-9)=4 | |
| 33811 | Vẽ Đồ Thị | -8<=2/5(k-2) | |
| 33812 | Tìm Các Giá Trị Để Phân Thức Vô Nghĩa | -1/((x+3)(x-4))=1/(2x+1) | |
| 33813 | Rút gọn | 3 logarit cơ số 3 của 27 | |
| 33814 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của 1/(4^(2ax)) đối với x | |
| 33815 | Giải n | (x^2)^n*x^3=x^9 | |
| 33816 | Tìm Giá Trị Chính Xác | |5|-|-5|-(-5) | |
| 33817 | Rút gọn | (3x1/4)/(9x4/3) | |
| 33818 | Nhân | -1/2*2/1 | |
| 33819 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | -7y-4z^5-6z^3x^4 | |
| 33820 | Rút gọn | ((x^(-1/2)y^(4/5))/(x^(2/3)y^(1/3)))^3 | |
| 33821 | Rút gọn | căn bậc hai của -64 | |
| 33822 | Rút gọn | (10^(3/4)*4^(3/4))^-4 | |
| 33823 | Tìm dx/dy | e^y+xy=e | |
| 33824 | Rút Gọn Căn Thức | ( căn bậc năm của a^11)/( căn bậc hai của a) | |
| 33825 | Giải bằng cách phân tích thừa số | x^4+3=13-9x^4 | |
| 33826 | Rút gọn | (1/2)/(1/4) | |
| 33827 | Vẽ Đồ Thị | y=(x+2)(2x+1)(x+3) | |
| 33828 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm p | -18<=-3p | |
| 33829 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 3/4<=x-7/8<5/6 | |
| 33830 | Giải x | 2/5x-4=8-3/5x | |
| 33831 | Giải x | x-2(2-3/2x)=2(4-x)+10 | |
| 33832 | Rút gọn | 1/3 căn bậc hai của 15* căn bậc hai của 6 | |
| 33833 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | f(x)=4x^2+x-8x^3+6x^7-1 | |
| 33834 | Ước Tính | 2 natural log of e-4 natural log of 1+3 log base 2 of 2+1/2 log base 6 of 1 | |
| 33835 | Giải x | 9^(3x-5)<2 | |
| 33836 | Vẽ Đồ Thị | y>=3x-2 and y<=1/2x+3 | and |
| 33837 | Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị | x-2y=6 y=2x | |
| 33838 | Phân Tích Nhân Tử | (x-2y)^2-3x(x-2y) | |
| 33839 | Giải Hệ chứa Equations | -5x+2y-5z=-4 y-5z=-7 -4x+2y+5z=5 | |
| 33840 | Rút gọn | sin(x)(sec(x)-csc(x)) | |
| 33841 | Tìm Giá Trị Chính Xác | logarit cơ số 125 của 1/25 | |
| 33842 | Tìm Bậc, Số Hạng Cao Nhất, và Hệ Số Cao Nhất | p(x)=(x+1)(x-2)(x-4) | |
| 33843 | Tìm dz/dx | z=(20x-xy)^3 | |
| 33844 | Xác định nếu là một Elip | (x^2)/9+(y^2)/4=1 | |
| 33845 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm y | |y-20|<4 | |
| 33846 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm a | a+1<=3 | |
| 33847 | Giải x | sec(x)tan(x) = square root of 2 | |
| 33848 | Xác định nếu Song Song | Are the lines defined by the equations y=x+3 and y=2x+3 parallel? | Are the lines defined by the equations and parallel? |
| 33849 | Tìm Tích Phân | 1/(x căn bậc hai của x^2-1) | |
| 33850 | Rút gọn | (4 căn bậc ba của 4m^2)(5m căn bậc ba của 2m^2) | |
| 33851 | Rút gọn | 9+2(x+7)+7(y+2) | |
| 33852 | Rút gọn | 3/(x+6)+x/(x^2+x-30) | |
| 33853 | Giải để tìm x ở dạng Độ | 8cos(x)sin(x)+9sin(x)=0 | |
