| 33701 |
Rút gọn |
-2y^3-y^2+y^2+y^3 |
|
| 33702 |
Phân Tích Nhân Tử |
3c-cd+3d-c^2 |
|
| 33703 |
Rút gọn |
((4^-6)/(4^-6))^5 |
|
| 33704 |
Ước tính Tổng |
6 tổng từ p=4 đến 8 của -6p+p^2 |
|
| 33705 |
Rút Gọn Căn Thức |
(z^(-4/3))^(-6/5) |
|
| 33706 |
Rút Gọn Căn Thức |
(- căn bậc hai của -32)( căn bậc hai của -14) |
|
| 33707 |
Tìm dy/dx |
căn bậc hai của x+2y=5y |
|
| 33708 |
Ước Tính |
3 logarit cơ số 9 của x^2=6 logarit cơ số 9 của x |
|
| 33709 |
Giải để tìm x ở dạng Radian |
sin(x)^2=3cos(x)^2 |
|
| 33710 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=(x^2-5x+4)/(x-4) |
|
| 33711 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
xy^2-2x^2y+3y^3-6x^2y+4xy^2 |
|
| 33712 |
Rút gọn |
( căn bậc ba của 54)÷( căn bậc ba của 2) |
|
| 33713 |
Rút gọn |
(2y+3)/(y^2-1)*(1-y)/(y+1) |
|
| 33714 |
Khai Triển Bằng Cách Sử Dụng Các Công Thức Tổng/Hiệu |
sin(pi/4+x) |
|
| 33715 |
Tìm Phương Trình Bằng Cách Sử Dụng Dạng Hệ Số Góc - Tung Độ Gốc |
(5,0) ; slope 0 |
; slope |
| 33716 |
Tìm dy/dx |
y=(sin(2x))/4 |
|
| 33717 |
Ước Tính |
7*(5+30s-45t) |
|
| 33718 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=4x-6x^2+1 |
|
| 33719 |
Giải x |
(3x-1)/(3x)+7/x=-2/3 |
|
| 33720 |
Tìm Nguyên Hàm |
((x+2)^2)/(x^4) |
|
| 33721 |
Ước Tính |
1/2*(30)^2*1/13 |
|
| 33722 |
Tìm Tích Số |
3x^2(2xy-3xy^2+4x^2y^3) |
|
| 33723 |
Giải x |
-1/3-(3x+2)/x=4/(3x) |
|
| 33724 |
Giải x |
căn bậc ba của 2x^2+1=-2 |
|
| 33725 |
Giải x |
6+4/5x=9/10x |
|
| 33726 |
Ước Tính |
-21+-6(23-1) |
|
| 33727 |
Rút gọn |
-(2 căn bậc hai của 2)/2 |
|
| 33728 |
Vẽ Đồ Thị |
y=a^x , a>1 |
, |
| 33729 |
Rút gọn |
((36257x^5x^-4)/(z^8))^0 |
|
| 33730 |
Tìm Các Nghiệm (Các Điểm Zero) |
(x^3+9)(x^2-4)=0 |
|
| 33731 |
Giải x |
(16)^4=2^((1/2)x) |
|
| 33732 |
Giải Hệ chứa Equations |
-8x-7y=61 and x+y=-8 |
and |
| 33733 |
Hữu tỷ hóa Mẫu Số |
y/( căn bậc hai của 2x+ căn bậc hai của 2y) |
|
| 33734 |
Viết Phân Số ở Dạng Tối Giản |
2-(x^2+10xy+7y^2)/(x^2+4xy+4y^2) |
|
| 33735 |
Giải c |
(ab-c)/d=f |
|
| 33736 |
Rút gọn |
(-(-10)+- căn bậc hai của (-10)^2-4*3*-1)/(2(3)) |
|
| 33737 |
Giải Phép Tính Hàm Số |
f(x)=( căn bậc năm của x-4)/8 ; find f^-1(x) |
; find |
| 33738 |
Rút gọn |
(5m^3)/( căn bậc hai của 10m) |
|
| 33739 |
Giải x |
(1/2)^(-x)=1.6 |
|
| 33740 |
Giải bằng cách Vẽ Đồ Thị |
x-2y=-8 y=5/2x |
|
| 33741 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc năm của x^7* căn bậc ba của x^2 |
|
| 33742 |
Tìm Diện Tích |
hình tròn (2cm) |
|
| 33743 |
Giải x |
7/4x-3=2+9/2x |
|
| 33744 |
Ước Tính |
-2(1-4(8+(-5))) |
|
| 33745 |
Giải w |
8/(2w+1)=3/w |
|
| 33746 |
Viết ở Dạng Lũy Thừa |
logarit cơ số -1/2 của x=-7 |
|
| 33747 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 2^(4x^2)x đối với x |
|
| 33748 |
Ước Tính |
((4^3)/y)^3 |
|
| 33749 |
Rút Gọn Căn Thức |
cube root of sixth root of y^2 |
|
| 33750 |
Quy đổi từ Radian sang Độ |
1/( căn bậc hai của 3) |
|
| 33751 |
Tìm Tích Số |
-7c^3d^2(9c^2d^2-4cd^5) |
|
| 33752 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=e^(6x^3+2x^2) |
|
| 33753 |
Nhân |
căn bậc ba của 4* căn bậc ba của 8 |
|
| 33754 |
Giải x |
y=x+2 căn bậc hai của x-1 |
|
| 33755 |
Viết ở Dạng Hệ Số Góc-Tung Độ Gốc |
y-4=x |
|
| 33756 |
Tìm Tập Xác Định và Khoảng Biến Thiên |
y=1/(1+x^2) |
|
| 33757 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-1,-5) and has a slope of -3 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 33758 |
Ước Tính Tích Phân |
tích phân của 9/(theta^2)cos(9/theta) đối với theta |
|
| 33759 |
Giải D |
2x^2D-5y+1=4x+2y^2D |
|
| 33760 |
Ước Tính |
sin(30 độ )+cos(60 độ ) |
|
| 33761 |
Trừ |
-1/4-1/2 |
|
| 33762 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
11+x/3=-2y+6 |
|
| 33763 |
Rút gọn |
10b-7a+(-b)+10a-9b+5 |
|
| 33764 |
Rút gọn |
(( căn bậc ba của x^2)/( căn bậc hai của x))^-6 |
|
| 33765 |
Rút gọn |
-3ab^2(a^3b^2-2a^2b) |
|
| 33766 |
Rút gọn |
x/(y/x) |
|
| 33767 |
Giải Bất Đẳng Thức để tìm x |
x^2+11x>=7x+32 |
|
| 33768 |
Rút Gọn Căn Thức |
căn bậc ba của (27a^4)/(8b^3) |
|
| 33769 |
Nhân |
(x-4)/(2x-18)*(x^2-7x-18)/(x^2-16) |
|
| 33770 |
Rút gọn |
5(x+3)(x+2)-3(x^2+2x+1) |
|
| 33771 |
Rút gọn |
cube root of square root of fourth root of h |
|
| 33772 |
Tìm Đạo Hàm - d/dx |
y=(e^(2x)-e^(-2x))/(e^(2x)+e^(-2x)) |
|
| 33773 |
Rút gọn |
căn bậc hai của 2*1 |
|
| 33774 |
Ước Tính |
i^8*i^60 |
|
| 33775 |
Ước Tính |
2pi(4.5)(11) |
|
| 33776 |
Giải x |
1/(2x)-(x-1)/(2x^2)=3/x |
|
| 33777 |
Giải t |
r=r_0+1/2at^2 |
|
| 33778 |
Tìm Giá Trị Chính Xác |
csc((-pi)/3) |
|
| 33779 |
Rút gọn |
(p^2r^0)/(p^0r^3) |
|
| 33780 |
Giải Bằng Cách Sử Dụng Công Thức Bậc Hai |
4x^2=x |
|
| 33781 |
Tìm Nguyên Hàm |
(-9x^(4/5)+3x^-6+9x^3-15)dx |
|
| 33782 |
Tìm Trục Đối Xứng |
x=3(y+4)^2-9 |
|
| 33783 |
Ước Tính |
21+74*10^(-0.03(10)) |
|
| 33784 |
Nhân |
5x^2+x and 4x^3+2x^2-4x |
and |
| 33785 |
Tìm Bậc |
(p^5q^4)/9+q |
|
| 33786 |
Giải Hệ chứa Equations |
x-2y=-19 and -3x+5y=48 |
and |
| 33787 |
Tìm dy/dx |
y=4cos(-5x^2) |
|
| 33788 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=(x-1)/(x+2) |
|
| 33789 |
Quy đổi thành một Số Thập Phân |
When I am divided into 16 I have a remainder of 2 What possible numbers can I be? |
When I am divided into I have a remainder of What possible numbers can I be? |
| 33790 |
Tìm Phương Trình với một Điểm và Hệ Số Góc |
What is the equation of the line that passes through the point (-4,2) and has a slope of -5/4 ? |
What is the equation of the line that passes through the point and has a slope of ? |
| 33791 |
Viết ở Dạng Tổng Quát |
y+1=-2x-3 |
|
| 33792 |
Chia Bằng Cách Sử Dụng Phép Chia Đa Thức Dài |
Use the long division method to find the result when 12x^3+26x^2+15x+2 is divided by 3x+2 |
Use the long division method to find the result when is divided by |
| 33793 |
Tìm Nguyên Hàm |
f(x)=-x |
|
| 33794 |
Giải x |
căn bậc bốn của 3x=12 |
|
| 33795 |
Vẽ Đồ Thị |
(negative infinity,6] intersect (2,10) |
|
| 33796 |
Tìm Tung Độ Gốc và Hoành Độ Gốc |
f(x)=x^5-7x^4+x^3-7x^2 |
|
| 33797 |
Rút gọn |
((2a^-2)/(4b^2))^0 |
|
| 33798 |
Ước Tính |
6(x-5)>13 |
|
| 33799 |
Tìm ƯCLN |
14 and 49 |
and |
| 33800 |
Rút gọn |
( căn bậc hai của 32x^9y^2)/( căn bậc hai của 2xy^-2) |
|