| 33854 | Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên | f(x)=x+2 if x<=2; x^2 if x>2 | |
| 33855 | Mô Tả Phép Biến Đổi | f(x) = căn bậc ba của x , g(x)=-2 căn bậc ba của x | , |
| 33856 | Giải u | 12/7=6u | |
| 33857 | Rút gọn | (2 căn bậc hai của x)/( căn bậc hai của x) | |
| 33858 | Ước Tính | 4x^0+5 | |
| 33859 | Ước Tính | -4+x<=9 | |
| 33860 | Tìm Nguyên Hàm | 1/(2x^(1/2)) | |
| 33861 | Vẽ Đồ Thị Bằng Cách Sử Dụng Bảng Giá Trị | y = cube root of x+1 | |
| 33862 | Giải để tìm x ở dạng Radian | 2sin(x)^2-3sin(x)=-1 | |
| 33863 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm c | 2(5c-4)>=5(2c+8) | |
| 33864 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2t^3+1)/((t^4+2t)^3) đối với t | |
| 33865 | Rút gọn | (4-8x)/(-28x+14) | |
| 33866 | Viết ở Dạng Tổng Quát | (x^2-2y)(x^2+2y) | |
| 33867 | Tìm Các Đường Tiệm Cận | (x^2+x-20)/(2x^2+10x) | |
| 33868 | Tìm dy/dx | (x+y)^5=y^3 | |
| 33869 | Ước Tính | căn bậc ba của (27a^3)/(b^6) | |
| 33870 | Tìm Tích Số | (4y^a-6x^b)(4y^a+6x^b) | |
| 33871 | Rút gọn | căn bậc ba của 3x^3*x | |
| 33872 | Rút gọn | ((6x)/7)÷(2/(5x)) | |
| 33873 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến 0 của f(x)-g(x) | |
| 33874 | Rút gọn | ((a^2)/(2^b))^4 | |
| 33875 | Rút gọn | 2 1/3-6x+4 1/3-3x | |
| 33876 | Ước tính Giới Hạn | giới hạn khi x tiến dần đến negative infinity của -(-1/(2 logarit tự nhiên của 5)*5^(-x^2)) | |
| 33877 | Ước Tính | 2pi*2/3 | |
| 33878 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm n | 2|3n+3|<12 | |
| 33879 | Rút gọn | (4^-8)/(4^-7)*4^0 | |
| 33880 | Rút gọn | căn bậc ba của 4 căn bậc sáu của 64 | |
| 33881 | Rút gọn | (x^2-2)/(x(x-1)^2)+(2-x)/(x(x-1)^2) | |
| 33882 | Quy đổi sang Ký Hiệu Khoảng | x<1 and x>-3 | and |
| 33883 | Giải Hệ chứa Inequalities | -4x-3<=2x+9 and -3x+2>-2x+5 | and |
| 33884 | Tìm Đạo Hàm của Tích Phân | F(x) = tích phân từ -2 đến sin(x) của 3t đối với t | |
| 33885 | Rút gọn | (xy)/y | |
| 33886 | Giải bằng Phương Pháp Thay Thế | x=5y+2 x-4y=5 | |
| 33887 | Giải Hệ chứa Inequalities | x<2 and x>-3 | and |
| 33888 | Rút gọn | 8x^8y^6z*5x^5y^3z^2*4x^3y^4z^2 | |
| 33889 | Ước Tính | (27÷3)*(5+9) | |
| 33890 | Chia | (4+4i)/(-2-8i) | |
| 33891 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc ba của 3/8 | |
| 33892 | Rút Gọn Căn Thức | căn bậc hai của 1/8 | |
| 33893 | Rút gọn | ((x(x+1))/2)^2 | |
| 33894 | Giải Bất Đẳng Thức để tìm x | 1>-(x-5/2)-4x | |
| 33895 | Giải để tìm θ ở dạng Độ | tan(theta)=-5 | |
| 33896 | Giải x | W=2xY+2xZ | |
| 33897 | Giải n | 1/4(2n-28)=10 | |
| 33898 | Ước Tính Tích Phân | tích phân của (2x)/( căn bậc hai của 1-x^4) đối với x | |
| 33899 | Tìm Nghịch Đảo | f(x)=x^2+3 for x>=0 | for |
| 33900 | Rút gọn | (2y^4-3y^3-6y^2-2y)÷(-7y) |